(Top Banner Ad)
present circumstances
B2
Cụm danh từ B2 Chung

present circumstances

UK: /ˈprezənt ˈsɜːkəmstænsɪz/ • US: /ˈprezənt ˈsɜːrkəmstænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tình hình hiện tại hoàn cảnh hiện tại thực trạng hiện nay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The existing conditions or state of affairs at the current time.

Vietnamese Meaning

Những điều kiện hoặc tình hình hiện tại đang tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Given the present circumstances, we have no choice but to postpone the project."

    "Với tình hình hiện tại, chúng ta không có lựa chọn nào khác ngoài việc hoãn dự án."

  • "The company is struggling due to the present circumstances."

    "Công ty đang gặp khó khăn do tình hình hiện tại."

  • "Under the present circumstances, it's difficult to make a long-term plan."

    "Trong tình hình hiện tại, rất khó để lập một kế hoạch dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present Thời điểm hiện tại; hiện tại
Noun presence Sự hiện diện; sự có mặt
Noun circumstance Hoàn cảnh; tình huống (số ít)
Adjective present Hiện tại; hiện hành
Adjective circumstantial Mang tính hoàn cảnh; tùy thuộc vào hoàn cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesens (being before, at hand)
Old French
present
Middle English
present
Latin
circumstantia (a standing around, surrounding condition)
Old French
circumstance
Middle English
circumstaunce

Nguồn gốc của 'Present'

Từ 'present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens', nghĩa là 'hiện diện', 'có mặt trước mắt'. Nó ghép từ 'prae-' (trước) và 'esse' (là, tồn tại). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về một điều gì đó đang xảy ra ngay bây giờ, ngay tại thời điểm hiện tại.

Nguồn gốc của 'Circumstances'

Từ 'circumstances' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circumstantia', có nghĩa là 'những điều đứng xung quanh'. Nó được tạo thành từ 'circum-' (xung quanh) và 'stare' (đứng). Điều này mô tả tập hợp các điều kiện hoặc sự kiện bao quanh một tình huống hoặc con người.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'present' và 'circumstances' kết hợp, chúng tạo thành 'present circumstances', một cụm từ mô tả chính xác 'những điều kiện đang hiện diện và bao quanh chúng ta ngay lúc này'. Cụm từ này giúp chúng ta nói về tình hình hiện tại, đòi hỏi sự chú ý và ứng phó tức thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình hình thực tế mà ai đó hoặc điều gì đó đang phải đối mặt. Nó nhấn mạnh đến tính chất hiện tại và thực tế của tình huống, không mang tính chất lý thuyết hay giả định. So với các cụm từ như "current situation" (tình hình hiện tại) hoặc "existing conditions" (điều kiện hiện tại), "present circumstances" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Prepositions

in under given

Khi dùng với 'in', nó chỉ một tình huống nằm trong những hoàn cảnh hiện tại đó (in the present circumstances). Khi dùng 'under', nó ngụ ý một sự tác động hoặc ảnh hưởng từ những hoàn cảnh hiện tại (under the present circumstances). 'Given' được sử dụng để chỉ rằng một hành động hoặc quyết định được đưa ra dựa trên những hoàn cảnh hiện tại (given the present circumstances).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present circumstances
  • difficult difficult present circumstances
    (hoàn cảnh hiện tại khó khăn)
  • challenging challenging present circumstances
    (hoàn cảnh hiện tại đầy thử thách)
  • dire dire present circumstances
    (hoàn cảnh hiện tại tồi tệ/nghiêm trọng)
  • unforeseen unforeseen present circumstances
    (hoàn cảnh hiện tại không lường trước được)
Verb + present circumstances
  • adapt to adapt to the present circumstances
    (thích nghi với hoàn cảnh hiện tại)
  • cope with cope with the present circumstances
    (đương đầu/giải quyết hoàn cảnh hiện tại)
  • deal with deal with the present circumstances
    (xử lý hoàn cảnh hiện tại)
  • respond to respond to the present circumstances
    (phản ứng lại với hoàn cảnh hiện tại)
Prepositional Phrase
  • in the in the present circumstances
    (trong hoàn cảnh hiện tại)
  • under the under the present circumstances
    (trong/dưới hoàn cảnh hiện tại)
  • given the given the present circumstances
    (do/xét theo hoàn cảnh hiện tại)

Idioms

  • Given the present circumstances...

    Do tình hình hiện tại; Xét theo hoàn cảnh hiện tại...

    "Given the present circumstances, we will have to postpone the event."

    (Do tình hình hiện tại, chúng ta sẽ phải hoãn sự kiện.)

  • In the present circumstances...

    Trong hoàn cảnh hiện tại...

    "In the present circumstances, it's best to avoid unnecessary travel."

    (Trong hoàn cảnh hiện tại, tốt nhất là nên tránh những chuyến đi không cần thiết.)

  • Under the present circumstances...

    Trong/Dưới hoàn cảnh hiện tại...

    "Under the present circumstances, the new policy seems reasonable."

    (Trong hoàn cảnh hiện tại, chính sách mới có vẻ hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present circumstances

Cụm danh từ
Lật mặt

Những điều kiện hoặc tình hình hiện tại đang tồn tại.

"Given the present circumstances, we have no choice but to postpone the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the present circumstances are difficult, we remain optimistic.
Mặc dù hoàn cảnh hiện tại khó khăn, chúng tôi vẫn lạc quan.
Phủ định
Even though the present circumstances don't allow for a vacation, we can still plan for one in the future.
Mặc dù hoàn cảnh hiện tại không cho phép đi nghỉ, chúng ta vẫn có thể lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ trong tương lai.
Nghi vấn
Considering our present circumstances, is it wise to invest in a new business?
Xem xét hoàn cảnh hiện tại của chúng ta, có khôn ngoan khi đầu tư vào một doanh nghiệp mới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Under the present circumstances, we have no other choice.
Trong những hoàn cảnh hiện tại, chúng ta không có lựa chọn nào khác.
Phủ định
The present circumstances don't allow for any further delays.
Những hoàn cảnh hiện tại không cho phép bất kỳ sự chậm trễ nào nữa.
Nghi vấn
Do the present circumstances require us to take immediate action?
Những hoàn cảnh hiện tại có yêu cầu chúng ta phải hành động ngay lập tức không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to accept present circumstances without questioning them.
Mọi người từng chấp nhận hoàn cảnh hiện tại mà không hề nghi ngờ chúng.
Phủ định
They didn't use to think the present circumstances could be easily changed.
Họ đã từng không nghĩ rằng hoàn cảnh hiện tại có thể dễ dàng thay đổi.
Nghi vấn
Did people use to be more content with their present circumstances?
Mọi người đã từng hài lòng hơn với hoàn cảnh hiện tại của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present circumstances".

Tư duy 'Carpe Diem' và đối diện hiện thực

Cụm từ 'present circumstances' nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc sống và đối mặt với thực tại. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Carpe Diem' (nắm bắt ngày hôm nay) khuyến khích mọi người tận dụng từng khoảnh khắc và giải quyết các vấn đề hiện có, thay vì mãi lo lắng về quá khứ hay tương lai xa vời. Điều này liên quan chặt chẽ đến việc nhận thức và ứng phó hiệu quả với 'present circumstances'.

Khả năng thích nghi và kiên cường

Xã hội hiện đại thường đề cao khả năng thích nghi (adaptability) và sự kiên cường (resilience) trước những 'present circumstances' không mong muốn hoặc thay đổi đột ngột. Đây là những phẩm chất quan trọng được khuyến khích trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội phương Tây, nhằm vượt qua khó khăn và tìm kiếm cơ hội mới.