present circumstances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The existing conditions or state of affairs at the current time.
Vietnamese Meaning
Những điều kiện hoặc tình hình hiện tại đang tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Given the present circumstances, we have no choice but to postpone the project."
"Với tình hình hiện tại, chúng ta không có lựa chọn nào khác ngoài việc hoãn dự án."
-
"The company is struggling due to the present circumstances."
"Công ty đang gặp khó khăn do tình hình hiện tại."
-
"Under the present circumstances, it's difficult to make a long-term plan."
"Trong tình hình hiện tại, rất khó để lập một kế hoạch dài hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | present | Thời điểm hiện tại; hiện tại |
| Noun | presence | Sự hiện diện; sự có mặt |
| Noun | circumstance | Hoàn cảnh; tình huống (số ít) |
| Adjective | present | Hiện tại; hiện hành |
| Adjective | circumstantial | Mang tính hoàn cảnh; tùy thuộc vào hoàn cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình hình thực tế mà ai đó hoặc điều gì đó đang phải đối mặt. Nó nhấn mạnh đến tính chất hiện tại và thực tế của tình huống, không mang tính chất lý thuyết hay giả định. So với các cụm từ như "current situation" (tình hình hiện tại) hoặc "existing conditions" (điều kiện hiện tại), "present circumstances" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó chỉ một tình huống nằm trong những hoàn cảnh hiện tại đó (in the present circumstances). Khi dùng 'under', nó ngụ ý một sự tác động hoặc ảnh hưởng từ những hoàn cảnh hiện tại (under the present circumstances). 'Given' được sử dụng để chỉ rằng một hành động hoặc quyết định được đưa ra dựa trên những hoàn cảnh hiện tại (given the present circumstances).
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult present circumstances (hoàn cảnh hiện tại khó khăn)
-
challenging challenging present circumstances (hoàn cảnh hiện tại đầy thử thách)
-
dire dire present circumstances (hoàn cảnh hiện tại tồi tệ/nghiêm trọng)
-
unforeseen unforeseen present circumstances (hoàn cảnh hiện tại không lường trước được)
-
adapt to adapt to the present circumstances (thích nghi với hoàn cảnh hiện tại)
-
cope with cope with the present circumstances (đương đầu/giải quyết hoàn cảnh hiện tại)
-
deal with deal with the present circumstances (xử lý hoàn cảnh hiện tại)
-
respond to respond to the present circumstances (phản ứng lại với hoàn cảnh hiện tại)
-
in the in the present circumstances (trong hoàn cảnh hiện tại)
-
under the under the present circumstances (trong/dưới hoàn cảnh hiện tại)
-
given the given the present circumstances (do/xét theo hoàn cảnh hiện tại)
Idioms
-
Given the present circumstances...
Do tình hình hiện tại; Xét theo hoàn cảnh hiện tại...
"Given the present circumstances, we will have to postpone the event."
(Do tình hình hiện tại, chúng ta sẽ phải hoãn sự kiện.)
-
In the present circumstances...
Trong hoàn cảnh hiện tại...
"In the present circumstances, it's best to avoid unnecessary travel."
(Trong hoàn cảnh hiện tại, tốt nhất là nên tránh những chuyến đi không cần thiết.)
-
Under the present circumstances...
Trong/Dưới hoàn cảnh hiện tại...
"Under the present circumstances, the new policy seems reasonable."
(Trong hoàn cảnh hiện tại, chính sách mới có vẻ hợp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present circumstances
Cụm danh từNhững điều kiện hoặc tình hình hiện tại đang tồn tại.
"Given the present circumstances, we have no choice but to postpone the project."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the present circumstances are difficult, we remain optimistic. |
Mặc dù hoàn cảnh hiện tại khó khăn, chúng tôi vẫn lạc quan. |
| Phủ định | Even though the present circumstances don't allow for a vacation, we can still plan for one in the future. |
Mặc dù hoàn cảnh hiện tại không cho phép đi nghỉ, chúng ta vẫn có thể lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ trong tương lai. |
| Nghi vấn | Considering our present circumstances, is it wise to invest in a new business? |
Xem xét hoàn cảnh hiện tại của chúng ta, có khôn ngoan khi đầu tư vào một doanh nghiệp mới không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Under the present circumstances, we have no other choice. |
Trong những hoàn cảnh hiện tại, chúng ta không có lựa chọn nào khác. |
| Phủ định | The present circumstances don't allow for any further delays. |
Những hoàn cảnh hiện tại không cho phép bất kỳ sự chậm trễ nào nữa. |
| Nghi vấn | Do the present circumstances require us to take immediate action? |
Những hoàn cảnh hiện tại có yêu cầu chúng ta phải hành động ngay lập tức không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to accept present circumstances without questioning them. |
Mọi người từng chấp nhận hoàn cảnh hiện tại mà không hề nghi ngờ chúng. |
| Phủ định | They didn't use to think the present circumstances could be easily changed. |
Họ đã từng không nghĩ rằng hoàn cảnh hiện tại có thể dễ dàng thay đổi. |
| Nghi vấn | Did people use to be more content with their present circumstances? |
Mọi người đã từng hài lòng hơn với hoàn cảnh hiện tại của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present circumstances".
