(Top Banner Ad)
existing conditions
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

existing conditions

UK: /ɪɡˈzɪstɪŋ kənˈdɪʃənz/ • US: /ɪɡˈzɪstɪŋ kənˈdɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các điều kiện hiện tại tình hình hiện tại hoàn cảnh hiện tại thực trạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conditions or circumstances that are present or currently in effect.

Vietnamese Meaning

Các điều kiện hoặc hoàn cảnh hiện tại, đang tồn tại hoặc có hiệu lực vào thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project needs to be reassessed considering the existing economic conditions."

    "Dự án cần được đánh giá lại có tính đến các điều kiện kinh tế hiện tại."

  • "A full survey of existing conditions will be carried out before any work is started."

    "Một cuộc khảo sát đầy đủ về các điều kiện hiện tại sẽ được thực hiện trước khi bắt đầu bất kỳ công việc nào."

  • "We need to adapt our strategy to the existing conditions."

    "Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với các điều kiện hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existent đang tồn tại, hiện có
Verb condition làm cho có điều kiện, gây ảnh hưởng; điều hòa
Noun condition điều kiện, tình trạng
Adjective conditional có điều kiện, tùy thuộc

Synonyms

current circumstances (hoàn cảnh hiện tại)present state (trạng thái hiện tại)prevailing conditions (điều kiện thịnh hành/hiện hành)

Antonyms

future conditions (điều kiện tương lai)past conditions (điều kiện quá khứ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsistere
Old French
exister
English
exist
Latin
conditio
Old French
condicion
English
condition

Nguồn gốc của "existing conditions"

Cụm từ "existing conditions" (các điều kiện hiện có) được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Exist' (tồn tại) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'exsistere' (có nghĩa là 'đứng ra ngoài, xuất hiện'), qua tiếng Pháp cổ 'exister'. 'Condition' (điều kiện) cũng từ tiếng La-tinh 'conditio' (có nghĩa là 'thỏa thuận, điều khoản'), qua tiếng Pháp cổ 'condicion'. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa miêu tả tình trạng, hoàn cảnh, hoặc môi trường thực tế đang diễn ra tại một thời điểm nhất định, thường được dùng trong các bối cảnh phân tích, đánh giá hoặc lập kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình hình, trạng thái hoặc yếu tố môi trường đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất hiện tại, có sẵn hoặc đã được thiết lập của các điều kiện đó. So với các từ như 'situation' (tình huống) hoặc 'circumstances' (hoàn cảnh), 'existing conditions' mang tính chất chính thức và cụ thể hơn, thường được dùng trong các báo cáo, đánh giá hoặc kế hoạch.

Prepositions

at under considering given

* **at existing conditions:** Xác định một hành động, phản ứng, hoặc trạng thái xảy ra tại các điều kiện hiện tại. * **under existing conditions:** Mô tả một hoạt động hoặc quá trình diễn ra trong khuôn khổ các điều kiện hiện tại. * **considering existing conditions:** Nhấn mạnh rằng các điều kiện hiện tại đang được xem xét, cân nhắc. * **given existing conditions:** Chỉ ra rằng các điều kiện hiện tại là một yếu tố quan trọng cần được tính đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + existing conditions
  • poor poor existing conditions
    (các điều kiện hiện có tồi tệ)
  • good good existing conditions
    (các điều kiện hiện có tốt)
  • current current existing conditions
    (các điều kiện hiện có hiện tại)
  • difficult difficult existing conditions
    (các điều kiện hiện có khó khăn)
  • prevailing prevailing existing conditions
    (các điều kiện hiện có đang thịnh hành/chi phối)
Verb + existing conditions
  • assess assess existing conditions
    (đánh giá các điều kiện hiện có)
  • improve improve existing conditions
    (cải thiện các điều kiện hiện có)
  • adapt to adapt to existing conditions
    (thích nghi với các điều kiện hiện có)
  • understand understand existing conditions
    (hiểu rõ các điều kiện hiện có)
  • review review existing conditions
    (xem xét lại các điều kiện hiện có)
Preposition + existing conditions
  • under under existing conditions
    (trong các điều kiện hiện tại)
  • given given the existing conditions
    (có tính đến các điều kiện hiện có / xét đến các điều kiện hiện có)

Idioms

  • take into account existing conditions

    xem xét/tính đến các điều kiện hiện có

    "When planning the new road, we must take into account existing conditions such as traffic flow and terrain."

    (Khi lập kế hoạch xây dựng con đường mới, chúng ta phải tính đến các điều kiện hiện có như lưu lượng giao thông và địa hình.)

  • adjust to existing conditions

    điều chỉnh/thích nghi với các điều kiện hiện có

    "The team had to adjust to existing conditions, including limited resources and tight deadlines."

    (Đội ngũ đã phải điều chỉnh để thích nghi với các điều kiện hiện có, bao gồm nguồn lực hạn chế và thời hạn chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

existing conditions

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Các điều kiện hoặc hoàn cảnh hiện tại, đang tồn tại hoặc có hiệu lực vào thời điểm hiện tại.

"The project needs to be reassessed considering the existing economic conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the existing conditions are inadequate is obvious.
Việc các điều kiện hiện tại không đầy đủ là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the existing conditions will improve is not clear.
Liệu các điều kiện hiện tại có cải thiện hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the existing conditions imply for the future is a major concern.
Các điều kiện hiện tại ngụ ý gì cho tương lai là một mối quan tâm lớn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existing conditions".

Tầm quan trọng trong lập kế hoạch và phát triển

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như quy hoạch đô thị, kỹ thuật, quản lý dự án và chính sách công, cụm từ 'existing conditions' đóng vai trò nền tảng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải có cái nhìn thực tế và khách quan về tình hình hiện tại trước khi đưa ra bất kỳ quyết định, thay đổi hoặc kế hoạch phát triển nào. Điều này phản ánh tư duy thực dụng, dựa trên dữ liệu, nhằm đảm bảo các giải pháp được đề xuất là khả thi và hiệu quả.

Thích nghi với thực tế

Khái niệm 'existing conditions' cũng thường liên quan đến ý tưởng về sự thích nghi. Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là môi trường kinh doanh và xã hội, việc nhận diện và chấp nhận 'existing conditions' là bước đầu tiên để tìm kiếm giải pháp hoặc chiến lược phù hợp. Nó đối lập với việc bỏ qua thực tế hoặc chỉ tập trung vào một tầm nhìn lý tưởng mà không có cơ sở, phản ánh sự coi trọng tính khả thi và thực tế trong tư duy phương Tây.