(Top Banner Ad)
customer demand
B2
Danh từ B2 Kinh tế

customer demand

UK: /ˈkʌstəmə dɪˈmænd/ • US: /ˈkʌstəmər dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu khách hàng sức mua của khách hàng yêu cầu của khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The desire of customers for a particular commodity, service, or other item.

Vietnamese Meaning

Nhu cầu của khách hàng đối với một hàng hóa, dịch vụ hoặc mặt hàng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is struggling to keep up with customer demand for its new product."

    "Công ty đang phải vật lộn để đáp ứng nhu cầu của khách hàng đối với sản phẩm mới của mình."

  • "Meeting customer demand is crucial for business success."

    "Đáp ứng nhu cầu của khách hàng là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong kinh doanh."

  • "The company analyzes customer demand to optimize its production."

    "Công ty phân tích nhu cầu của khách hàng để tối ưu hóa sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Noun demand nhu cầu, sự đòi hỏi
Verb demand đòi hỏi, yêu cầu
Adjective demanding đòi hỏi cao, khắt khe (ví dụ: a demanding customer)
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa (theo yêu cầu khách hàng)
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa

Synonyms

Antonyms

lack of demand (thiếu nhu cầu)oversupply (cung vượt cầu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo (custom) + demandare (to entrust)
Old French
costumier (customer) + demander (to request)
Middle English
customer (purchaser) + demaunden (to ask for)
Modern English
customer demand

Từ Người Thu Thuế đến Người Mua Hàng

Từ 'customer' ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ có nghĩa là 'người thu thuế quan' (customs collector). Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển sang chỉ những người thường xuyên mua hàng tại một cửa hiệu, tức là những người có 'thói quen' (custom) mua sắm ở đó, và cuối cùng trở thành 'khách hàng' như ngày nay.

'Demand': Từ Giao phó đến Yêu cầu

Từ 'demand' có nguồn gốc từ 'demandare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'giao phó, ra lệnh'. Điều này cho thấy gốc rễ của từ 'demand' mang một ý nghĩa rất mạnh mẽ, không chỉ là một yêu cầu đơn thuần mà còn là một sự đòi hỏi có tính cấp thiết, phản ánh đúng bản chất của nhu cầu thị trường.

Usage Note

Cụm từ 'customer demand' nhấn mạnh nhu cầu phát sinh từ phía khách hàng, không phải nhu cầu chung chung. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tiếp thị và kinh tế để phân tích và đáp ứng mong muốn của khách hàng. Khác với 'market demand', 'customer demand' tập trung vào nhu cầu của một nhóm khách hàng cụ thể, có thể là khách hàng của một công ty hoặc một phân khúc thị trường.

Prepositions

for in

- 'Demand for': Diễn tả nhu cầu *đối với* một sản phẩm, dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'There is a high demand *for* electric vehicles.' (Có nhu cầu cao đối với xe điện).
- 'Demand in': Ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ nhu cầu *trong* một lĩnh vực, thị trường cụ thể. Ví dụ: 'Customer demand *in* the tech sector is constantly evolving.' (Nhu cầu của khách hàng trong lĩnh vực công nghệ liên tục phát triển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer demand
  • high/strong customer demand
    (nhu cầu khách hàng cao/mạnh)
  • growing customer demand
    (nhu cầu khách hàng ngày càng tăng)
  • weak/low customer demand
    (nhu cầu khách hàng yếu/thấp)
  • unprecedented customer demand
    (nhu cầu khách hàng chưa từng có)
Verb + customer demand
  • meet/satisfy customer demand
    (đáp ứng/thỏa mãn nhu cầu khách hàng)
  • keep up with customer demand
    (bắt kịp nhu cầu khách hàng)
  • stimulate/boost customer demand
    (kích thích/thúc đẩy nhu cầu khách hàng)
  • drive customer demand
    (thúc đẩy nhu cầu khách hàng (là động lực chính))
Noun + of + customer demand
  • a surge in customer demand
    (sự gia tăng đột biến về nhu cầu khách hàng)
  • a lack of customer demand
    (sự thiếu hụt nhu cầu khách hàng)

Idioms

  • demand is through the roof

    nhu cầu tăng vọt, nhu cầu cao ngất ngưởng

    "Since the product was featured on a popular TV show, customer demand has been through the roof."

    (Kể từ khi sản phẩm được giới thiệu trên một chương trình TV nổi tiếng, nhu cầu của khách hàng đã tăng vọt.)

  • be in high demand

    được săn đón, có nhu cầu cao

    "Due to its unique features, our new software is in high demand among creative professionals."

    (Nhờ các tính năng độc đáo, phần mềm mới của chúng tôi đang rất được giới chuyên gia sáng tạo săn đón.)

  • the law of supply and demand

    quy luật cung và cầu

    "The price of masks skyrocketed due to the basic law of supply and demand during the pandemic."

    (Giá khẩu trang tăng vọt do quy luật cung và cầu cơ bản trong thời kỳ đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer demand

Danh từ
Lật mặt

Nhu cầu của khách hàng đối với một hàng hóa, dịch vụ hoặc mặt hàng cụ thể.

"The company is struggling to keep up with customer demand for its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to ignore customer demand for eco-friendly products.
Công ty đã từng phớt lờ nhu cầu của khách hàng về các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Phủ định
They didn't use to understand the importance of analyzing customer demand.
Họ đã từng không hiểu tầm quan trọng của việc phân tích nhu cầu của khách hàng.
Nghi vấn
Did businesses use to underestimate the impact of customer demand on their success?
Có phải các doanh nghiệp đã từng đánh giá thấp tác động của nhu cầu của khách hàng đối với sự thành công của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer demand".

"Khách hàng là Thượng đế" (The Customer is King)

Đây là một triết lý kinh doanh phổ biến ở phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng tối cao của việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Toàn bộ hoạt động của công ty, từ phát triển sản phẩm đến dịch vụ sau bán hàng, đều xoay quanh việc đáp ứng và dự đoán 'customer demand' để giành được sự trung thành của họ.

Black Friday và Chủ nghĩa Tiêu dùng

Các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday là ví dụ điển hình về cách 'customer demand' có thể được tạo ra và khuếch đại. Các doanh nghiệp sử dụng các chiến dịch tiếp thị rầm rộ và giảm giá sâu để tạo ra một làn sóng nhu cầu khổng lồ trong một thời gian ngắn, thể hiện sức mạnh của việc kích thích và định hướng nhu cầu của người tiêu dùng.