customer satisfaction survey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A questionnaire or interview designed to measure how happy customers are with a company's products, services, or overall experience.
Vietnamese Meaning
Một bảng câu hỏi hoặc cuộc phỏng vấn được thiết kế để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm tổng thể của một công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted a customer satisfaction survey to identify areas for improvement."
"Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
-
"We sent out a customer satisfaction survey after each purchase."
"Chúng tôi gửi một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng sau mỗi lần mua hàng."
-
"The results of the customer satisfaction survey showed a high level of overall satisfaction."
"Kết quả của cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng cho thấy mức độ hài lòng tổng thể cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | customer | Khách hàng |
| Noun | satisfaction | Sự hài lòng, thỏa mãn |
| Verb | satisfy | Làm hài lòng, thỏa mãn |
| Adjective | satisfied | Cảm thấy hài lòng |
| Adjective | satisfactory | Thỏa đáng, đạt yêu cầu |
| Noun | dissatisfaction | Sự không hài lòng, bất mãn |
| Noun | surveyor | Người khảo sát (chuyên nghiệp) |
| Verb | survey | Tiến hành khảo sát, xem xét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thu thập phản hồi từ khách hàng nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ và tăng cường sự trung thành của khách hàng. Nó khác với 'market research' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào sự hài lòng của khách hàng đã có.
Prepositions
‘on’ và ‘about’ thường được sử dụng để chỉ chủ đề chính của khảo sát (ví dụ: ‘a survey on customer satisfaction’). ‘regarding’ trang trọng hơn và có nghĩa tương tự (ví dụ: ‘a survey regarding customer satisfaction with the new product line’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a customer satisfaction survey (Tiến hành/thực hiện một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng)
-
launch launch the customer satisfaction survey (Phát động/khởi động cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng)
-
analyze analyze the customer satisfaction survey results (Phân tích kết quả khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng)
-
administer administer the customer satisfaction survey (Quản lý/thực hiện việc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng)
-
annual the annual customer satisfaction survey (Cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng thường niên)
-
comprehensive a comprehensive customer satisfaction survey (Một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng toàn diện)
-
mandatory a mandatory customer satisfaction survey (Cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng bắt buộc)
-
follow-up a follow-up customer satisfaction survey (Một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng tiếp theo/bổ sung)
Idioms
-
The annual customer satisfaction survey cycle
Chu trình khảo sát mức độ hài lòng khách hàng thường niên (chỉ quá trình lặp lại hàng năm)
"We are currently in the data collection phase of the annual customer satisfaction survey cycle."
(Hiện tại chúng tôi đang trong giai đoạn thu thập dữ liệu của chu trình khảo sát mức độ hài lòng khách hàng thường niên.)
-
Actionable insights from the customer satisfaction survey
Các hiểu biết sâu sắc có thể hành động được từ cuộc khảo sát (chỉ những kết quả hữu ích để đưa ra quyết định)
"Management needs actionable insights from the customer satisfaction survey to inform the next quarter’s strategy."
(Ban quản lý cần những hiểu biết sâu sắc có thể hành động được từ cuộc khảo sát mức độ hài lòng khách hàng để định hướng chiến lược quý tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer satisfaction survey
NounMột bảng câu hỏi hoặc cuộc phỏng vấn được thiết kế để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm tổng thể của một công ty.
"The company conducted a customer satisfaction survey to identify areas for improvement."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company conducts a customer satisfaction survey annually. |
Công ty thực hiện khảo sát sự hài lòng của khách hàng hàng năm. |
| Phủ định | Does the marketing team not analyze the customer satisfaction survey results regularly? |
Có phải đội ngũ marketing không phân tích kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng thường xuyên không? |
| Nghi vấn | Did the manager implement changes based on the customer satisfaction survey feedback? |
Người quản lý đã thực hiện những thay đổi dựa trên phản hồi từ khảo sát sự hài lòng của khách hàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer satisfaction survey".
