allow to continue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To permit or enable something to proceed without interruption.
Vietnamese Meaning
Cho phép hoặc tạo điều kiện để một cái gì đó tiếp tục mà không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher allowed the student to continue working on the project after school."
"Giáo viên cho phép học sinh tiếp tục làm dự án sau giờ học."
-
"Despite the technical difficulties, the show was allowed to continue."
"Mặc dù có những khó khăn kỹ thuật, chương trình vẫn được phép tiếp tục."
-
"The doctor allowed the patient to continue the medication with regular monitoring."
"Bác sĩ cho phép bệnh nhân tiếp tục dùng thuốc với sự theo dõi thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | allowance | sự cho phép; tiền tiêu vặt |
| Adjective | allowable | có thể chấp nhận được, được phép |
| Noun | continuation | sự tiếp tục; phần tiếp theo |
| Noun | continuity | sự liên tục, tính liền mạch |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngừng nghỉ |
| Adjective | continual | liên tục (thường có ngắt quãng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một hành động hoặc tình huống trước đó đã bị tạm dừng hoặc có nguy cơ bị dừng lại, và việc 'allow to continue' có nghĩa là cho phép nó tiếp diễn như bình thường. Nó khác với 'continue' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào sự cho phép hoặc sự tạo điều kiện để tiếp tục. Ví dụ, 'The rain allowed the game to continue' ngụ ý rằng trận đấu lẽ ra đã bị hoãn vì trời mưa, nhưng vì mưa tạnh nên trận đấu được phép tiếp tục.
Prepositions
* **with**: Chỉ điều kiện hoặc yếu tố đi kèm khi cho phép tiếp tục (ví dụ: 'allow to continue with modifications').
* **without**: Chỉ việc tiếp tục mà không có sự gián đoạn hoặc cản trở nào (ví dụ: 'allow to continue without interference').
Collocations (Từ đi kèm)
-
decided to allow the game to continue despite the rain. (quyết định cho phép trận đấu tiếp tục bất chấp trời mưa.)
-
refused to allow the behavior to continue. (từ chối cho phép hành vi đó tiếp diễn.)
-
was forced to allow the project to continue under new management. (buộc phải cho phép dự án tiếp tục dưới sự quản lý mới.)
-
cannot allow this situation to continue. (không thể cho phép tình trạng này tiếp diễn.)
-
should not allow such injustice to continue. (không nên cho phép sự bất công như vậy tiếp tục.)
-
must not allow the rumors to continue spreading. (không được phép để những tin đồn tiếp tục lan truyền.)
-
simply allow it to continue. (chỉ đơn giản là để nó tiếp tục.)
-
grudgingly allowed the discussion to continue. (miễn cưỡng cho phép cuộc thảo luận tiếp tục.)
-
wrongly allowed the faulty practice to continue for years. (đã sai lầm khi cho phép một quy trình lỗi tiếp diễn trong nhiều năm.)
Idioms
-
Turn a blind eye to something
Nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ một điều gì đó sai trái. Hành động này chính là 'cho phép nó tiếp diễn' bằng cách không can thiệp.
"The manager turned a blind eye to the employees' long breaks, essentially allowing the unprofessional behavior to continue."
(Người quản lý đã nhắm mắt làm ngơ trước việc nhân viên nghỉ giải lao quá lâu, về cơ bản là cho phép hành vi thiếu chuyên nghiệp này tiếp diễn.)
-
Give someone enough rope to hang themselves
Cho ai đó đủ tự do để họ tự làm hại mình. Cụm từ này mô tả việc cố ý 'cho phép một hành động sai trái tiếp tục' với niềm tin rằng người đó cuối cùng sẽ tự gánh lấy hậu quả.
"Instead of firing him for his risky ideas, the board gave him enough rope to hang himself, allowing his failing project to continue until it bankrupted his department."
(Thay vì sa thải anh ta vì những ý tưởng mạo hiểm, hội đồng quản trị đã để anh ta tự đào hố chôn mình, cho phép dự án thất bại của anh ta tiếp tục cho đến khi nó làm phá sản cả phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allow to continue
Cụm động từCho phép hoặc tạo điều kiện để một cái gì đó tiếp tục mà không bị gián đoạn.
"The teacher allowed the student to continue working on the project after school."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her parents allowed her to continue her studies abroad. |
Cô ấy nói rằng bố mẹ cô ấy đã cho phép cô ấy tiếp tục việc học ở nước ngoài. |
| Phủ định | He told me that the teacher didn't allow him to continue talking during the exam. |
Anh ấy nói với tôi rằng giáo viên đã không cho phép anh ấy tiếp tục nói chuyện trong suốt bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | She asked if they would allow the project to continue after the deadline. |
Cô ấy hỏi liệu họ có cho phép dự án tiếp tục sau thời hạn hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allow to continue".
