feedback form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document used to collect opinions and comments about a product, service, or experience.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu được sử dụng để thu thập ý kiến và nhận xét về một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill out this feedback form so we can improve our services."
"Vui lòng điền vào mẫu phản hồi này để chúng tôi có thể cải thiện dịch vụ của mình."
-
"The company uses a feedback form to gather customer opinions."
"Công ty sử dụng mẫu phản hồi để thu thập ý kiến của khách hàng."
-
"Students are asked to complete a feedback form after each course."
"Sinh viên được yêu cầu hoàn thành mẫu phản hồi sau mỗi khóa học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'feedback form' thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, giáo dục và dịch vụ để cải thiện chất lượng. Nó nhấn mạnh tính chính thức và cấu trúc của việc thu thập phản hồi, khác với những cách thu thập phản hồi không chính thức như khảo sát miệng hoặc trao đổi qua email.
Prepositions
'- Feedback form on [topic]': Phản hồi về chủ đề cụ thể. Ví dụ: Feedback form on the new software. - 'Feedback form for [purpose]': Phản hồi cho mục đích cụ thể. Ví dụ: Feedback form for improving customer service.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill out fill out a feedback form (điền vào một phiếu phản hồi)
-
complete complete a feedback form (hoàn thành một phiếu phản hồi)
-
submit submit a feedback form (nộp một phiếu phản hồi)
-
distribute distribute feedback forms (phát các phiếu phản hồi)
-
collect collect feedback forms (thu thập các phiếu phản hồi)
-
analyze analyze feedback forms (phân tích các phiếu phản hồi)
-
online an online feedback form (một phiếu phản hồi trực tuyến)
-
short a short feedback form (một phiếu phản hồi ngắn gọn)
-
comprehensive a comprehensive feedback form (một phiếu phản hồi toàn diện)
-
customer a customer feedback form (một phiếu phản hồi của khách hàng)
-
employee an employee feedback form (một phiếu phản hồi của nhân viên)
Idioms
-
Please fill out the feedback form.
Vui lòng điền vào phiếu phản hồi.
"After the workshop, participants were asked to fill out the feedback form."
(Sau buổi hội thảo, những người tham gia được yêu cầu điền vào phiếu phản hồi.)
-
Submit your feedback form by Friday.
Nộp phiếu phản hồi của bạn trước thứ Sáu.
"Remember to submit your feedback form to the reception desk by Friday."
(Hãy nhớ nộp phiếu phản hồi của bạn tại quầy lễ tân trước thứ Sáu.)
-
We're collecting feedback forms.
Chúng tôi đang thu thập các phiếu phản hồi.
"The event organizers are collecting feedback forms to improve future events."
(Những người tổ chức sự kiện đang thu thập các phiếu phản hồi để cải thiện các sự kiện trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feedback form
nounMột tài liệu được sử dụng để thu thập ý kiến và nhận xét về một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm.
"Please fill out this feedback form so we can improve our services."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses a feedback form to collect customer opinions. |
Công ty sử dụng một mẫu phản hồi để thu thập ý kiến khách hàng. |
| Phủ định | The employee did not submit the feedback form after the training session. |
Nhân viên đã không nộp mẫu phản hồi sau buổi đào tạo. |
| Nghi vấn | Did you complete the feedback form after the presentation? |
Bạn đã hoàn thành mẫu phản hồi sau buổi thuyết trình chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will provide a feedback form after the training session. |
Công ty sẽ cung cấp một mẫu phản hồi sau buổi đào tạo. |
| Phủ định | The supervisor won't collect the feedback form until next week. |
Người giám sát sẽ không thu thập mẫu phản hồi cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the students submit the feedback form at the end of the class? |
Liệu các sinh viên có nộp mẫu phản hồi vào cuối buổi học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback form".
