fortunate life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Fortunate" means having good luck; "life" refers to the condition that distinguishes organisms from inorganic matter, including the capacity for growth, reproduction, functional activity, and continual change preceding death.
Vietnamese Meaning
"Fortunate" nghĩa là may mắn, có vận may tốt; "life" nghĩa là cuộc sống, sự tồn tại, điều kiện phân biệt sinh vật sống với vật chất vô cơ, bao gồm khả năng tăng trưởng, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục trước khi chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She led a fortunate life, surrounded by loving family and supportive friends."
"Cô ấy đã có một cuộc sống may mắn, được bao quanh bởi gia đình yêu thương và bạn bè ủng hộ."
-
"He had a fortunate life, filled with travel and adventure."
"Anh ấy đã có một cuộc sống may mắn, tràn ngập những chuyến đi và cuộc phiêu lưu."
-
"Despite facing challenges, she considered herself to have led a fortunate life."
"Mặc dù đối mặt với những thử thách, cô ấy vẫn cho rằng mình đã có một cuộc sống may mắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fortune | vận may, sự may mắn; tài sản lớn; số phận |
| Adverb | fortunately | một cách may mắn, thật may mắn (thường dùng để diễn tả sự may mắn trong một tình huống cụ thể) |
| Adjective | unfortunate | không may mắn, bất hạnh, đáng tiếc |
| Verb | live | sống, trải qua một cuộc đời |
| Noun | livelihood | kế sinh nhai, sinh kế, nguồn sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "fortunate life" diễn tả một cuộc sống gặp nhiều may mắn, có nhiều cơ hội tốt, thường ám chỉ một cuộc sống hạnh phúc và thành công. Nó thường được dùng để miêu tả những người có điều kiện sống tốt, ít gặp khó khăn, hoặc gặp may mắn trong những sự kiện quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead a fortunate life (sống một cuộc đời may mắn/thuận lợi)
-
live a fortunate life (trải qua một cuộc đời may mắn/thuận lợi)
-
have a fortunate life (có một cuộc đời may mắn/thuận lợi)
-
enjoy a fortunate life (tận hưởng một cuộc đời may mắn/thuận lợi)
-
a truly fortunate life (một cuộc đời thực sự may mắn)
-
a wonderfully fortunate life (một cuộc đời may mắn tuyệt vời)
Idioms
-
Lead a fortunate life
Sống một cuộc đời may mắn, thuận lợi và hạnh phúc.
"She has led a fortunate life, surrounded by loving family and career success."
(Cô ấy đã sống một cuộc đời may mắn, được bao bọc bởi gia đình yêu thương và thành công trong sự nghiệp.)
-
Born into a fortunate life
Sinh ra trong một cuộc đời may mắn, thường ám chỉ sự giàu có, điều kiện thuận lợi từ khi mới sinh ra.
"He was born into a fortunate life, never having to worry about money."
(Anh ấy sinh ra trong một cuộc đời may mắn, chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
-
Wish someone a fortunate life
Chúc ai đó có một cuộc đời may mắn.
"On her birthday, we all wished her a long and fortunate life."
(Vào ngày sinh nhật của cô ấy, tất cả chúng tôi đều chúc cô ấy có một cuộc đời dài lâu và may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fortunate life
Tính từ + Danh từ"Fortunate" nghĩa là may mắn, có vận may tốt; "life" nghĩa là cuộc sống, sự tồn tại, điều kiện phân biệt sinh vật sống với vật chất vô cơ, bao gồm khả năng tăng trưởng, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục trước khi chết.
"She led a fortunate life, surrounded by loving family and supportive friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortunate life".
