cursory test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Qua loa, sơ sài, không kỹ lưỡng, vội vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He only gave the report a cursory glance."
"Anh ta chỉ liếc qua báo cáo một cách sơ sài."
-
"After only a cursory examination, the doctor said I was fine."
"Sau khi khám qua loa, bác sĩ nói tôi ổn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'cursory' thường được dùng để mô tả một hành động hoặc việc gì đó được thực hiện một cách nhanh chóng và không chú trọng đến chi tiết. Nó hàm ý rằng có thể bỏ sót những thông tin quan trọng hoặc sai sót. So sánh với 'perfunctory': 'perfunctory' nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình hoặc động lực, trong khi 'cursory' nhấn mạnh sự thiếu cẩn thận và chi tiết. Ví dụ: 'a perfunctory greeting' (một lời chào hời hợt) thể hiện sự thiếu nhiệt tình, còn 'a cursory glance' (một cái nhìn lướt qua) thể hiện sự thiếu cẩn thận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct a cursory test (tiến hành một bài kiểm tra sơ bộ)
-
perform a cursory test (thực hiện một bài kiểm tra qua loa)
-
give something a cursory test (kiểm tra sơ qua cái gì đó)
-
pass a cursory test (vượt qua một bài kiểm tra sơ bộ)
-
fail a cursory test (trượt một bài kiểm tra sơ bộ)
-
a brief cursory test (một bài kiểm tra sơ bộ ngắn gọn)
-
a quick cursory test (một bài kiểm tra nhanh và sơ sài)
-
only a cursory test (chỉ là một bài kiểm tra qua loa)
Idioms
-
give something a cursory test
Kiểm tra cái gì đó một cách nhanh chóng, không kỹ lưỡng, chỉ để nắm bắt tình hình chung.
"Before launching the website, we only had time to give it a cursory test."
(Trước khi ra mắt trang web, chúng tôi chỉ có thời gian để kiểm tra nó một cách qua loa.)
-
pass a cursory test
Vượt qua một cuộc kiểm tra ban đầu, sơ bộ, nhưng có thể chưa đảm bảo chất lượng hoặc độ tin cậy lâu dài.
"The prototype passed a cursory test, but we need more rigorous checks before production."
(Bản mẫu đã vượt qua bài kiểm tra sơ bộ, nhưng chúng ta cần những cuộc kiểm tra kỹ lưỡng hơn trước khi sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cursory test
adjectiveQua loa, sơ sài, không kỹ lưỡng, vội vàng.
"He only gave the report a cursory glance."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor conducted a cursory examination: he only checked my pulse and temperature. |
Bác sĩ đã tiến hành một cuộc kiểm tra sơ sài: anh ấy chỉ kiểm tra mạch và nhiệt độ của tôi. |
| Phủ định | The audit wasn't cursory: it was a detailed and thorough investigation of all financial records. |
Cuộc kiểm toán không hề sơ sài: đó là một cuộc điều tra chi tiết và kỹ lưỡng về tất cả các hồ sơ tài chính. |
| Nghi vấn | Was the review cursory: or did they delve into all the details? |
Việc đánh giá có sơ sài không: hay họ đã đi sâu vào tất cả các chi tiết? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that they had conducted a cursory test to check the students' basic understanding. |
Giáo viên nói rằng họ đã thực hiện một bài kiểm tra sơ sài để kiểm tra sự hiểu biết cơ bản của học sinh. |
| Phủ định | She told me that she did not perform a cursory test on the new software. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không thực hiện một bài kiểm tra sơ bộ trên phần mềm mới. |
| Nghi vấn | He asked if the doctor had given him a cursory test during the check-up. |
Anh ấy hỏi liệu bác sĩ có thực hiện một bài kiểm tra sơ sài cho anh ấy trong quá trình kiểm tra sức khỏe hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursory test".
