road rage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Violent anger caused by the stress and frustration involved in driving a vehicle on difficult or congested roads.
Vietnamese Meaning
Sự giận dữ bạo lực gây ra bởi căng thẳng và thất vọng khi lái xe trên những con đường khó khăn hoặc đông đúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Road rage is a serious problem on our highways."
"Sự giận dữ khi lái xe là một vấn đề nghiêm trọng trên các đường cao tốc của chúng ta."
-
"The incident was described as a clear case of road rage."
"Vụ việc được mô tả là một trường hợp điển hình của sự giận dữ khi lái xe."
-
"Road rage can lead to serious accidents."
"Sự giận dữ khi lái xe có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road rage | (sự) giận dữ khi lái xe, cơn thịnh nộ khi tham gia giao thông |
| Noun (person) | road rager | người hay giận dữ khi lái xe, người thường xuyên bộc phát sự tức giận khi tham gia giao thông |
| Adjective | road-raging | (có hành vi) giận dữ khi lái xe (dùng để mô tả hành vi hoặc người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Road rage chỉ một trạng thái cảm xúc và hành vi tiêu cực, thường bộc phát dưới hình thức lời nói lăng mạ, hành động đe dọa, hoặc thậm chí là bạo lực thể chất giữa những người lái xe. Nó khác với sự tức giận thông thường khi lái xe ở mức độ nghiêm trọng và khả năng gây nguy hiểm cho bản thân và người khác. Nó không bao gồm sự khó chịu nhẹ khi giao thông chậm mà bao gồm các hành vi nguy hiểm và bạo lực.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự giận dữ (e.g., a case of road rage). in: thường dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc tình huống xảy ra sự giận dữ (e.g., He was involved in an incident of road rage).
Collocations (Từ đi kèm)
-
aggressive aggressive road rage (sự giận dữ khi lái xe hung hăng)
-
extreme extreme road rage (sự giận dữ khi lái xe cực độ)
-
violent violent road rage (sự giận dữ khi lái xe bạo lực)
-
uncontrollable uncontrollable road rage (sự giận dữ khi lái xe không thể kiểm soát)
-
experience experience road rage (trải qua sự giận dữ khi lái xe)
-
suffer from suffer from road rage (bị (chứng) giận dữ khi lái xe)
-
display display road rage (thể hiện sự giận dữ khi lái xe)
-
cause cause road rage (gây ra sự giận dữ khi lái xe (gây ra tình trạng này ở người khác))
-
provoke provoke road rage (khiêu khích sự giận dữ khi lái xe)
-
succumb to succumb to road rage (không cưỡng lại được sự giận dữ khi lái xe (để bản thân bị cuốn vào))
-
incident an incident of road rage (một vụ việc/sự cố giận dữ khi lái xe)
-
victim a victim of road rage (nạn nhân của sự giận dữ khi lái xe)
-
cases cases of road rage (các trường hợp giận dữ khi lái xe)
Idioms
-
a fit of road rage
một cơn giận dữ bộc phát khi lái xe
"He lost control and had a fit of road rage after being cut off."
(Anh ta mất kiểm soát và lên cơn giận dữ khi lái xe sau khi bị cắt đầu xe.)
-
to suffer from road rage
mắc phải/bị hội chứng giận dữ khi lái xe
"Many commuters suffer from road rage due to daily traffic jams."
(Nhiều người đi làm hàng ngày bị hội chứng giận dữ khi lái xe do kẹt xe liên tục.)
-
to be involved in road rage
liên quan đến một vụ giận dữ khi lái xe (có thể là người gây ra hoặc nạn nhân)
"The police report stated that both drivers were involved in road rage."
(Báo cáo của cảnh sát nói rằng cả hai tài xế đều liên quan đến một vụ giận dữ khi lái xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road rage
nounSự giận dữ bạo lực gây ra bởi căng thẳng và thất vọng khi lái xe trên những con đường khó khăn hoặc đông đúc.
"Road rage is a serious problem on our highways."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road rage".
