(Top Banner Ad)
fortunate life
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

fortunate life

UK: /ˈfɔːtʃənət laɪf/ • US: /ˈfɔːrtʃənət laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống may mắn cuộc đời may mắn số phận may mắn cuộc sống sung sướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Fortunate" means having good luck; "life" refers to the condition that distinguishes organisms from inorganic matter, including the capacity for growth, reproduction, functional activity, and continual change preceding death.

Vietnamese Meaning

"Fortunate" nghĩa là may mắn, có vận may tốt; "life" nghĩa là cuộc sống, sự tồn tại, điều kiện phân biệt sinh vật sống với vật chất vô cơ, bao gồm khả năng tăng trưởng, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục trước khi chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She led a fortunate life, surrounded by loving family and supportive friends."

    "Cô ấy đã có một cuộc sống may mắn, được bao quanh bởi gia đình yêu thương và bạn bè ủng hộ."

  • "He had a fortunate life, filled with travel and adventure."

    "Anh ấy đã có một cuộc sống may mắn, tràn ngập những chuyến đi và cuộc phiêu lưu."

  • "Despite facing challenges, she considered herself to have led a fortunate life."

    "Mặc dù đối mặt với những thử thách, cô ấy vẫn cho rằng mình đã có một cuộc sống may mắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortune vận may, sự may mắn; tài sản lớn; số phận
Adverb fortunately một cách may mắn, thật may mắn (thường dùng để diễn tả sự may mắn trong một tình huống cụ thể)
Adjective unfortunate không may mắn, bất hạnh, đáng tiếc
Verb live sống, trải qua một cuộc đời
Noun livelihood kế sinh nhai, sinh kế, nguồn sống

Synonyms

lucky life (cuộc sống may mắn)blessed life (cuộc sống được ban phước)successful life (cuộc sống thành công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortuna
Old French
fortuné
Middle English
fortunat
English
fortunate

Nguồn gốc của 'Fortunate'

'Fortunate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortuna', mang ý nghĩa 'vận may', 'cơ hội' hoặc 'số phận'. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'fortuné' (may mắn) và tiếng Anh trung đại thành 'fortunat'. Khi kết hợp với 'life' (cuộc sống) – một từ có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'lībaną' (để sống) – cụm từ 'fortunate life' hình thành để chỉ một cuộc đời được ban phước, gặp nhiều điều tốt đẹp, may mắn và hạnh phúc, thường do vận số tốt hoặc những cơ hội thuận lợi.

Usage Note

Cụm từ "fortunate life" diễn tả một cuộc sống gặp nhiều may mắn, có nhiều cơ hội tốt, thường ám chỉ một cuộc sống hạnh phúc và thành công. Nó thường được dùng để miêu tả những người có điều kiện sống tốt, ít gặp khó khăn, hoặc gặp may mắn trong những sự kiện quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fortunate life
  • lead a fortunate life
    (sống một cuộc đời may mắn/thuận lợi)
  • live a fortunate life
    (trải qua một cuộc đời may mắn/thuận lợi)
  • have a fortunate life
    (có một cuộc đời may mắn/thuận lợi)
  • enjoy a fortunate life
    (tận hưởng một cuộc đời may mắn/thuận lợi)
Trạng từ/Tính từ + fortunate life
  • a truly fortunate life
    (một cuộc đời thực sự may mắn)
  • a wonderfully fortunate life
    (một cuộc đời may mắn tuyệt vời)

Idioms

  • Lead a fortunate life

    Sống một cuộc đời may mắn, thuận lợi và hạnh phúc.

    "She has led a fortunate life, surrounded by loving family and career success."

    (Cô ấy đã sống một cuộc đời may mắn, được bao bọc bởi gia đình yêu thương và thành công trong sự nghiệp.)

  • Born into a fortunate life

    Sinh ra trong một cuộc đời may mắn, thường ám chỉ sự giàu có, điều kiện thuận lợi từ khi mới sinh ra.

    "He was born into a fortunate life, never having to worry about money."

    (Anh ấy sinh ra trong một cuộc đời may mắn, chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

  • Wish someone a fortunate life

    Chúc ai đó có một cuộc đời may mắn.

    "On her birthday, we all wished her a long and fortunate life."

    (Vào ngày sinh nhật của cô ấy, tất cả chúng tôi đều chúc cô ấy có một cuộc đời dài lâu và may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortunate life

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Fortunate" nghĩa là may mắn, có vận may tốt; "life" nghĩa là cuộc sống, sự tồn tại, điều kiện phân biệt sinh vật sống với vật chất vô cơ, bao gồm khả năng tăng trưởng, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục trước khi chết.

"She led a fortunate life, surrounded by loving family and supportive friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortunate life".

Sự biết ơn và Lời chúc phúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'cuộc đời may mắn' (fortunate life) thường được xem là kết quả của các phước lành, sự ưu ái của số phận hoặc thậm chí là sự phù hộ từ đấng linh thiêng. Điều này thường đi kèm với cảm giác biết ơn sâu sắc, và việc 'đếm những phước lành mình có' (counting one's blessings) là một thực hành phổ biến để trân trọng những gì tốt đẹp trong cuộc sống.

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Mặc dù không trực tiếp là 'fortunate life', khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' gắn liền với sự theo đuổi một cuộc sống thịnh vượng, hạnh phúc và thành công, bao gồm cả sức khỏe tốt và sự ổn định tài chính. Đối với nhiều người, đạt được 'Giấc mơ Mỹ' chính là đạt được một 'cuộc đời may mắn' nhờ sự chăm chỉ và các cơ hội mà họ tạo ra hoặc nhận được.