(Top Banner Ad)
Cut out
A2
Động từ A2 Tổng quát

Cut out

UK: /ˈkʌt ˈaʊt/ • US: /ˈkʌt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cắt bỏ loại bỏ chết máy ngừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove something by cutting it from something larger.

Vietnamese Meaning

Cắt bỏ, loại bỏ một cái gì đó bằng cách cắt nó ra khỏi một vật lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cut out the picture from the magazine."

    "Cô ấy đã cắt bức tranh ra khỏi tạp chí."

  • "Cut out the shapes carefully with scissors."

    "Cắt các hình dạng cẩn thận bằng kéo."

  • "The power cut out during the storm."

    "Điện bị cắt trong cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Cut Cắt, xẻ, giảm bớt
Noun Cutter Dụng cụ cắt, máy cắt, người cắt
Adjective Cutting Sắc bén, có tính châm biếm (lời nói), lạnh buốt (gió)
Noun Cutout Hình cắt rời, hình mẫu đã được cắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuttan (verb 'to cut')
Middle English
cutten
Modern English
Cut out (phrasal verb, development common 16th-18th Century)

Cắt Ra Từ Gốc

Bản thân từ 'cut' (cắt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cuttan'. Khi kết hợp với 'out' (ra ngoài), ý nghĩa ban đầu là hành động cắt và loại bỏ một thứ gì đó ra khỏi vật lớn hơn (ví dụ: cắt hình từ giấy). Từ nghĩa đen này đã phát triển thành nghĩa bóng là 'ngừng' hoặc 'loại bỏ' một thói quen hoặc một phần không mong muốn.

Nghĩa Bóng Về Sự Phù Hợp

Ý nghĩa 'be cut out for' (sinh ra để làm gì) xuất phát từ thế kỷ 19, ngụ ý rằng một người được 'cắt' theo một hình dạng hoàn hảo để khớp với một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể, giống như một mảnh ghép.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc loại bỏ một hình dạng cụ thể hoặc một phần từ một vật liệu lớn hơn như giấy, vải, hoặc gỗ. Khác với 'cut' đơn thuần, 'cut out' nhấn mạnh hành động loại bỏ hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cut out (Cessation)
  • Completely Completely cut out sugar
    (Cắt bỏ hoàn toàn đường (trong khẩu phần ăn))
  • Strictly Strictly cut out alcohol
    (Nghiêm ngặt loại bỏ rượu bia)
Adverb + Cut out (Mechanical)
  • Suddenly The engine suddenly cut out
    (Động cơ đột ngột ngừng hoạt động)
Be + Cut out for (Suitability)
  • Not Not cut out for this job
    (Không phù hợp (không có tố chất) cho công việc này)
  • Clearly Clearly cut out to be a leader
    (Rõ ràng là sinh ra để làm một nhà lãnh đạo)

Idioms

  • Be cut out for (something)

    Phù hợp, có tố chất bẩm sinh hoặc được tạo ra để làm điều gì đó

    "She realized she wasn’t cut out for the stress of corporate life."

    (Cô ấy nhận ra mình không phù hợp với sự căng thẳng của cuộc sống công sở.)

  • Cut it out!

    Dừng lại ngay! Thôi đi! (Thường dùng khi bực mình hoặc yêu cầu chấm dứt hành vi phiền nhiễu)

    "Stop making that noise and cut it out!"

    (Đừng gây ra tiếng ồn đó nữa, thôi ngay đi!)

  • Cut out the middleman

    Bỏ qua khâu trung gian (để giao dịch trực tiếp)

    "By cutting out the middleman, we can save 20% on costs."

    (Bằng cách bỏ qua người trung gian, chúng ta có thể tiết kiệm 20% chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Cut out

Động từ
Lật mặt

Cắt bỏ, loại bỏ một cái gì đó bằng cách cắt nó ra khỏi một vật lớn hơn.

"She cut out the picture from the magazine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must cut out these images for the school project.
Bạn phải cắt những hình ảnh này cho dự án của trường.
Phủ định
She shouldn't cut out sweets if she wants to be healthy.
Cô ấy không nên cắt bỏ đồ ngọt nếu cô ấy muốn khỏe mạnh.
Nghi vấn
Could he cut out the noise during the performance?
Anh ấy có thể ngừng gây ồn trong suốt buổi biểu diễn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a skilled surgeon, I would cut out the tumor without any complications.
Nếu tôi là một bác sĩ phẫu thuật lành nghề, tôi sẽ cắt bỏ khối u mà không có bất kỳ biến chứng nào.
Phủ định
If she didn't cut out sugar from her diet, she wouldn't feel healthier.
Nếu cô ấy không cắt bỏ đường khỏi chế độ ăn uống của mình, cô ấy sẽ không cảm thấy khỏe hơn.
Nghi vấn
Would you cut out your friends if they betrayed you?
Bạn có từ bỏ bạn bè nếu họ phản bội bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will cut out pictures from the magazine tomorrow.
Cô ấy sẽ cắt hình từ tạp chí vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to cut out the middleman in this deal.
Họ sẽ không loại bỏ người trung gian trong thỏa thuận này.
Nghi vấn
Will you cut out the noise so I can concentrate?
Bạn có thể ngừng làm ồn để tôi tập trung được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cut out".

Văn hóa ăn kiêng và Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, 'cut out' là thuật ngữ phổ biến trong các chế độ ăn kiêng (dieting) hoặc lối sống lành mạnh. Khi ai đó nói họ 'cut out' một loại thực phẩm (ví dụ: gluten, dairy), nghĩa là họ loại bỏ hoàn toàn chúng khỏi khẩu phần ăn để cải thiện sức khỏe hoặc giảm cân. Điều này phản ánh xu hướng kiểm soát sức khỏe qua chế độ dinh dưỡng.

Cơ chế Tự bảo vệ của Thiết bị

Khi một thiết bị điện hoặc động cơ 'cuts out' đột ngột, nó thường ám chỉ sự ngừng hoạt động không mong muốn. Trong nhiều hệ thống hiện đại, việc 'cắt' nguồn điện là cơ chế tự bảo vệ khi phát hiện quá nhiệt hoặc sự cố nghiêm trọng, ngăn ngừa hư hỏng thêm.