(Top Banner Ad)
customer feedback survey
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

customer feedback survey

UK: /ˈkʌstəmə ˈfiːdbæk ˈsɜːveɪ/ • US: /ˈkʌstəmər ˈfiːdbæk ˈsɜːrveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khảo sát ý kiến khách hàng phiếu khảo sát phản hồi của khách hàng khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of collecting customer opinions and experiences regarding a product, service, or company.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thu thập ý kiến và trải nghiệm của khách hàng liên quan đến một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a customer feedback survey to improve its services."

    "Công ty đã thực hiện một khảo sát phản hồi của khách hàng để cải thiện các dịch vụ của mình."

  • "We sent out a customer feedback survey after the product launch."

    "Chúng tôi đã gửi một khảo sát phản hồi của khách hàng sau khi ra mắt sản phẩm."

  • "The results of the customer feedback survey were very positive."

    "Kết quả của khảo sát phản hồi của khách hàng rất tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Noun feedback Phản hồi, ý kiến đóng góp
Noun surveyor Người khảo sát, người đo đạc
Verb customize Tùy chỉnh, cá nhân hóa (dựa trên nhu cầu khách hàng)
Verb survey Khảo sát, kiểm tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-Norman
custumer (Customer)
Latin
supervidere (Survey)
English (1920s)
Feedback (originally engineering term)
Modern English (Business)
customer feedback survey (compound phrase)

Sự Ra Đời Của 'Feedback'

Từ 'feedback' (phản hồi) ban đầu được sử dụng trong kỹ thuật điện tử vào những năm 1920, mô tả cách tín hiệu đầu ra quay trở lại hệ thống để điều chỉnh đầu vào. Mãi đến sau Thế chiến II, từ này mới được giới kinh doanh mượn để chỉ hành động thu thập ý kiến người dùng nhằm cải thiện sản phẩm hoặc dịch vụ.

Khảo Sát (Survey) Theo Dõi

Từ 'survey' (khảo sát) có nguồn gốc từ tiếng Latin và Anglo-Norman, mang ý nghĩa 'nhìn từ trên xuống' hoặc 'quan sát cẩn thận'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên khi chúng ta thực hiện một cuộc khảo sát, đó là hành động nhìn nhận toàn diện và thu thập dữ liệu một cách có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bảng câu hỏi hoặc quy trình được thiết kế để thu thập phản hồi từ khách hàng. Nó nhấn mạnh vào cả việc thu thập (survey) và nội dung (feedback) từ khách hàng (customer). Khác với 'market research' (nghiên cứu thị trường) có phạm vi rộng hơn, 'customer feedback survey' tập trung cụ thể vào ý kiến của khách hàng hiện tại hoặc trước đây.

Prepositions

on about regarding

* **on**: nhấn mạnh chủ đề chính của khảo sát. Ví dụ: 'a survey on customer satisfaction'.
* **about**: tương tự 'on', chỉ chủ đề của khảo sát. Ví dụ: 'a survey about product quality'.
* **regarding**: trang trọng hơn, cũng chỉ chủ đề của khảo sát. Ví dụ: 'a survey regarding service improvements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer feedback survey
  • conduct conduct a customer feedback survey
    (Tiến hành một cuộc khảo sát phản hồi khách hàng)
  • launch launch a customer feedback survey
    (Phát hành/tung ra một cuộc khảo sát phản hồi khách hàng)
  • fill out fill out the customer feedback survey
    (Điền vào bản khảo sát phản hồi khách hàng)
  • analyze analyze the customer feedback survey results
    (Phân tích kết quả khảo sát phản hồi khách hàng)
Adjective + customer feedback survey
  • annual the annual customer feedback survey
    (Cuộc khảo sát phản hồi khách hàng thường niên)
  • comprehensive a comprehensive customer feedback survey
    (Một cuộc khảo sát phản hồi khách hàng toàn diện)
  • post-purchase the post-purchase customer feedback survey
    (Khảo sát phản hồi khách hàng sau khi mua hàng)
Noun + customer feedback survey
  • platform customer feedback survey platform
    (Nền tảng (ứng dụng) khảo sát phản hồi khách hàng)
  • data customer feedback survey data
    (Dữ liệu từ khảo sát phản hồi khách hàng)

Idioms

  • The voice of the customer (VOC)

    Tiếng nói của khách hàng (Thuật ngữ kinh doanh chỉ dữ liệu và kỳ vọng thu thập được, thường thông qua khảo sát)

    "We used the customer feedback survey to capture the true voice of the customer."

    (Chúng tôi đã sử dụng khảo sát phản hồi khách hàng để nắm bắt tiếng nói thực sự của khách hàng.)

  • Closing the loop (on feedback)

    Khép kín vòng lặp (Đề cập đến hành động phản hồi lại và thông báo cho khách hàng biết rằng ý kiến của họ đã được lắng nghe và đã có hành động cải thiện)

    "It’s vital to close the loop after analyzing the customer feedback survey results."

    (Điều quan trọng là phải khép kín vòng lặp sau khi phân tích kết quả khảo sát phản hồi khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer feedback survey

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp thu thập ý kiến và trải nghiệm của khách hàng liên quan đến một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty.

"The company conducted a customer feedback survey to improve its services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer feedback survey".

Văn Hóa Ưu Tiên Trải Nghiệm Khách Hàng (CX)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Châu Âu, tập trung vào Trải nghiệm Khách hàng (Customer Experience - CX) là trọng tâm kinh doanh. 'Customer feedback survey' là công cụ chính thức để đo lường và cải thiện CX, phản ánh niềm tin rằng sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quyết định thành công của công ty.

Quyền Được Lắng Nghe và Tính Minh Bạch

Văn hóa kinh doanh phương Tây khuyến khích tính minh bạch và lắng nghe. Các khảo sát phản hồi thường được đảm bảo tính ẩn danh (anonymous) để khách hàng có thể cung cấp ý kiến trung thực nhất mà không sợ bị ảnh hưởng. Đây là cách các công ty thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến cá nhân.