cursed life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A life plagued by misfortune, bad luck, or evil influences.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đời bị ám ảnh bởi những bất hạnh, vận rủi hoặc những thế lực xấu xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He believed he was living a cursed life after losing his job and his family."
"Anh ta tin rằng mình đang sống một cuộc đời bị nguyền rủa sau khi mất việc và gia đình."
-
"The protagonist in the novel led a cursed life, filled with sorrow and despair."
"Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết đã sống một cuộc đời bị nguyền rủa, tràn ngập nỗi buồn và tuyệt vọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, gợi cảm giác về một số phận nghiệt ngã, bị nguyền rủa hoặc bị chi phối bởi những điều tồi tệ. Nó thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và các bối cảnh tôn giáo/tâm linh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live a cursed life (sống một cuộc đời bị nguyền rủa)
-
lead a cursed life (trải qua một cuộc đời khốn khổ)
-
escape a cursed life (thoát khỏi một cuộc đời bất hạnh)
-
end a cursed life (kết thúc một cuộc đời bị nguyền rủa)
-
truly cursed life (một cuộc đời thật sự bị nguyền rủa)
-
seemingly cursed life (một cuộc đời có vẻ như bị nguyền rủa)
-
this cursed life (cái kiếp sống khốn khổ này)
Idioms
-
It's a cursed life.
Đúng là một kiếp khổ / Số phận hẩm hiu. (Dùng để than thở về sự xui xẻo liên tiếp).
"First I missed my flight, and now the airline lost my luggage. It's a cursed life."
(Đầu tiên thì tôi lỡ chuyến bay, giờ thì hãng hàng không làm mất hành lý của tôi. Đúng là một kiếp khổ.)
-
To be cursed with a life of...
Bị nguyền rủa với một cuộc đời đầy... (Bị số phận định đoạt phải sống một cuộc đời đầy rẫy điều tiêu cực).
"The tragic hero was cursed with a life of solitude and misunderstanding."
(Người anh hùng bi kịch đó đã bị nguyền rủa với một cuộc đời cô độc và đầy hiểu lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cursed life
Tính từ + Danh từMột cuộc đời bị ám ảnh bởi những bất hạnh, vận rủi hoặc những thế lực xấu xa.
"He believed he was living a cursed life after losing his job and his family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursed life".
