(Top Banner Ad)
cursed life
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát/Văn học/Tôn giáo

cursed life

UK: /ˈkɜːsɪd laɪf/ • US: /ˈkɜːrsɪd laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đời bị nguyền rủa cuộc đời khổ ải cuộc đời bất hạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life plagued by misfortune, bad luck, or evil influences.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đời bị ám ảnh bởi những bất hạnh, vận rủi hoặc những thế lực xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He believed he was living a cursed life after losing his job and his family."

    "Anh ta tin rằng mình đang sống một cuộc đời bị nguyền rủa sau khi mất việc và gia đình."

  • "The protagonist in the novel led a cursed life, filled with sorrow and despair."

    "Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết đã sống một cuộc đời bị nguyền rủa, tràn ngập nỗi buồn và tuyệt vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curse lời nguyền, tai ương
Verb curse nguyền rủa, chửi rủa
Adjective cursed bị nguyền rủa, đáng ghét, khốn khổ
Adjective accursed bị nguyền rủa (nhấn mạnh sự ghê tởm)

Synonyms

ill-fated life (cuộc đời bất hạnh)doomed life (cuộc đời обреченное)unlucky life (cuộc đời không may mắn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Văn học/Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kursijaną (to curse)
Old English
cursian (to curse), līf (life)
Middle English
cursen, lif
Modern English
curse, life

Nguồn Gốc Bí Ẩn của 'Lời Nguyền'

Từ 'curse' (lời nguyền) trong tiếng Anh có nguồn gốc khá bí ẩn. Nó xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh cổ là 'cursian', nhưng không có từ tương tự trong các ngôn ngữ German khác. Một giả thuyết cho rằng nó có thể được mượn từ tiếng Ai-len cổ 'cúrsagad' (sự mắng chửi) hoặc từ tiếng Latin 'cursus' trong cụm từ 'cursus Dei' (lời phán xét của Chúa). Dù nguồn gốc không chắc chắn, ý nghĩa cốt lõi của nó luôn là kêu gọi một thế lực siêu nhiên để giáng tai họa xuống ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, gợi cảm giác về một số phận nghiệt ngã, bị nguyền rủa hoặc bị chi phối bởi những điều tồi tệ. Nó thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và các bối cảnh tôn giáo/tâm linh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cursed life
  • live a cursed life
    (sống một cuộc đời bị nguyền rủa)
  • lead a cursed life
    (trải qua một cuộc đời khốn khổ)
  • escape a cursed life
    (thoát khỏi một cuộc đời bất hạnh)
  • end a cursed life
    (kết thúc một cuộc đời bị nguyền rủa)
Intensifier + cursed life
  • truly cursed life
    (một cuộc đời thật sự bị nguyền rủa)
  • seemingly cursed life
    (một cuộc đời có vẻ như bị nguyền rủa)
  • this cursed life
    (cái kiếp sống khốn khổ này)

Idioms

  • It's a cursed life.

    Đúng là một kiếp khổ / Số phận hẩm hiu. (Dùng để than thở về sự xui xẻo liên tiếp).

    "First I missed my flight, and now the airline lost my luggage. It's a cursed life."

    (Đầu tiên thì tôi lỡ chuyến bay, giờ thì hãng hàng không làm mất hành lý của tôi. Đúng là một kiếp khổ.)

  • To be cursed with a life of...

    Bị nguyền rủa với một cuộc đời đầy... (Bị số phận định đoạt phải sống một cuộc đời đầy rẫy điều tiêu cực).

    "The tragic hero was cursed with a life of solitude and misunderstanding."

    (Người anh hùng bi kịch đó đã bị nguyền rủa với một cuộc đời cô độc và đầy hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cursed life

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc đời bị ám ảnh bởi những bất hạnh, vận rủi hoặc những thế lực xấu xa.

"He believed he was living a cursed life after losing his job and his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursed life".

Lời Nguyền trong Văn hóa Dân gian và Thần thoại

Trong nhiều câu chuyện phương Tây, từ thần thoại Hy Lạp (như Sisyphus bị nguyền phải đẩy tảng đá mãi mãi) đến truyện cổ tích (như Công chúa ngủ trong rừng), 'cuộc đời bị nguyền rủa' là một chủ đề trung tâm. Lời nguyền thường được một thế lực siêu nhiên giáng xuống như một sự trừng phạt hoặc vì ác ý, định hình nên toàn bộ hành trình và số phận của nhân vật.

Cách dùng Thường ngày và Sự Phóng đại

Ngày nay, khi người bản xứ nói 'cursed life', họ thường không có ý nói về ma thuật siêu nhiên. Thay vào đó, đây là một cách nói phóng đại, đôi khi hài hước, để thể hiện sự thất vọng tột độ trước một chuỗi sự kiện xui xẻo. Ví dụ, khi máy tính của bạn bị hỏng ngay trước deadline, bạn có thể than thở: 'This is my cursed life!'