(Top Banner Ad)
cybersecurity software
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

cybersecurity software

UK: /ˌsaɪbə.sɪˈkjʊə.rə.ti ˈsɒft.weə/ • US: /ˌsaɪbər.sɪˈkjʊr.ə.ti ˈsɔːft.wer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm an ninh mạng phần mềm bảo mật trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software designed to protect computer systems and networks from cyber threats, attacks, and unauthorized access.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được thiết kế để bảo vệ các hệ thống máy tính và mạng khỏi các mối đe dọa, tấn công và truy cập trái phép trên mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses advanced cybersecurity software to safeguard sensitive customer data."

    "Công ty chúng tôi sử dụng phần mềm an ninh mạng tiên tiến để bảo vệ dữ liệu khách hàng nhạy cảm."

  • "Investing in robust cybersecurity software is crucial for businesses of all sizes."

    "Đầu tư vào phần mềm an ninh mạng mạnh mẽ là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "The new cybersecurity software detected a potential threat before it could cause any damage."

    "Phần mềm an ninh mạng mới đã phát hiện ra một mối đe dọa tiềm ẩn trước khi nó có thể gây ra bất kỳ thiệt hại nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cybersecurity an ninh mạng
Noun cyberattack cuộc tấn công mạng
Noun cybercrime tội phạm mạng
Noun security sự an ninh, sự bảo mật
Verb secure bảo vệ, làm cho an toàn
Adjective secure an toàn, được bảo vệ
Adverb securely một cách an toàn

Synonyms

security software (phần mềm bảo mật)anti-malware software (phần mềm chống phần mềm độc hại)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kubernētēs (κυβερνήτης)
Modern English (1948)
cybernetics
Modern English (1960s)
cyber-
Latin
securus
Middle English
securite
Modern English
security
Modern English (1958)
software
Modern English (compound)
cybersecurity software

Từ 'Cyber' đến Không Gian Mạng

Tiền tố 'cyber-' bắt nguồn từ từ 'cybernetics', một lĩnh vực nghiên cứu về hệ thống điều khiển. Từ này lại có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kubernētēs', nghĩa là 'người lái tàu' hay 'hoa tiêu'. Ban đầu nó mang ý nghĩa điều khiển, nhưng dần dần được gắn liền với máy tính và mạng lưới, tạo ra các từ như 'cyberspace' (không gian mạng) và 'cybersecurity' (an ninh mạng).

Software: Phần 'Mềm' của Máy Tính

Thuật ngữ 'software' (phần mềm) được đặt ra vào những năm 1950 để phân biệt với 'hardware' (phần cứng) - những bộ phận vật lý của máy tính. 'Software' là những chỉ thị, chương trình 'mềm' và vô hình, ra lệnh cho phần cứng phải làm gì. 'Cybersecurity software' là một loại chương trình chuyên dụng để bảo vệ cả phần cứng và phần mềm khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến một loạt các chương trình, ứng dụng và công cụ bảo mật được sử dụng để ngăn chặn, phát hiện và phản ứng với các sự cố an ninh mạng. Nó nhấn mạnh tính năng bảo vệ hệ thống khỏi các nguy cơ trực tuyến.

Prepositions

for against

‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của phần mềm (ví dụ: cybersecurity software for protecting data). ‘against’ được dùng để chỉ những mối đe dọa mà phần mềm đó bảo vệ (ví dụ: cybersecurity software against malware).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cybersecurity software
  • install cybersecurity software
    (cài đặt phần mềm an ninh mạng)
  • update cybersecurity software
    (cập nhật phần mềm an ninh mạng)
  • deploy cybersecurity software
    (triển khai phần mềm an ninh mạng)
Adjective + cybersecurity software
  • robust cybersecurity software
    (phần mềm an ninh mạng mạnh mẽ)
  • advanced cybersecurity software
    (phần mềm an ninh mạng tiên tiến)
  • comprehensive cybersecurity software
    (phần mềm an ninh mạng toàn diện)
Noun + cybersecurity software
  • a suite of cybersecurity software
    (một bộ phần mềm an ninh mạng)
  • a provider of cybersecurity software
    (nhà cung cấp phần mềm an ninh mạng)
  • a layer of cybersecurity software
    (một lớp (bảo vệ của) phần mềm an ninh mạng)

Idioms

  • the first line of defense

    Phòng tuyến đầu tiên; biện pháp bảo vệ quan trọng nhất.

    "Good cybersecurity software is the first line of defense against malware and hackers."

    (Phần mềm an ninh mạng tốt là phòng tuyến đầu tiên để chống lại phần mềm độc hại và tin tặc.)

  • a digital fortress

    Một pháo đài kỹ thuật số; một hệ thống được bảo vệ cực kỳ kiên cố.

    "With multiple layers of protection, they built a digital fortress using the best cybersecurity software."

    (Với nhiều lớp bảo vệ, họ đã xây dựng một pháo đài kỹ thuật số bằng cách sử dụng phần mềm an ninh mạng tốt nhất.)

  • an arms race

    Một cuộc chạy đua vũ trang; chỉ sự cạnh tranh liên tục để vượt qua đối thủ.

    "There is a constant arms race between hackers and developers of cybersecurity software."

    (Luôn có một cuộc chạy đua vũ trang không ngừng giữa tin tặc và các nhà phát triển phần mềm an ninh mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cybersecurity software

Danh từ
Lật mặt

Phần mềm được thiết kế để bảo vệ các hệ thống máy tính và mạng khỏi các mối đe dọa, tấn công và truy cập trái phép trên mạng.

"Our company uses advanced cybersecurity software to safeguard sensitive customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used cybersecurity software to protect its data last year.
Công ty đã sử dụng phần mềm an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu của mình vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't install the latest cybersecurity software update on time.
Họ đã không cài đặt bản cập nhật phần mềm an ninh mạng mới nhất đúng hạn.
Nghi vấn
Did the cybersecurity team investigate the potential threat yesterday?
Đội an ninh mạng có điều tra mối đe dọa tiềm ẩn ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cybersecurity software".

Hacker Mũ Trắng và Mũ Đen

Trong văn hóa phương Tây, cộng đồng an ninh mạng thường phân loại hacker thành các nhóm màu sắc. 'Hacker mũ trắng' (white hat) là những chuyên gia được thuê để tấn công thử hệ thống nhằm tìm ra lỗ hổng và vá chúng. Ngược lại, 'hacker mũ đen' (black hat) là những kẻ tấn công với ý đồ xấu, như ăn cắp dữ liệu hoặc phá hoại. Phần mềm an ninh mạng là công cụ chính trong cuộc chiến giữa hai phe này.

Tháng Nhận thức về An ninh mạng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, như Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu, tháng 10 hàng năm được coi là 'Tháng Nhận thức về An ninh mạng' (Cybersecurity Awareness Month). Đây là một chiến dịch toàn quốc nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về tầm quan trọng của việc giữ an toàn trên mạng, bao gồm cả việc sử dụng và cập nhật phần mềm an ninh mạng.