blessed life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc sống tràn đầy hạnh phúc, may mắn và ân sủng thiêng liêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt she was living a truly blessed life, surrounded by loving family and supportive friends."
"Cô ấy cảm thấy mình đang sống một cuộc sống thực sự được ban phước lành, được bao quanh bởi gia đình yêu thương và bạn bè luôn ủng hộ."
-
"He considered himself living a blessed life after surviving the accident."
"Anh ấy tự coi mình đang sống một cuộc sống được ban phước lành sau khi sống sót sau vụ tai nạn."
-
"They are grateful for the blessed life they share together."
"Họ biết ơn cuộc sống hạnh phúc mà họ cùng nhau chia sẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng hoặc thể hiện lòng biết ơn sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là một cuộc sống 'may mắn' mà còn bao hàm sự ban phước lành, ân huệ từ một thế lực siêu nhiên hoặc từ những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Khác với 'lucky life' chỉ đơn thuần nhấn mạnh yếu tố may rủi, 'blessed life' tập trung vào những điều tốt đẹp đến từ ân huệ và sự trân trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live a blessed life (sống một cuộc đời an lành/được ban phước)
-
have a blessed life (có một cuộc sống may mắn/hạnh phúc)
-
lead a blessed life (sống một cuộc đời viên mãn)
-
wish someone a blessed life (chúc ai đó một cuộc sống an lành)
-
a truly blessed life (một cuộc sống thực sự được ban phước)
-
a long and blessed life (một cuộc sống trường thọ và an lành)
-
a simple but blessed life (một cuộc sống giản dị nhưng hạnh phúc)
Idioms
-
It's a blessed life.
Thật là một cuộc sống tuyệt vời/may mắn. (Dùng để thể hiện sự mãn nguyện và biết ơn).
"Looking at my happy family and stable job, I often think to myself, 'It's a blessed life.'"
(Nhìn gia đình hạnh phúc và công việc ổn định, tôi thường tự nhủ: 'Thật là một cuộc sống an lành.')
-
to live the blessed life
Sống cuộc đời viên mãn, hạnh phúc như mơ, không lo toan.
"After retiring, they sold their city apartment and moved to the countryside to live the blessed life."
(Sau khi nghỉ hưu, họ bán căn hộ ở thành phố và chuyển về nông thôn để sống một cuộc đời an nhiên.)
-
Count your blessings.
Hãy biết ơn những gì mình đang có. (Thành ngữ liên quan, nhắc nhở ta nhận ra mình đang có một 'blessed life').
"Whenever you feel down, just count your blessings. You'll realize you have so much to be thankful for."
(Mỗi khi bạn cảm thấy buồn, hãy nghĩ về những điều may mắn mình đang có. Bạn sẽ nhận ra mình có rất nhiều điều đáng để biết ơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blessed life
Tính từ + Danh từMột cuộc sống tràn đầy hạnh phúc, may mắn và ân sủng thiêng liêng.
"She felt she was living a truly blessed life, surrounded by loving family and supportive friends."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should live a blessed life. |
Chúng ta nên sống một cuộc sống hạnh phúc. |
| Phủ định | You cannot live a blessed life if you are always negative. |
Bạn không thể sống một cuộc sống hạnh phúc nếu bạn luôn tiêu cực. |
| Nghi vấn | Could they bless us with a blessed life? |
Liệu họ có thể ban phước cho chúng ta một cuộc sống hạnh phúc không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you work hard and stay positive, you will live a blessed life. |
Nếu bạn làm việc chăm chỉ và luôn tích cực, bạn sẽ có một cuộc sống hạnh phúc. |
| Phủ định | If you don't appreciate what you have, you won't feel you have a blessed life. |
Nếu bạn không trân trọng những gì bạn có, bạn sẽ không cảm thấy mình có một cuộc sống hạnh phúc. |
| Nghi vấn | Will you feel blessed in life if you help others in need? |
Bạn có cảm thấy hạnh phúc trong cuộc sống nếu bạn giúp đỡ người khác khi họ cần không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is blessing her life with gratitude every day. |
Cô ấy đang ban phước cho cuộc sống của mình bằng lòng biết ơn mỗi ngày. |
| Phủ định | They are not living a blessed life because they are constantly complaining. |
Họ không sống một cuộc sống hạnh phúc bởi vì họ liên tục phàn nàn. |
| Nghi vấn | Are you blessing your children with positive words and encouragement? |
Bạn có đang ban phước cho con bạn bằng những lời nói tích cực và sự khích lệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blessed life".
