(Top Banner Ad)
cursory test
B2
adjective B2 Giáo dục/Đánh giá

cursory test

UK: /ˈkɜːsəri/ • US: /ˈkɜːrsəri/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra sơ sài kiểm tra qua loa kiểm tra hình thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hasty and therefore not thorough or detailed.

Vietnamese Meaning

Qua loa, sơ sài, không kỹ lưỡng, vội vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He only gave the report a cursory glance."

    "Anh ta chỉ liếc qua báo cáo một cách sơ sài."

  • "After only a cursory examination, the doctor said I was fine."

    "Sau khi khám qua loa, bác sĩ nói tôi ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cursory qua loa, hời hợt, vội vàng
Adverb cursorily một cách qua loa, một cách vội vàng
Noun cursor con trỏ (máy tính) - cũng bắt nguồn từ 'cursor' (người chạy), vì nó 'chạy' trên màn hình.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giáo dục/Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere ('to run')
Latin
cursor ('runner')
Latin
cursorius ('of or for running')
English (17th Century)
cursory

Từ Người Chạy Bộ Đến Sự Hời Hợt

Nguồn gốc của 'cursory' bắt nguồn từ từ Latin 'currere', có nghĩa là 'chạy'. Hãy tưởng tượng một người chạy bộ ('cursor' trong tiếng Latin) lướt qua một cảnh vật. Anh ta chỉ có thể nhìn thấy mọi thứ một cách thoáng qua, không có thời gian để xem xét chi tiết. Từ đó, 'cursory' mang ý nghĩa là làm một việc gì đó nhanh chóng, vội vàng và không kỹ lưỡng, giống như một người đang chạy vội vã.

Usage Note

Tính từ 'cursory' thường được dùng để mô tả một hành động hoặc việc gì đó được thực hiện một cách nhanh chóng và không chú trọng đến chi tiết. Nó hàm ý rằng có thể bỏ sót những thông tin quan trọng hoặc sai sót. So sánh với 'perfunctory': 'perfunctory' nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình hoặc động lực, trong khi 'cursory' nhấn mạnh sự thiếu cẩn thận và chi tiết. Ví dụ: 'a perfunctory greeting' (một lời chào hời hợt) thể hiện sự thiếu nhiệt tình, còn 'a cursory glance' (một cái nhìn lướt qua) thể hiện sự thiếu cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cursory test
  • conduct a cursory test
    (tiến hành một bài kiểm tra sơ bộ)
  • perform a cursory test
    (thực hiện một bài kiểm tra qua loa)
  • give something a cursory test
    (kiểm tra sơ qua cái gì đó)
  • pass a cursory test
    (vượt qua một bài kiểm tra sơ bộ)
  • fail a cursory test
    (trượt một bài kiểm tra sơ bộ)
Adjective + cursory test
  • a brief cursory test
    (một bài kiểm tra sơ bộ ngắn gọn)
  • a quick cursory test
    (một bài kiểm tra nhanh và sơ sài)
  • only a cursory test
    (chỉ là một bài kiểm tra qua loa)

Idioms

  • give something a cursory test

    Kiểm tra cái gì đó một cách nhanh chóng, không kỹ lưỡng, chỉ để nắm bắt tình hình chung.

    "Before launching the website, we only had time to give it a cursory test."

    (Trước khi ra mắt trang web, chúng tôi chỉ có thời gian để kiểm tra nó một cách qua loa.)

  • pass a cursory test

    Vượt qua một cuộc kiểm tra ban đầu, sơ bộ, nhưng có thể chưa đảm bảo chất lượng hoặc độ tin cậy lâu dài.

    "The prototype passed a cursory test, but we need more rigorous checks before production."

    (Bản mẫu đã vượt qua bài kiểm tra sơ bộ, nhưng chúng ta cần những cuộc kiểm tra kỹ lưỡng hơn trước khi sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cursory test

adjective
Lật mặt

Qua loa, sơ sài, không kỹ lưỡng, vội vàng.

"He only gave the report a cursory glance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor conducted a cursory examination: he only checked my pulse and temperature.
Bác sĩ đã tiến hành một cuộc kiểm tra sơ sài: anh ấy chỉ kiểm tra mạch và nhiệt độ của tôi.
Phủ định
The audit wasn't cursory: it was a detailed and thorough investigation of all financial records.
Cuộc kiểm toán không hề sơ sài: đó là một cuộc điều tra chi tiết và kỹ lưỡng về tất cả các hồ sơ tài chính.
Nghi vấn
Was the review cursory: or did they delve into all the details?
Việc đánh giá có sơ sài không: hay họ đã đi sâu vào tất cả các chi tiết?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that they had conducted a cursory test to check the students' basic understanding.
Giáo viên nói rằng họ đã thực hiện một bài kiểm tra sơ sài để kiểm tra sự hiểu biết cơ bản của học sinh.
Phủ định
She told me that she did not perform a cursory test on the new software.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không thực hiện một bài kiểm tra sơ bộ trên phần mềm mới.
Nghi vấn
He asked if the doctor had given him a cursory test during the check-up.
Anh ấy hỏi liệu bác sĩ có thực hiện một bài kiểm tra sơ sài cho anh ấy trong quá trình kiểm tra sức khỏe hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursory test".

Kiểm tra sơ bộ trong phát triển sản phẩm

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây, 'cursory test' thường được gọi là 'smoke test' (kiểm tra khói) hoặc 'sanity check' (kiểm tra tính hợp lý). Đây là bước kiểm tra nhanh và ban đầu để xem một sản phẩm hoặc tính năng phần mềm mới có bị lỗi cơ bản hay không, trước khi tốn thời gian vào việc kiểm thử chi tiết hơn. Nó nhấn mạnh sự hiệu quả và tiết kiệm nguồn lực.

Khám sàng lọc trong Y khoa

Trong y khoa, bác sĩ có thể thực hiện một cuộc kiểm tra sơ bộ ('cursory examination') trong lần khám đầu tiên để nhanh chóng đánh giá tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân hoặc loại trừ các vấn đề nghiêm trọng rõ ràng. Việc này giúp xác định các bước tiếp theo, chẳng hạn như yêu cầu các xét nghiệm chuyên sâu hơn.