(Top Banner Ad)
cutting-edge work
C1
Tính từ C1 Công nghệ, Khoa học, Kinh doanh

cutting-edge work

UK: /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ • US: /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/

Nghĩa tiếng Việt

công trình nghiên cứu tiên tiến công việc tiên phong công việc đi đầu công nghệ đỉnh cao công trình mang tính đột phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most advanced stage of development in a particular field.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn phát triển tiên tiến nhất trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for its cutting-edge work in artificial intelligence."

    "Công ty này nổi tiếng với các công trình nghiên cứu tiên tiến trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "Her cutting-edge work in cancer research has been recognized internationally."

    "Công trình nghiên cứu tiên tiến của cô ấy về ung thư đã được công nhận trên toàn thế giới."

  • "The software company is always striving to develop cutting-edge products."

    "Công ty phần mềm luôn nỗ lực phát triển các sản phẩm tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj cutting-edge Tiên phong, hiện đại nhất, mũi nhọn
Noun innovation Sự đổi mới, sự sáng tạo
Noun breakthrough Sự đột phá, thành tựu lớn
Verb pioneer Tiên phong, mở đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kuttijaną
Old English
ecg (edge)
19th Century English
The literal combination 'cutting edge' (part of a tool)
20th Century English (c. 1930s)
cutting-edge (figurative meaning: advanced, pioneering)

Hình ảnh ẩn dụ sắc bén

Cụm từ 'cutting-edge' (lưỡi cắt, mũi nhọn) bắt nguồn từ hình ảnh phần sắc nhất, đi đầu của một lưỡi dao hoặc công cụ. Trong tiếng Anh hiện đại, nó được sử dụng theo nghĩa bóng từ khoảng những năm 1930 để chỉ những công trình, nghiên cứu, hoặc công nghệ tiên tiến, hiện đại nhất, đi đầu trong một lĩnh vực — giống như việc lưỡi dao phải sắc bén và đi trước để cắt xuyên qua.

Usage Note

"Cutting-edge" thường được sử dụng để mô tả công nghệ, nghiên cứu, thiết kế, hoặc các sản phẩm đi đầu và rất hiện đại. Nó mang ý nghĩa về sự đổi mới, sáng tạo và vượt trội so với những gì đã có trước đó. Khác với "state-of-the-art" (hiện đại nhất), "cutting-edge" nhấn mạnh vào sự tiên phong và tiềm năng phát triển trong tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cutting-edge work
  • conduct to conduct cutting-edge work
    (Thực hiện/tiến hành công trình tiên tiến)
  • fund to fund cutting-edge work
    (Tài trợ cho các công trình nghiên cứu mũi nhọn)
  • publish to publish cutting-edge work
    (Công bố các công trình nghiên cứu đột phá)
Adjective + cutting-edge work
  • ground-breaking ground-breaking cutting-edge work
    (Công trình tiên tiến mang tính đột phá nền tảng)
  • crucial crucial cutting-edge work
    (Công trình tiên phong thiết yếu/quan trọng)
Prepositional Phrase + cutting-edge work
  • contribute to contribute to cutting-edge work
    (Đóng góp vào các công trình tiên phong)

Idioms

  • stay on the cutting edge

    Giữ vững vị trí tiên phong, luôn dẫn đầu

    "To compete globally, the company must always stay on the cutting edge of software development."

    (Để cạnh tranh toàn cầu, công ty phải luôn giữ vững vị trí tiên phong trong phát triển phần mềm.)

  • pushing the boundaries of cutting-edge work

    Đẩy lùi ranh giới của nghiên cứu tiên tiến (mở rộng phạm vi và khả năng)

    "Their team is renowned for pushing the boundaries of cutting-edge work in aerospace engineering."

    (Nhóm của họ nổi tiếng vì đã mở rộng ranh giới của các công trình tiên phong trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutting-edge work

Tính từ
Lật mặt

Giai đoạn phát triển tiên tiến nhất trong một lĩnh vực cụ thể.

"The company is known for its cutting-edge work in artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to be involved in cutting-edge work in the field of artificial intelligence.
Họ sẽ tham gia vào công việc tiên tiến trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Phủ định
She is not going to do cutting-edge work until she finishes her PhD.
Cô ấy sẽ không làm công việc tiên tiến cho đến khi cô ấy hoàn thành bằng tiến sĩ.
Nghi vấn
Are you going to present your cutting-edge work at the conference next month?
Bạn có định trình bày công việc tiên tiến của mình tại hội nghị vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutting-edge work".

Văn hóa Đổi mới tại Thung lũng Silicon

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Hoa Kỳ (ví dụ: Thung lũng Silicon), thuật ngữ 'cutting-edge work' là một yếu tố quan trọng trong việc thu hút nhà đầu tư và nhân tài. Nó đại diện cho niềm tin vào sự tiến bộ không ngừng và việc chấp nhận rủi ro để đạt được các giải pháp chưa từng có. Việc được mô tả là 'cutting-edge' đảm bảo uy tín và nguồn tài trợ dồi dào.

Tài trợ Công và Khoa học Cơ bản

Nhiều tổ chức chính phủ (như NASA hoặc NIH ở Mỹ) sử dụng cụm từ 'cutting-edge work' để biện minh cho ngân sách dành cho nghiên cứu khoa học cơ bản. Đây thường là các dự án có rủi ro cao nhưng tiềm năng mang lại lợi ích chiến lược hoặc kinh tế to lớn cho quốc gia trong tương lai dài hạn.