(Top Banner Ad)
allow to continue
B1
Cụm động từ B1 Chung

allow to continue

UK: /əˈlaʊ tə kənˈtɪnjuː/ • US: /əˈlaʊ tuː kənˈtɪnjuː/

Nghĩa tiếng Việt

cho phép tiếp tục để cho tiếp tục tạo điều kiện cho tiếp tục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To permit or enable something to proceed without interruption.

Vietnamese Meaning

Cho phép hoặc tạo điều kiện để một cái gì đó tiếp tục mà không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher allowed the student to continue working on the project after school."

    "Giáo viên cho phép học sinh tiếp tục làm dự án sau giờ học."

  • "Despite the technical difficulties, the show was allowed to continue."

    "Mặc dù có những khó khăn kỹ thuật, chương trình vẫn được phép tiếp tục."

  • "The doctor allowed the patient to continue the medication with regular monitoring."

    "Bác sĩ cho phép bệnh nhân tiếp tục dùng thuốc với sự theo dõi thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allowance sự cho phép; tiền tiêu vặt
Adjective allowable có thể chấp nhận được, được phép
Noun continuation sự tiếp tục; phần tiếp theo
Noun continuity sự liên tục, tính liền mạch
Adjective continuous liên tục, không ngừng nghỉ
Adjective continual liên tục (thường có ngắt quãng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuāre ('to make continuous') + allocāre ('to place') / allaudāre ('to praise')
Old French
continuer + alouer
Middle English
continewen + alowen
Modern English
continue + allow

Nguồn Gốc Thú Vị của 'Allow' và 'Continue'

Cụm từ 'allow to continue' được tạo nên từ hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Continue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'continuāre', có nghĩa là 'kết nối lại với nhau' hoặc 'làm cho liên tục', gợi hình ảnh giữ cho một chuỗi không bị đứt đoạn. Trong khi đó, 'allow' lại là sự hợp nhất của hai từ Latin khác nhau trong tiếng Pháp cổ: 'allaudāre' (ca ngợi, tán thành) và 'allocāre' (sắp xếp, phân bổ). Theo thời gian, ý nghĩa 'tán thành' và 'phân bổ một vị trí' đã hòa quyện lại để tạo ra nghĩa 'cho phép' như ngày nay. Vì vậy, 'allow to continue' mang ý nghĩa kép là 'chấp thuận và cấp phép cho một việc gì đó được tiếp diễn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một hành động hoặc tình huống trước đó đã bị tạm dừng hoặc có nguy cơ bị dừng lại, và việc 'allow to continue' có nghĩa là cho phép nó tiếp diễn như bình thường. Nó khác với 'continue' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào sự cho phép hoặc sự tạo điều kiện để tiếp tục. Ví dụ, 'The rain allowed the game to continue' ngụ ý rằng trận đấu lẽ ra đã bị hoãn vì trời mưa, nhưng vì mưa tạnh nên trận đấu được phép tiếp tục.

Prepositions

with without

* **with**: Chỉ điều kiện hoặc yếu tố đi kèm khi cho phép tiếp tục (ví dụ: 'allow to continue with modifications').
* **without**: Chỉ việc tiếp tục mà không có sự gián đoạn hoặc cản trở nào (ví dụ: 'allow to continue without interference').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allow to continue
  • decided to allow the game to continue despite the rain.
    (quyết định cho phép trận đấu tiếp tục bất chấp trời mưa.)
  • refused to allow the behavior to continue.
    (từ chối cho phép hành vi đó tiếp diễn.)
  • was forced to allow the project to continue under new management.
    (buộc phải cho phép dự án tiếp tục dưới sự quản lý mới.)
Modal Verb + allow to continue
  • cannot allow this situation to continue.
    (không thể cho phép tình trạng này tiếp diễn.)
  • should not allow such injustice to continue.
    (không nên cho phép sự bất công như vậy tiếp tục.)
  • must not allow the rumors to continue spreading.
    (không được phép để những tin đồn tiếp tục lan truyền.)
Adverb + allow to continue
  • simply allow it to continue.
    (chỉ đơn giản là để nó tiếp tục.)
  • grudgingly allowed the discussion to continue.
    (miễn cưỡng cho phép cuộc thảo luận tiếp tục.)
  • wrongly allowed the faulty practice to continue for years.
    (đã sai lầm khi cho phép một quy trình lỗi tiếp diễn trong nhiều năm.)

Idioms

  • Turn a blind eye to something

    Nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ một điều gì đó sai trái. Hành động này chính là 'cho phép nó tiếp diễn' bằng cách không can thiệp.

    "The manager turned a blind eye to the employees' long breaks, essentially allowing the unprofessional behavior to continue."

    (Người quản lý đã nhắm mắt làm ngơ trước việc nhân viên nghỉ giải lao quá lâu, về cơ bản là cho phép hành vi thiếu chuyên nghiệp này tiếp diễn.)

  • Give someone enough rope to hang themselves

    Cho ai đó đủ tự do để họ tự làm hại mình. Cụm từ này mô tả việc cố ý 'cho phép một hành động sai trái tiếp tục' với niềm tin rằng người đó cuối cùng sẽ tự gánh lấy hậu quả.

    "Instead of firing him for his risky ideas, the board gave him enough rope to hang himself, allowing his failing project to continue until it bankrupted his department."

    (Thay vì sa thải anh ta vì những ý tưởng mạo hiểm, hội đồng quản trị đã để anh ta tự đào hố chôn mình, cho phép dự án thất bại của anh ta tiếp tục cho đến khi nó làm phá sản cả phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allow to continue

Cụm động từ
Lật mặt

Cho phép hoặc tạo điều kiện để một cái gì đó tiếp tục mà không bị gián đoạn.

"The teacher allowed the student to continue working on the project after school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her parents allowed her to continue her studies abroad.
Cô ấy nói rằng bố mẹ cô ấy đã cho phép cô ấy tiếp tục việc học ở nước ngoài.
Phủ định
He told me that the teacher didn't allow him to continue talking during the exam.
Anh ấy nói với tôi rằng giáo viên đã không cho phép anh ấy tiếp tục nói chuyện trong suốt bài kiểm tra.
Nghi vấn
She asked if they would allow the project to continue after the deadline.
Cô ấy hỏi liệu họ có cho phép dự án tiếp tục sau thời hạn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allow to continue".

Nghịch lý Khoan dung (The Paradox of Tolerance)

Trong các xã hội phương Tây, có một cuộc tranh luận triết học lớn về tự do ngôn luận: Liệu một xã hội khoan dung có nên 'cho phép tiếp diễn' (allow to continue) những lời lẽ và tư tưởng thiếu khoan dung, chẳng hạn như phát ngôn thù địch không? Nhà triết học Karl Popper cho rằng nếu một xã hội khoan dung vô hạn, thì chính những kẻ thiếu khoan dung sẽ lợi dụng điều đó để phá hủy nó. Điều này đặt ra câu hỏi về giới hạn của sự cho phép trong một xã hội tự do.

Chủ nghĩa 'Laissez-Faire'

Đây là một học thuyết kinh tế và chính trị nổi tiếng ở phương Tây, có nghĩa là 'hãy để yên cho nó làm' trong tiếng Pháp. Nguyên tắc cốt lõi là chính phủ nên can thiệp tối thiểu vào các vấn đề kinh tế. Thay vào đó, họ nên 'cho phép thị trường tiếp tục' tự điều chỉnh thông qua các quy luật cung và cầu. Đây là một ví dụ điển hình về việc áp dụng triết lý 'allow to continue' ở quy mô quốc gia.