(Top Banner Ad)
Cut back
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Kinh tế, Sinh hoạt

Cut back

UK: /ˈkʌt ˈbæk/ • US: /ˈkʌt ˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

Cắt giảm Giảm bớt Tiết kiệm Tỉa cành Cắt tỉa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce something; to spend less.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt cái gì đó; chi tiêu ít hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to cut back on its expenses."

    "Công ty đã phải cắt giảm chi phí."

  • "We need to cut back on our energy consumption."

    "Chúng ta cần cắt giảm mức tiêu thụ năng lượng."

  • "The doctor told him to cut back on fatty foods."

    "Bác sĩ bảo anh ta nên cắt giảm đồ ăn béo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cutback Sự cắt giảm (thường là ngân sách, nhân sự hoặc sản xuất)
Verb To cut Cắt, giảm bớt
Noun Cutter Dụng cụ cắt, người cắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuttian (to cut)
Old English
bæc (backward motion)
Modern English (c. 19th Century)
Cut back (Phrasal Verb)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm động từ này kết hợp hành động 'cắt' (cut) – mang nghĩa giảm bớt hoặc loại bỏ – và hướng 'trở lại' (back) – mang nghĩa hạn chế hoặc rút về. 'Cut back' được sử dụng lần đầu tiên trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc làm vườn, nơi bạn cắt bớt cành để cây phát triển khỏe hơn, sau đó được áp dụng vào ngữ cảnh kinh tế và cá nhân để chỉ việc giảm chi tiêu hoặc tiêu thụ.

Usage Note

Cụm động từ 'cut back' thường được dùng để chỉ việc giảm số lượng, kích cỡ, hoặc cường độ của một cái gì đó. Thường dùng trong bối cảnh tài chính (giảm chi tiêu) hoặc sức khỏe (giảm lượng tiêu thụ). So với 'reduce', 'cut back' mang tính chất chủ động và có mục đích hơn.

Prepositions

on

Khi dùng với 'on', 'cut back on' có nghĩa là giảm việc sử dụng hoặc tiêu thụ một cái gì đó. Ví dụ: 'cut back on sugar' (giảm lượng đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Cut back (Mức độ)
  • drastically drastically cut back
    (cắt giảm mạnh mẽ/triệt để)
  • sharply sharply cut back
    (cắt giảm đột ngột)
  • significantly significantly cut back
    (cắt giảm đáng kể)
Cut back + Preposition/Noun (Đối tượng)
  • on spending cut back on spending
    (cắt giảm chi tiêu)
  • on production cut back on production
    (giảm sản lượng sản xuất)
  • on sugar cut back on sugar
    (giảm lượng đường (trong chế độ ăn))

Idioms

  • Cut back and save

    Thắt lưng buộc bụng và tiết kiệm

    "During the recession, families had to cut back and save every penny."

    (Trong thời kỳ suy thoái, các gia đình phải thắt lưng buộc bụng và tiết kiệm từng xu.)

  • Make severe cutbacks

    Thực hiện các đợt cắt giảm nghiêm trọng (dùng danh từ)

    "The government announced plans to make severe cutbacks in public services."

    (Chính phủ công bố kế hoạch thực hiện những đợt cắt giảm nghiêm trọng trong dịch vụ công.)

  • Cut back immediately

    Giảm ngay lập tức

    "You must cut back immediately if you want to clear your debt by next year."

    (Bạn phải giảm chi tiêu ngay lập tức nếu bạn muốn xóa nợ vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Cut back

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Giảm bớt cái gì đó; chi tiêu ít hơn.

"The company had to cut back on its expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company cut back its marketing budget, sales decreased significantly.
Sau khi công ty cắt giảm ngân sách tiếp thị, doanh số bán hàng đã giảm đáng kể.
Phủ định
Unless the government cuts back on spending, the national debt will continue to rise.
Trừ khi chính phủ cắt giảm chi tiêu, nợ quốc gia sẽ tiếp tục tăng.
Nghi vấn
If we cut back on our energy consumption, will we save enough money to afford a vacation?
Nếu chúng ta cắt giảm mức tiêu thụ năng lượng, chúng ta có tiết kiệm đủ tiền để đi nghỉ không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which needed to cut back its expenses, decided to reduce employee benefits.
Công ty, nơi cần cắt giảm chi phí, đã quyết định giảm các phúc lợi của nhân viên.
Phủ định
The project, which didn't cut back on its original budget, ended up significantly over budget.
Dự án, cái mà đã không cắt giảm ngân sách ban đầu, cuối cùng đã vượt quá ngân sách đáng kể.
Nghi vấn
Is this the department where you will cut back on travel expenses?
Đây có phải là phòng ban nơi bạn sẽ cắt giảm chi phí đi lại không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to cut back production due to low demand.
Công ty quyết định cắt giảm sản lượng do nhu cầu thấp.
Phủ định
We didn't cut back on spending despite the economic downturn.
Chúng tôi đã không cắt giảm chi tiêu mặc dù nền kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
Will the government cut back funding for the arts?
Chính phủ có cắt giảm tài trợ cho nghệ thuật không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will cut back on travel expenses next year.
Công ty sẽ cắt giảm chi phí đi lại vào năm tới.
Phủ định
They didn't cut back production despite the economic downturn.
Họ đã không cắt giảm sản lượng mặc dù kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
Will the government cut back funding for the arts?
Chính phủ có cắt giảm tài trợ cho nghệ thuật không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been cutting back on its marketing budget to save money.
Công ty đã và đang cắt giảm ngân sách tiếp thị để tiết kiệm tiền.
Phủ định
She hasn't been cutting back on her spending, despite her financial difficulties.
Cô ấy đã không cắt giảm chi tiêu, mặc dù gặp khó khăn về tài chính.
Nghi vấn
Have they been cutting back on staff lately due to the economic downturn?
Gần đây họ có cắt giảm nhân viên do suy thoái kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cut back".

Kinh Tế Thắt Lưng Buộc Bụng

Trong văn hóa kinh tế phương Tây, 'cut back' thường là thuật ngữ cốt lõi liên quan đến các biện pháp 'thắt lưng buộc bụng' (austerity measures) mà các chính phủ hoặc tập đoàn áp dụng. Nó ám chỉ một giai đoạn kinh tế khó khăn, yêu cầu người dân hoặc nhân viên phải chấp nhận sự hy sinh tài chính.

Phong Trào Giảm Thiểu Tiêu Thụ

Trong bối cảnh cá nhân, 'cut back' gắn liền với các phong trào như sống tối giản (minimalism) hoặc lối sống bền vững. Việc chủ động 'cắt giảm' mua sắm hoặc tiêu thụ tài nguyên được coi là một quyết định đạo đức, không chỉ là sự cần thiết về mặt tài chính.