Cut out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cắt bỏ, loại bỏ một cái gì đó bằng cách cắt nó ra khỏi một vật lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cut out the picture from the magazine."
"Cô ấy đã cắt bức tranh ra khỏi tạp chí."
-
"Cut out the shapes carefully with scissors."
"Cắt các hình dạng cẩn thận bằng kéo."
-
"The power cut out during the storm."
"Điện bị cắt trong cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc loại bỏ một hình dạng cụ thể hoặc một phần từ một vật liệu lớn hơn như giấy, vải, hoặc gỗ. Khác với 'cut' đơn thuần, 'cut out' nhấn mạnh hành động loại bỏ hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely Completely cut out sugar (Cắt bỏ hoàn toàn đường (trong khẩu phần ăn))
-
Strictly Strictly cut out alcohol (Nghiêm ngặt loại bỏ rượu bia)
-
Suddenly The engine suddenly cut out (Động cơ đột ngột ngừng hoạt động)
-
Not Not cut out for this job (Không phù hợp (không có tố chất) cho công việc này)
-
Clearly Clearly cut out to be a leader (Rõ ràng là sinh ra để làm một nhà lãnh đạo)
Idioms
-
Be cut out for (something)
Phù hợp, có tố chất bẩm sinh hoặc được tạo ra để làm điều gì đó
"She realized she wasn’t cut out for the stress of corporate life."
(Cô ấy nhận ra mình không phù hợp với sự căng thẳng của cuộc sống công sở.)
-
Cut it out!
Dừng lại ngay! Thôi đi! (Thường dùng khi bực mình hoặc yêu cầu chấm dứt hành vi phiền nhiễu)
"Stop making that noise and cut it out!"
(Đừng gây ra tiếng ồn đó nữa, thôi ngay đi!)
-
Cut out the middleman
Bỏ qua khâu trung gian (để giao dịch trực tiếp)
"By cutting out the middleman, we can save 20% on costs."
(Bằng cách bỏ qua người trung gian, chúng ta có thể tiết kiệm 20% chi phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Cut out
Động từCắt bỏ, loại bỏ một cái gì đó bằng cách cắt nó ra khỏi một vật lớn hơn.
"She cut out the picture from the magazine."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must cut out these images for the school project. |
Bạn phải cắt những hình ảnh này cho dự án của trường. |
| Phủ định | She shouldn't cut out sweets if she wants to be healthy. |
Cô ấy không nên cắt bỏ đồ ngọt nếu cô ấy muốn khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Could he cut out the noise during the performance? |
Anh ấy có thể ngừng gây ồn trong suốt buổi biểu diễn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a skilled surgeon, I would cut out the tumor without any complications. |
Nếu tôi là một bác sĩ phẫu thuật lành nghề, tôi sẽ cắt bỏ khối u mà không có bất kỳ biến chứng nào. |
| Phủ định | If she didn't cut out sugar from her diet, she wouldn't feel healthier. |
Nếu cô ấy không cắt bỏ đường khỏi chế độ ăn uống của mình, cô ấy sẽ không cảm thấy khỏe hơn. |
| Nghi vấn | Would you cut out your friends if they betrayed you? |
Bạn có từ bỏ bạn bè nếu họ phản bội bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will cut out pictures from the magazine tomorrow. |
Cô ấy sẽ cắt hình từ tạp chí vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to cut out the middleman in this deal. |
Họ sẽ không loại bỏ người trung gian trong thỏa thuận này. |
| Nghi vấn | Will you cut out the noise so I can concentrate? |
Bạn có thể ngừng làm ồn để tôi tập trung được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cut out".
