(Top Banner Ad)
customer behavior
B2
Danh từ B2 Marketing, Kinh doanh

customer behavior

UK: /ˈkʌstəmə bɪˈheɪvjə/ • US: /ˈkʌstəmər bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi khách hàng tập tính khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of consumers and the processes they use to choose, use (consume), and dispose of products and services, including consumers’ emotional, mental, and behavioral responses.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về người tiêu dùng và các quy trình họ sử dụng để lựa chọn, sử dụng (tiêu thụ) và loại bỏ các sản phẩm và dịch vụ, bao gồm các phản ứng cảm xúc, tinh thần và hành vi của người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding customer behavior is crucial for developing effective marketing strategies."

    "Hiểu rõ hành vi khách hàng là rất quan trọng để phát triển các chiến lược marketing hiệu quả."

  • "The company conducted a survey to analyze customer behavior patterns."

    "Công ty đã thực hiện một cuộc khảo sát để phân tích các mô hình hành vi khách hàng."

  • "Changes in customer behavior can significantly impact sales."

    "Những thay đổi trong hành vi khách hàng có thể ảnh hưởng đáng kể đến doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Verb behave Cư xử, hành động
Adjective behavioral Thuộc về hành vi
Verb customize Tùy chỉnh, cá nhân hóa (theo ý khách hàng)
Noun behaviorism Thuyết hành vi

Synonyms

consumer behavior (hành vi người tiêu dùng)buyer behavior (hành vi người mua)

Related Words

Subject Area

Marketing, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
custumer (Khách hàng)
Middle English
behav(i)our (Cách cư xử)
19th Century
Integration into market studies
Modern English (Business/Marketing)
customer behavior

Nguồn gốc 'Khách hàng'

Từ 'customer' (khách hàng) xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'thói quen' (custom). Điều này ngụ ý rằng khách hàng là người thường xuyên mua hàng, tạo nên thói quen kinh doanh cho người bán.

Nguồn gốc 'Hành vi'

Từ 'behavior' (hành vi) xuất hiện từ tiếng Anh Trung cổ, là sự kết hợp của 'be-' (có nghĩa là 'ở, là') và 'havour' (từ 'have' - mang vác, giữ gìn). Ban đầu nó chỉ cách một người tự 'giữ gìn' hay 'cư xử' bản thân.

Usage Note

Cụm từ 'customer behavior' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu thị trường, phân tích kinh doanh và phát triển sản phẩm. Nó tập trung vào việc hiểu lý do tại sao khách hàng đưa ra những quyết định mua hàng nhất định, cách họ tương tác với thương hiệu và sản phẩm, và cách họ cảm nhận về trải nghiệm của mình. Nó khác với 'consumer behavior' ở chỗ 'customer' nhấn mạnh mối quan hệ đang diễn ra với một công ty cụ thể, trong khi 'consumer' có thể chỉ là một người mua hàng một lần.

Prepositions

in of towards

* **in:** Sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Ví dụ: 'Research in customer behavior'.
* **of:** Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của hành vi khách hàng. Ví dụ: 'An analysis of customer behavior'.
* **towards:** Sử dụng để chỉ thái độ hoặc xu hướng hành vi của khách hàng. Ví dụ: 'Trends towards ethical customer behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer behavior (Hành động)
  • analyze analyze customer behavior
    (phân tích hành vi khách hàng)
  • predict predict customer behavior
    (dự đoán hành vi khách hàng)
  • influence influence customer behavior
    (gây ảnh hưởng đến hành vi khách hàng)
Adjective + customer behavior (Mô tả)
  • irrational irrational customer behavior
    (hành vi khách hàng phi lý trí)
  • online online customer behavior
    (hành vi mua sắm trực tuyến của khách hàng)
  • subtle subtle customer behavior
    (những thay đổi/hành vi tinh tế của khách hàng)
customer behavior + Noun (Kết quả)
  • patterns customer behavior patterns
    (các mô hình/khuôn mẫu hành vi khách hàng)
  • insights customer behavior insights
    (những hiểu biết sâu sắc về hành vi khách hàng)
  • data customer behavior data
    (dữ liệu về hành vi khách hàng)

Idioms

  • The psychology of customer behavior

    Tâm lý học về hành vi khách hàng

    "The marketing team is studying the psychology of customer behavior to optimize ad placement."

    (Đội ngũ tiếp thị đang nghiên cứu tâm lý học về hành vi khách hàng để tối ưu hóa vị trí đặt quảng cáo.)

  • Shaping customer behavior

    Định hình hành vi khách hàng

    "Loyalty programs are designed specifically for shaping customer behavior towards repeat purchases."

    (Các chương trình khách hàng thân thiết được thiết kế đặc biệt để định hình hành vi khách hàng hướng tới việc mua hàng lặp lại.)

  • Customer behavior tracking

    Theo dõi hành vi khách hàng

    "Continuous customer behavior tracking helps us identify early signs of churn."

    (Việc theo dõi hành vi khách hàng liên tục giúp chúng tôi nhận diện sớm các dấu hiệu khách hàng bỏ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer behavior

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về người tiêu dùng và các quy trình họ sử dụng để lựa chọn, sử dụng (tiêu thụ) và loại bỏ các sản phẩm và dịch vụ, bao gồm các phản ứng cảm xúc, tinh thần và hành vi của người tiêu dùng.

"Understanding customer behavior is crucial for developing effective marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer behavior".

Kinh tế học Hành vi (Behavioral Economics)

Kinh tế học Hành vi, nổi bật với các nhà khoa học như Richard Thaler, đã cách mạng hóa cách chúng ta nhìn nhận hành vi khách hàng. Nó chỉ ra rằng con người không phải lúc nào cũng ra quyết định một cách hoàn toàn lý trí, giải thích tại sao khách hàng thường bị ảnh hưởng bởi thiên kiến (biases) và môi trường xung quanh.

Cá nhân hóa và Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây và các thị trường phát triển, việc phân tích hành vi khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm (ví dụ: gợi ý sản phẩm) đang đối mặt với sự gia tăng lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu (như quy định GDPR của EU). Các công ty phải cân bằng giữa việc thu thập dữ liệu chi tiết và tôn trọng sự bảo mật cá nhân của khách hàng.