(Top Banner Ad)
canine tooth
B1
Danh từ B1 Giải phẫu học, Nha khoa

canine tooth

UK: /ˈkeɪnaɪn tuːθ/ • US: /ˈkeɪnaɪn tuːθ/

Nghĩa tiếng Việt

răng nanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pointed tooth located between the incisors and premolars, used for tearing food; also known as a cuspids or eye tooth.

Vietnamese Meaning

Răng nanh, một răng nhọn nằm giữa răng cửa và răng tiền hàm, dùng để xé thức ăn; còn được gọi là răng cửa bên hoặc răng mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The canine tooth is essential for tearing meat."

    "Răng nanh rất cần thiết để xé thịt."

  • "The dentist said my canine tooth was slightly misaligned."

    "Nha sĩ nói rằng răng nanh của tôi hơi lệch."

  • "Humans typically have four canine teeth."

    "Con người thường có bốn răng nanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canine Răng nanh (hoặc thành viên thuộc họ chó)
Adjective canine Thuộc về chó, có tính chất của chó
Noun tooth Răng (nói chung)
Adjective toothed Có răng, lởm chởm

Synonyms

cuspid (răng nanh (tên gọi khác))eye tooth (răng mắt (tên gọi khác))

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwon-
Latin
canis (dog)
Old French
canin
English (17th Century)
canine (adj/n)
English (Compound)
canine tooth

Nguồn gốc từ Loài Chó

Phần đầu tiên của từ này, 'canine' (thuộc về chó), bắt nguồn từ tiếng Latin 'canis', nghĩa là 'con chó'. Răng nanh của con người được đặt tên như vậy vì chúng có hình dạng nhọn và dài tương tự như răng nanh sắc bén đặc trưng của loài chó. Chúng giúp xé thức ăn.

Usage Note

Răng nanh là răng có hình dạng nhọn và khỏe, có vai trò quan trọng trong việc xé thức ăn, đặc biệt là thịt. Thuật ngữ 'eye tooth' (răng mắt) xuất phát từ vị trí gần mắt trên hàm trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canine tooth
  • sharp sharp canine tooth
    (răng nanh sắc nhọn)
  • prominent prominent canine teeth
    (những chiếc răng nanh nổi rõ)
  • upper upper canine tooth
    (răng nanh hàm trên)
Verb + canine tooth
  • extract extract a canine tooth
    (nhổ một chiếc răng nanh)
  • replace replace a canine tooth
    (thay thế một chiếc răng nanh (bằng răng giả/implant))
Noun + canine tooth
  • root of the root of the canine tooth
    (chân của răng nanh)
  • development of the development of the canine tooth
    (sự phát triển của răng nanh)

Idioms

  • Impacted canine tooth

    Răng nanh bị kẹt/mọc ngầm (thuật ngữ nha khoa)

    "The dentist recommended surgery for the impacted canine tooth."

    (Nha sĩ đề nghị phẫu thuật cho chiếc răng nanh mọc ngầm.)

  • Deciduous canine tooth

    Răng nanh sữa (răng tạm thời ở trẻ em)

    "Children usually lose their deciduous canine tooth around age 11 or 12."

    (Trẻ em thường rụng răng nanh sữa vào khoảng 11 hoặc 12 tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canine tooth

Danh từ
Lật mặt

Răng nanh, một răng nhọn nằm giữa răng cửa và răng tiền hàm, dùng để xé thức ăn; còn được gọi là răng cửa bên hoặc răng mắt.

"The canine tooth is essential for tearing meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canine tooth".

Biểu tượng Ma cà rồng

Trong văn hóa dân gian và điện ảnh phương Tây, những chiếc răng nanh (canine teeth) sắc nhọn và dài được cường điệu hóa thành 'fangs' (răng nọc) và trở thành biểu tượng kinh điển của ma cà rồng (vampire). Sự nổi bật của những chiếc răng này thường gắn liền với sự hung dữ hoặc bí ẩn.

Vai trò trong nụ cười

Trong nha khoa thẩm mỹ, răng nanh có vai trò quan trọng trong việc tạo nên 'đường cười' (smile line). Chúng là những chiếc răng góc, định hình khuôn mặt và hỗ trợ cho môi, khiến chúng trở thành một yếu tố quan trọng trong việc cân bằng thẩm mỹ khuôn mặt.