(Top Banner Ad)
customer satisfaction survey
B2
Noun B2 Kinh doanh, Marketing

customer satisfaction survey

UK: /ˈkʌstəmə ˌsætɪsˈfækʃən ˈsɜːveɪ/ • US: /ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən ˈsɜːrveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng phiếu khảo sát sự hài lòng của khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A questionnaire or interview designed to measure how happy customers are with a company's products, services, or overall experience.

Vietnamese Meaning

Một bảng câu hỏi hoặc cuộc phỏng vấn được thiết kế để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm tổng thể của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a customer satisfaction survey to identify areas for improvement."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "We sent out a customer satisfaction survey after each purchase."

    "Chúng tôi gửi một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng sau mỗi lần mua hàng."

  • "The results of the customer satisfaction survey showed a high level of overall satisfaction."

    "Kết quả của cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng cho thấy mức độ hài lòng tổng thể cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Noun satisfaction Sự hài lòng, thỏa mãn
Verb satisfy Làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective satisfied Cảm thấy hài lòng
Adjective satisfactory Thỏa đáng, đạt yêu cầu
Noun dissatisfaction Sự không hài lòng, bất mãn
Noun surveyor Người khảo sát (chuyên nghiệp)
Verb survey Tiến hành khảo sát, xem xét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (Reconstructed)
*seh₂t- (enough), *swer- (to look over)
Latin
satis (enough), satisfacere (to satisfy)
Old French / Anglo-Norman
custume (custom), sourveoir (to look over)
Middle English
satisfaccioun, customer, surveyen
Modern English (20th Century)
customer satisfaction survey (Compound concept)

Nguồn gốc khái niệm kinh doanh hiện đại

Cụm từ này được hình thành từ ba từ có gốc La-tinh và Pháp cổ, nhưng bản thân khái niệm 'khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng' là một công cụ tương đối hiện đại. Nó nổi lên mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp bắt đầu áp dụng quản lý chất lượng tổng thể (TQM) và nhận ra rằng việc đo lường cảm nhận của người mua là chìa khóa để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.

Phân tích các thành phần

Từ 'Satisfaction' (Hài lòng) là sự kết hợp của 'satis' (đủ) và 'facere' (làm) trong tiếng La-tinh, nghĩa là 'làm cho đủ'. 'Customer' (Khách hàng) bắt nguồn từ 'custom' (thói quen, tập quán). 'Survey' (Khảo sát) có nghĩa gốc là 'nhìn kỹ' (từ tiếng Pháp cổ 'sourveoir').

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thu thập phản hồi từ khách hàng nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ và tăng cường sự trung thành của khách hàng. Nó khác với 'market research' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào sự hài lòng của khách hàng đã có.

Prepositions

on about regarding

‘on’ và ‘about’ thường được sử dụng để chỉ chủ đề chính của khảo sát (ví dụ: ‘a survey on customer satisfaction’). ‘regarding’ trang trọng hơn và có nghĩa tương tự (ví dụ: ‘a survey regarding customer satisfaction with the new product line’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer satisfaction survey
  • conduct conduct a customer satisfaction survey
    (Tiến hành/thực hiện một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng)
  • launch launch the customer satisfaction survey
    (Phát động/khởi động cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng)
  • analyze analyze the customer satisfaction survey results
    (Phân tích kết quả khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng)
  • administer administer the customer satisfaction survey
    (Quản lý/thực hiện việc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng)
Adjective + customer satisfaction survey
  • annual the annual customer satisfaction survey
    (Cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng thường niên)
  • comprehensive a comprehensive customer satisfaction survey
    (Một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng toàn diện)
  • mandatory a mandatory customer satisfaction survey
    (Cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng bắt buộc)
Noun + customer satisfaction survey
  • follow-up a follow-up customer satisfaction survey
    (Một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng tiếp theo/bổ sung)

Idioms

  • The annual customer satisfaction survey cycle

    Chu trình khảo sát mức độ hài lòng khách hàng thường niên (chỉ quá trình lặp lại hàng năm)

    "We are currently in the data collection phase of the annual customer satisfaction survey cycle."

    (Hiện tại chúng tôi đang trong giai đoạn thu thập dữ liệu của chu trình khảo sát mức độ hài lòng khách hàng thường niên.)

  • Actionable insights from the customer satisfaction survey

    Các hiểu biết sâu sắc có thể hành động được từ cuộc khảo sát (chỉ những kết quả hữu ích để đưa ra quyết định)

    "Management needs actionable insights from the customer satisfaction survey to inform the next quarter’s strategy."

    (Ban quản lý cần những hiểu biết sâu sắc có thể hành động được từ cuộc khảo sát mức độ hài lòng khách hàng để định hướng chiến lược quý tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer satisfaction survey

Noun
Lật mặt

Một bảng câu hỏi hoặc cuộc phỏng vấn được thiết kế để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm tổng thể của một công ty.

"The company conducted a customer satisfaction survey to identify areas for improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company conducts a customer satisfaction survey annually.
Công ty thực hiện khảo sát sự hài lòng của khách hàng hàng năm.
Phủ định
Does the marketing team not analyze the customer satisfaction survey results regularly?
Có phải đội ngũ marketing không phân tích kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng thường xuyên không?
Nghi vấn
Did the manager implement changes based on the customer satisfaction survey feedback?
Người quản lý đã thực hiện những thay đổi dựa trên phản hồi từ khảo sát sự hài lòng của khách hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer satisfaction survey".

Chỉ số Net Promoter Score (NPS)

Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng là nền tảng cho nhiều chỉ số kinh doanh quan trọng. Một trong những chỉ số nổi tiếng nhất là NPS (Net Promoter Score), đo lường mức độ khách hàng sẵn lòng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của bạn. NPS được coi là cách đơn giản và hiệu quả để dự đoán sự tăng trưởng kinh doanh trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây.

Văn hóa phản hồi (Feedback Culture)

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc tích cực tìm kiếm và sử dụng phản hồi của khách hàng thông qua các khảo sát là một phần cốt lõi của văn hóa doanh nghiệp. Điều này thể hiện triết lý rằng khách hàng luôn là trung tâm (Customer-Centricity), thúc đẩy cải tiến liên tục (Continuous Improvement).