(Top Banner Ad)
road rage
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học, Giao thông

road rage

UK: /ˈrəʊdˌreɪdʒ/ • US: /ˈroʊdˌreɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cơn giận dữ khi lái xe nổi nóng khi lái xe mất kiểm soát khi lái xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violent anger caused by the stress and frustration involved in driving a vehicle on difficult or congested roads.

Vietnamese Meaning

Sự giận dữ bạo lực gây ra bởi căng thẳng và thất vọng khi lái xe trên những con đường khó khăn hoặc đông đúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Road rage is a serious problem on our highways."

    "Sự giận dữ khi lái xe là một vấn đề nghiêm trọng trên các đường cao tốc của chúng ta."

  • "The incident was described as a clear case of road rage."

    "Vụ việc được mô tả là một trường hợp điển hình của sự giận dữ khi lái xe."

  • "Road rage can lead to serious accidents."

    "Sự giận dữ khi lái xe có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road rage (sự) giận dữ khi lái xe, cơn thịnh nộ khi tham gia giao thông
Noun (person) road rager người hay giận dữ khi lái xe, người thường xuyên bộc phát sự tức giận khi tham gia giao thông
Adjective road-raging (có hành vi) giận dữ khi lái xe (dùng để mô tả hành vi hoặc người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
road rage

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ "road rage" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ: "road" (con đường) và "rage" (cơn thịnh nộ, sự giận dữ dữ dội). Nó mô tả chính xác hành vi bực tức, giận dữ khi tham gia giao thông.

Ra đời và Phổ biến

Cụm từ này bắt đầu xuất hiện vào những năm 1980, đặc biệt trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ vào những năm 1990 do sự gia tăng của lưu lượng giao thông, căng thẳng và các hành vi lái xe hung hăng. Nó nhanh chóng được công nhận là một vấn đề xã hội và tâm lý.

Usage Note

Road rage chỉ một trạng thái cảm xúc và hành vi tiêu cực, thường bộc phát dưới hình thức lời nói lăng mạ, hành động đe dọa, hoặc thậm chí là bạo lực thể chất giữa những người lái xe. Nó khác với sự tức giận thông thường khi lái xe ở mức độ nghiêm trọng và khả năng gây nguy hiểm cho bản thân và người khác. Nó không bao gồm sự khó chịu nhẹ khi giao thông chậm mà bao gồm các hành vi nguy hiểm và bạo lực.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự giận dữ (e.g., a case of road rage). in: thường dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc tình huống xảy ra sự giận dữ (e.g., He was involved in an incident of road rage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road rage
  • aggressive aggressive road rage
    (sự giận dữ khi lái xe hung hăng)
  • extreme extreme road rage
    (sự giận dữ khi lái xe cực độ)
  • violent violent road rage
    (sự giận dữ khi lái xe bạo lực)
  • uncontrollable uncontrollable road rage
    (sự giận dữ khi lái xe không thể kiểm soát)
Verb + road rage
  • experience experience road rage
    (trải qua sự giận dữ khi lái xe)
  • suffer from suffer from road rage
    (bị (chứng) giận dữ khi lái xe)
  • display display road rage
    (thể hiện sự giận dữ khi lái xe)
  • cause cause road rage
    (gây ra sự giận dữ khi lái xe (gây ra tình trạng này ở người khác))
  • provoke provoke road rage
    (khiêu khích sự giận dữ khi lái xe)
  • succumb to succumb to road rage
    (không cưỡng lại được sự giận dữ khi lái xe (để bản thân bị cuốn vào))
Noun + of road rage
  • incident an incident of road rage
    (một vụ việc/sự cố giận dữ khi lái xe)
  • victim a victim of road rage
    (nạn nhân của sự giận dữ khi lái xe)
  • cases cases of road rage
    (các trường hợp giận dữ khi lái xe)

Idioms

  • a fit of road rage

    một cơn giận dữ bộc phát khi lái xe

    "He lost control and had a fit of road rage after being cut off."

    (Anh ta mất kiểm soát và lên cơn giận dữ khi lái xe sau khi bị cắt đầu xe.)

  • to suffer from road rage

    mắc phải/bị hội chứng giận dữ khi lái xe

    "Many commuters suffer from road rage due to daily traffic jams."

    (Nhiều người đi làm hàng ngày bị hội chứng giận dữ khi lái xe do kẹt xe liên tục.)

  • to be involved in road rage

    liên quan đến một vụ giận dữ khi lái xe (có thể là người gây ra hoặc nạn nhân)

    "The police report stated that both drivers were involved in road rage."

    (Báo cáo của cảnh sát nói rằng cả hai tài xế đều liên quan đến một vụ giận dữ khi lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road rage

noun
Lật mặt

Sự giận dữ bạo lực gây ra bởi căng thẳng và thất vọng khi lái xe trên những con đường khó khăn hoặc đông đúc.

"Road rage is a serious problem on our highways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road rage".

Hiện tượng xã hội hiện đại

"Road rage" là một hiện tượng tương đối mới, phản ánh sự gia tăng căng thẳng trong cuộc sống đô thị hiện đại. Nó thường được liên kết với áp lực công việc, kẹt xe kéo dài, và sự thiếu kiên nhẫn khi tham gia giao thông, đặc biệt phổ biến ở các thành phố lớn và đông đúc.

Hậu quả và biện pháp đối phó

Ở nhiều nước phương Tây, "road rage" không chỉ là hành vi xấu mà còn có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm phạt tiền, tước giấy phép lái xe, hoặc thậm chí là án tù nếu gây thương tích hoặc thiệt hại tài sản. Có nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức và hướng dẫn các kỹ thuật kiềm chế cảm xúc khi lái xe được triển khai.