Cut back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce something; to spend less.
Vietnamese Meaning
Giảm bớt cái gì đó; chi tiêu ít hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to cut back on its expenses."
"Công ty đã phải cắt giảm chi phí."
-
"We need to cut back on our energy consumption."
"Chúng ta cần cắt giảm mức tiêu thụ năng lượng."
-
"The doctor told him to cut back on fatty foods."
"Bác sĩ bảo anh ta nên cắt giảm đồ ăn béo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'cut back' thường được dùng để chỉ việc giảm số lượng, kích cỡ, hoặc cường độ của một cái gì đó. Thường dùng trong bối cảnh tài chính (giảm chi tiêu) hoặc sức khỏe (giảm lượng tiêu thụ). So với 'reduce', 'cut back' mang tính chất chủ động và có mục đích hơn.
Prepositions
Khi dùng với 'on', 'cut back on' có nghĩa là giảm việc sử dụng hoặc tiêu thụ một cái gì đó. Ví dụ: 'cut back on sugar' (giảm lượng đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
drastically drastically cut back (cắt giảm mạnh mẽ/triệt để)
-
sharply sharply cut back (cắt giảm đột ngột)
-
significantly significantly cut back (cắt giảm đáng kể)
-
on spending cut back on spending (cắt giảm chi tiêu)
-
on production cut back on production (giảm sản lượng sản xuất)
-
on sugar cut back on sugar (giảm lượng đường (trong chế độ ăn))
Idioms
-
Cut back and save
Thắt lưng buộc bụng và tiết kiệm
"During the recession, families had to cut back and save every penny."
(Trong thời kỳ suy thoái, các gia đình phải thắt lưng buộc bụng và tiết kiệm từng xu.)
-
Make severe cutbacks
Thực hiện các đợt cắt giảm nghiêm trọng (dùng danh từ)
"The government announced plans to make severe cutbacks in public services."
(Chính phủ công bố kế hoạch thực hiện những đợt cắt giảm nghiêm trọng trong dịch vụ công.)
-
Cut back immediately
Giảm ngay lập tức
"You must cut back immediately if you want to clear your debt by next year."
(Bạn phải giảm chi tiêu ngay lập tức nếu bạn muốn xóa nợ vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Cut back
Động từ (phrasal verb)Giảm bớt cái gì đó; chi tiêu ít hơn.
"The company had to cut back on its expenses."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the company cut back its marketing budget, sales decreased significantly. |
Sau khi công ty cắt giảm ngân sách tiếp thị, doanh số bán hàng đã giảm đáng kể. |
| Phủ định | Unless the government cuts back on spending, the national debt will continue to rise. |
Trừ khi chính phủ cắt giảm chi tiêu, nợ quốc gia sẽ tiếp tục tăng. |
| Nghi vấn | If we cut back on our energy consumption, will we save enough money to afford a vacation? |
Nếu chúng ta cắt giảm mức tiêu thụ năng lượng, chúng ta có tiết kiệm đủ tiền để đi nghỉ không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which needed to cut back its expenses, decided to reduce employee benefits. |
Công ty, nơi cần cắt giảm chi phí, đã quyết định giảm các phúc lợi của nhân viên. |
| Phủ định | The project, which didn't cut back on its original budget, ended up significantly over budget. |
Dự án, cái mà đã không cắt giảm ngân sách ban đầu, cuối cùng đã vượt quá ngân sách đáng kể. |
| Nghi vấn | Is this the department where you will cut back on travel expenses? |
Đây có phải là phòng ban nơi bạn sẽ cắt giảm chi phí đi lại không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to cut back production due to low demand. |
Công ty quyết định cắt giảm sản lượng do nhu cầu thấp. |
| Phủ định | We didn't cut back on spending despite the economic downturn. |
Chúng tôi đã không cắt giảm chi tiêu mặc dù nền kinh tế suy thoái. |
| Nghi vấn | Will the government cut back funding for the arts? |
Chính phủ có cắt giảm tài trợ cho nghệ thuật không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will cut back on travel expenses next year. |
Công ty sẽ cắt giảm chi phí đi lại vào năm tới. |
| Phủ định | They didn't cut back production despite the economic downturn. |
Họ đã không cắt giảm sản lượng mặc dù kinh tế suy thoái. |
| Nghi vấn | Will the government cut back funding for the arts? |
Chính phủ có cắt giảm tài trợ cho nghệ thuật không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been cutting back on its marketing budget to save money. |
Công ty đã và đang cắt giảm ngân sách tiếp thị để tiết kiệm tiền. |
| Phủ định | She hasn't been cutting back on her spending, despite her financial difficulties. |
Cô ấy đã không cắt giảm chi tiêu, mặc dù gặp khó khăn về tài chính. |
| Nghi vấn | Have they been cutting back on staff lately due to the economic downturn? |
Gần đây họ có cắt giảm nhân viên do suy thoái kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cut back".
