(Top Banner Ad)
customer wow
B2
Danh từ ghép B2 Kinh doanh, Marketing, Dịch vụ khách hàng

customer wow

UK: ˈkʌstəmə waʊ • US: ˈkʌstəmər waʊ

Nghĩa tiếng Việt

gây ấn tượng mạnh cho khách hàng làm khách hàng kinh ngạc dịch vụ trên cả tuyệt vời trải nghiệm khách hàng vượt trội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An experience or outcome that significantly exceeds a customer's expectations, creating a feeling of delight, surprise, and satisfaction.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm hoặc kết quả vượt xa đáng kể so với mong đợi của khách hàng, tạo ra cảm giác vui sướng, ngạc nhiên và hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to deliver 'customer wow' with every interaction."

    "Công ty đặt mục tiêu mang lại 'customer wow' với mọi tương tác."

  • "Creating a 'customer wow' moment can lead to increased loyalty."

    "Tạo ra một khoảnh khắc 'customer wow' có thể dẫn đến sự trung thành cao hơn."

  • "Their innovative product design achieved significant 'customer wow'."

    "Thiết kế sản phẩm sáng tạo của họ đã đạt được 'customer wow' đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Customer Khách hàng
Interjection/Noun Wow Sự ngạc nhiên, thán phục; Ồ, tuyệt vời!
Verb/Adjective To Wow / Wowed Làm ai đó thán phục, gây ấn tượng mạnh
Noun Customer Delight Sự hài lòng tuyệt đối của khách hàng (đồng nghĩa với 'customer wow')

Synonyms

customer delight (niềm vui của khách hàng)exceptional customer experience (trải nghiệm khách hàng đặc biệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Wow (exclamation, 16th Century)
English (Business Coining)
Customer Wow (Late 20th Century/Early 21st Century)

Nguồn Gốc Cảm Thán

Cụm từ này là sự kết hợp của từ 'customer' (khách hàng) và từ cảm thán 'wow' (chỉ sự thán phục, ngạc nhiên thú vị). Từ 'wow' vốn bắt nguồn từ thế kỷ 16 như một tiếng kêu bất ngờ. Mặc dù nó đã tồn tại lâu đời, nó chỉ trở thành một thuật ngữ kinh doanh phổ biến khi các công ty bắt đầu tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm khách hàng vượt trội, gây ấn tượng mạnh đến mức khiến khách hàng phải thốt lên ‘Wow’.

Usage Note

Cụm từ "customer wow" nhấn mạnh việc cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm đặc biệt tốt đến mức khách hàng cảm thấy kinh ngạc và rất hài lòng. Nó không chỉ là đáp ứng nhu cầu mà còn là vượt qua mong đợi. Khác với "customer satisfaction" (sự hài lòng của khách hàng), "customer wow" tạo ra một cảm xúc mạnh mẽ và đáng nhớ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer wow
  • Deliver Deliver customer wow
    (Mang lại trải nghiệm WOW cho khách hàng (vượt mong đợi))
  • Aim for Aim for customer wow
    (Đặt mục tiêu tạo ấn tượng mạnh mẽ cho khách hàng)
  • Create Create a moment of customer wow
    (Tạo ra khoảnh khắc khiến khách hàng thán phục)
Noun + customer wow
  • Culture of Culture of customer wow
    (Văn hóa doanh nghiệp lấy sự thán phục của khách hàng làm trọng tâm)
  • Strategy for Strategy for customer wow
    (Chiến lược nhằm mang lại sự hài lòng vượt trội cho khách hàng)

Idioms

  • Go the extra mile to achieve customer wow

    Cố gắng vượt mức cần thiết để đạt được sự hài lòng tuyệt đối (WOW) của khách hàng.

    "Our team must always go the extra mile to achieve customer wow."

    (Đội ngũ của chúng ta luôn phải cố gắng vượt mức để đạt được sự hài lòng tuyệt đối của khách hàng.)

  • The standard for customer wow

    Tiêu chuẩn cho sự hài lòng vượt trội của khách hàng; mức độ kỳ vọng về dịch vụ xuất sắc.

    "They set the standard for customer wow in the retail industry."

    (Họ đã thiết lập tiêu chuẩn về sự hài lòng vượt trội trong ngành bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer wow

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trải nghiệm hoặc kết quả vượt xa đáng kể so với mong đợi của khách hàng, tạo ra cảm giác vui sướng, ngạc nhiên và hài lòng.

"The company aims to deliver 'customer wow' with every interaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer wow".

Triết lý Trải nghiệm Khách hàng (CX)

Khái niệm 'Customer Wow' là trung tâm của Triết lý Trải nghiệm Khách hàng (CX) hiện đại. Trong kinh doanh phương Tây, việc làm cho khách hàng 'hài lòng' (satisfied) là chưa đủ; mục tiêu là làm họ 'thán phục' (wowed/delighted), vì điều này dẫn đến lòng trung thành thương hiệu mạnh mẽ và quảng bá truyền miệng miễn phí (word-of-mouth).

Kinh tế Dịch vụ (Service Economy)

'Customer Wow' đặc biệt quan trọng trong các nền kinh tế dịch vụ phát triển, nơi sản phẩm dễ bị sao chép. Lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở sản phẩm mà nằm ở chất lượng dịch vụ và khả năng tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ vượt mong đợi, biến khách hàng thành người hâm mộ thương hiệu.