(Top Banner Ad)
unlucky life
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung (General)

unlucky life

UK: /ˌʌnˈlʌki laɪf/ • US: /ˌʌnˈlʌki laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đời bất hạnh cuộc đời không may mắn số phận hẩm hiu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unlucky" means having, suffering, or caused by bad luck.

Vietnamese Meaning

"Unlucky" có nghĩa là không may mắn, gặp phải vận rủi, hoặc gây ra bởi vận rủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has had an unlucky life, filled with misfortunes."

    "Anh ấy đã có một cuộc đời không may mắn, đầy rẫy những bất hạnh."

  • "It seems like he's had an unlucky life since he was young."

    "Có vẻ như anh ấy đã có một cuộc đời không may mắn từ khi còn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck Vận may, sự may mắn
Adjective lucky May mắn
Adverb unluckily Không may mắn thay, rủi thay
Adjective luckless Không may mắn, vô phúc (thường dùng trong văn học)
Verb live Sống, sinh sống
Noun living Sự sống, sinh kế
Adjective lively Sống động, năng động
Noun afterlife Kiếp sau, thế giới bên kia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Proto-Germanic
*lībą
Middle Dutch
gheluc
Old English
un-
Old English
līf
English
luck
English
unlucky
English
life
English
unlucky life

Nguồn gốc của 'unlucky'

Từ 'unlucky' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là không, phủ định) và từ 'lucky'. 'Lucky' bắt nguồn từ từ 'gheluc' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, có nghĩa là 'vận may' hoặc 'số phận'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên. Khi tiền tố 'un-' được thêm vào, nó tạo ra ý nghĩa ngược lại: 'không may mắn', 'vô phúc'.

Nguồn gốc của 'life'

Từ 'life' (cuộc sống) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'lībą', sau đó thành 'līf' trong tiếng Anh cổ. Nó mang ý nghĩa cơ bản về sự tồn tại, sinh hoạt của một sinh vật. Khi kết hợp với 'unlucky', cụm từ 'unlucky life' mô tả một cuộc đời gặp phải nhiều điều bất hạnh, thiếu may mắn.

Usage Note

Từ "unlucky" thường được dùng để mô tả những tình huống, sự kiện, hoặc người không gặp may mắn. Nó nhấn mạnh yếu tố ngẫu nhiên và không kiểm soát được của vận rủi. Khác với "bad", "unlucky" tập trung vào yếu tố may mắn, còn "bad" có thể chỉ chất lượng kém hoặc hành vi sai trái. Ví dụ: "an unlucky accident" (tai nạn không may) so với "a bad decision" (quyết định tồi).

Prepositions

in with

"Unlucky in": không may mắn trong lĩnh vực nào đó (ví dụ: "unlucky in love"). "Unlucky with": không may mắn với điều gì đó (ví dụ: "unlucky with money").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlucky life
  • truly a truly unlucky life
    (một cuộc đời thực sự không may mắn)
  • miserable a miserable unlucky life
    (một cuộc đời bất hạnh và khốn khổ)
  • short a short unlucky life
    (một cuộc đời ngắn ngủi đầy bất hạnh)
Verb + an unlucky life
  • lead lead an unlucky life
    (sống một cuộc đời không may mắn)
  • endure endure an unlucky life
    (chịu đựng một cuộc đời không may mắn)
  • have have an unlucky life
    (có một cuộc đời không may mắn)

Idioms

  • Born under a bad sign

    Sinh ra dưới một vì sao xấu; ám chỉ người sinh ra đã gặp nhiều điều không may mắn, cuộc đời có vẻ đã được định sẵn là khó khăn.

    "He feels like he was born under a bad sign, nothing ever goes right for him."

    (Anh ấy cảm thấy như mình sinh ra dưới một vì sao xấu, chẳng có gì suôn sẻ với anh ấy cả.)

  • Star-crossed

    Số phận trớ trêu; ám chỉ những người có số phận không may, gặp phải những trở ngại định mệnh, đặc biệt thường dùng cho những người yêu nhau nhưng bị hoàn cảnh chia cắt.

    "Their love story was star-crossed, destined for a tragic end."

    (Câu chuyện tình yêu của họ thật trớ trêu, định mệnh cho một kết cục bi thảm.)

  • Have a rough patch in life

    Trải qua một giai đoạn khó khăn, không may mắn trong cuộc sống.

    "After losing his job and his home, he's definitely having a rough patch in life."

    (Sau khi mất việc và mất nhà, anh ấy chắc chắn đang trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlucky life

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

"Unlucky" có nghĩa là không may mắn, gặp phải vận rủi, hoặc gây ra bởi vận rủi.

"He has had an unlucky life, filled with misfortunes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had had an unlucky life.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một cuộc đời không may mắn.
Phủ định
He said that he hadn't been unlucky in love.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không gặp xui xẻo trong tình yêu.
Nghi vấn
She asked if I thought he was unlucky.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ anh ấy không may mắn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlucky life".

Những điềm báo xui xẻo trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những niềm tin phổ biến về các điềm báo mang lại 'vận rủi' hoặc một 'cuộc đời không may mắn'. Ví dụ, việc nhìn thấy một con mèo đen băng qua đường, làm vỡ gương (được cho là mang lại 7 năm xui xẻo), hoặc đi dưới thang đều được coi là những dấu hiệu của điều không may. Ngày thứ Sáu ngày 13 cũng là một ngày mà nhiều người tránh làm những việc quan trọng vì tin rằng nó mang lại xui xẻo.

Khái niệm về số phận và định mệnh

Trong nhiều triết lý và quan niệm phương Tây, 'số phận' hay 'định mệnh' đóng một vai trò quan trọng trong việc lý giải một 'cuộc đời không may mắn'. Người ta có thể tin rằng cuộc đời của một người đã được định trước bởi các lực lượng siêu nhiên, và dù cố gắng thế nào thì cũng không thể thoát khỏi những bất hạnh đã được an bài. Khái niệm này thường xuất hiện trong văn học, thần thoại và đôi khi cả trong cách mọi người đối diện với những khó khăn không lường trước được.