(Top Banner Ad)
feedback form
A2
noun A2 Kinh doanh, Giáo dục, Dịch vụ

feedback form

UK: /ˈfiːdˌbæk fɔːm/ • US: /ˈfiːdˌbæk fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu phản hồi phiếu đánh giá biểu mẫu góp ý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document used to collect opinions and comments about a product, service, or experience.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu được sử dụng để thu thập ý kiến và nhận xét về một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill out this feedback form so we can improve our services."

    "Vui lòng điền vào mẫu phản hồi này để chúng tôi có thể cải thiện dịch vụ của mình."

  • "The company uses a feedback form to gather customer opinions."

    "Công ty sử dụng mẫu phản hồi để thu thập ý kiến của khách hàng."

  • "Students are asked to complete a feedback form after each course."

    "Sinh viên được yêu cầu hoàn thành mẫu phản hồi sau mỗi khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feedback phản hồi, ý kiến phản hồi
Verb Phrase to give feedback đưa ra phản hồi, góp ý
Noun form biểu mẫu, mẫu đơn
Verb to form tạo thành, hình thành
Adjective formal chính thức, trang trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
forme
English
form
Old English
fedan
Old English
bæc
English
feedback
English
feedback form

Nguồn gốc của từ 'Feedback'

Từ 'feedback' ban đầu xuất hiện vào những năm 1920 trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử, dùng để chỉ sự điều chỉnh đầu vào dựa trên đầu ra. Đến những năm 1940, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ thông tin phản hồi nào về một quá trình hay hoạt động, giúp cải thiện và điều chỉnh.

Nguồn gốc của từ 'Form'

Từ 'form' có nguồn gốc từ 'forma' trong tiếng Latin cổ, ban đầu có nghĩa là hình dạng, hình thể hoặc cấu trúc. Sau đó, nó được dùng để chỉ một mẫu giấy hoặc tài liệu có các chỗ trống để điền thông tin, dùng để thu thập dữ liệu một cách có tổ chức.

Sự kết hợp của 'Feedback Form'

Khi hai từ 'feedback' (thông tin phản hồi) và 'form' (biểu mẫu) kết hợp lại, chúng tạo thành 'feedback form' (phiếu/mẫu phản hồi). Đây là một công cụ hiện đại được thiết kế để thu thập ý kiến, đánh giá hoặc gợi ý từ khách hàng, nhân viên hoặc người dùng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'feedback form' thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, giáo dục và dịch vụ để cải thiện chất lượng. Nó nhấn mạnh tính chính thức và cấu trúc của việc thu thập phản hồi, khác với những cách thu thập phản hồi không chính thức như khảo sát miệng hoặc trao đổi qua email.

Prepositions

on for

'- Feedback form on [topic]': Phản hồi về chủ đề cụ thể. Ví dụ: Feedback form on the new software. - 'Feedback form for [purpose]': Phản hồi cho mục đích cụ thể. Ví dụ: Feedback form for improving customer service.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feedback form
  • fill out fill out a feedback form
    (điền vào một phiếu phản hồi)
  • complete complete a feedback form
    (hoàn thành một phiếu phản hồi)
  • submit submit a feedback form
    (nộp một phiếu phản hồi)
  • distribute distribute feedback forms
    (phát các phiếu phản hồi)
  • collect collect feedback forms
    (thu thập các phiếu phản hồi)
  • analyze analyze feedback forms
    (phân tích các phiếu phản hồi)
Adjective + feedback form
  • online an online feedback form
    (một phiếu phản hồi trực tuyến)
  • short a short feedback form
    (một phiếu phản hồi ngắn gọn)
  • comprehensive a comprehensive feedback form
    (một phiếu phản hồi toàn diện)
  • customer a customer feedback form
    (một phiếu phản hồi của khách hàng)
  • employee an employee feedback form
    (một phiếu phản hồi của nhân viên)

Idioms

  • Please fill out the feedback form.

    Vui lòng điền vào phiếu phản hồi.

    "After the workshop, participants were asked to fill out the feedback form."

    (Sau buổi hội thảo, những người tham gia được yêu cầu điền vào phiếu phản hồi.)

  • Submit your feedback form by Friday.

    Nộp phiếu phản hồi của bạn trước thứ Sáu.

    "Remember to submit your feedback form to the reception desk by Friday."

    (Hãy nhớ nộp phiếu phản hồi của bạn tại quầy lễ tân trước thứ Sáu.)

  • We're collecting feedback forms.

    Chúng tôi đang thu thập các phiếu phản hồi.

    "The event organizers are collecting feedback forms to improve future events."

    (Những người tổ chức sự kiện đang thu thập các phiếu phản hồi để cải thiện các sự kiện trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feedback form

noun
Lật mặt

Một tài liệu được sử dụng để thu thập ý kiến và nhận xét về một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm.

"Please fill out this feedback form so we can improve our services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses a feedback form to collect customer opinions.
Công ty sử dụng một mẫu phản hồi để thu thập ý kiến khách hàng.
Phủ định
The employee did not submit the feedback form after the training session.
Nhân viên đã không nộp mẫu phản hồi sau buổi đào tạo.
Nghi vấn
Did you complete the feedback form after the presentation?
Bạn đã hoàn thành mẫu phản hồi sau buổi thuyết trình chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will provide a feedback form after the training session.
Công ty sẽ cung cấp một mẫu phản hồi sau buổi đào tạo.
Phủ định
The supervisor won't collect the feedback form until next week.
Người giám sát sẽ không thu thập mẫu phản hồi cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will the students submit the feedback form at the end of the class?
Liệu các sinh viên có nộp mẫu phản hồi vào cuối buổi học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback form".

Giá trị của tiếng nói cá nhân

Trong văn hóa phương Tây và các môi trường làm việc hiện đại, ý kiến cá nhân (dưới dạng phản hồi) được đánh giá rất cao. 'Feedback form' là công cụ cho phép mọi người bày tỏ quan điểm, giúp tổ chức hoặc cá nhân cải thiện dịch vụ, sản phẩm hoặc quy trình.

Cải thiện liên tục và đảm bảo chất lượng

Việc thu thập và phân tích phản hồi thông qua các phiếu là một phần không thể thiếu trong triết lý cải thiện liên tục (continuous improvement) và đảm bảo chất lượng (quality assurance). Nó giúp doanh nghiệp và tổ chức thích ứng, đổi mới và duy trì sự hài lòng của khách hàng hoặc người dùng.

Tính ẩn danh để khuyến khích sự trung thực

Nhiều 'feedback form' được thiết kế để người điền có thể giữ ẩn danh. Điều này nhằm mục đích khuyến khích người dùng đưa ra những đánh giá và ý kiến trung thực, không ngại bị đánh giá hay ảnh hưởng đến mối quan hệ cá nhân.