(Top Banner Ad)
dairy processing plant
B2
Danh từ B2 Công nghiệp thực phẩm

dairy processing plant

UK: /ˈdeəri ˈprəʊsesɪŋ plɑːnt/ • US: /ˈderi ˈprɑːsesɪŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy chế biến sữa xưởng chế biến sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory where milk is processed into dairy products such as cheese, butter, yogurt, and milk powder.

Vietnamese Meaning

Nhà máy chế biến sữa, nơi sữa được chế biến thành các sản phẩm từ sữa như phô mai, bơ, sữa chua và sữa bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dairy processing plant employs hundreds of workers to ensure efficient production."

    "Nhà máy chế biến sữa thuê hàng trăm công nhân để đảm bảo sản xuất hiệu quả."

  • "The government provides subsidies to support dairy processing plants in rural areas."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp để hỗ trợ các nhà máy chế biến sữa ở khu vực nông thôn."

  • "Modern dairy processing plants use advanced technology to ensure product safety and quality."

    "Các nhà máy chế biến sữa hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dairy sản phẩm từ sữa; nơi sản xuất/bán sữa
Noun dairying ngành chăn nuôi bò sữa và sản xuất sữa
Verb process chế biến, xử lý
Noun process quy trình, quá trình
Noun processor máy chế biến; bộ xử lý
Noun plant nhà máy, xí nghiệp
Verb plant xây dựng, lắp đặt (nhà máy, thiết bị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dheigh- (nhào nặn) + *plat- (trải rộng)
Latin
procedere (tiến về phía trước) + planta (cây non)
Old English
dæge (người hầu gái vắt sữa, từ gốc 'nhào bột') + plante (cây non)
Middle English
deierie (nơi sản xuất sữa)
Modern English
dairy + processing + plant (nghĩa 'nhà máy' xuất hiện vào thế kỷ 18)

Từ Người Nhào Bột Đến Ngành Sữa

Từ 'dairy' (sản phẩm từ sữa) có nguồn gốc bất ngờ từ chữ 'dæge' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người hầu gái vắt sữa'. Gốc rễ của từ này còn sâu xa hơn, liên quan đến việc 'nhào bột', vì người phụ nữ trong gia đình xưa kia thường đảm nhiệm cả việc làm bánh và vắt sữa. Vì vậy, 'dairy' ban đầu chỉ nơi làm việc của 'dæge'.

'Plant': Từ Cây Non Đến Nhà Máy

Từ 'plant' ban đầu chỉ có nghĩa là 'thực vật, cây non'. Trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, người ta bắt đầu dùng từ này để chỉ các tòa nhà lớn và máy móc được 'trồng' hay 'cắm' cố định vào một mảnh đất để sản xuất. Dần dần, 'plant' trở thành một từ đồng nghĩa phổ biến cho 'factory' (nhà máy).

Usage Note

Cụm từ này mô tả một cơ sở công nghiệp lớn, chuyên biệt hóa cho việc chế biến sữa. Nó nhấn mạnh quy trình công nghiệp và sản xuất hàng loạt các sản phẩm từ sữa, khác với các hoạt động sản xuất nhỏ lẻ tại các trang trại.

Prepositions

at in

'At' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của nhà máy (ví dụ: 'She works at a dairy processing plant'). 'In' được sử dụng để chỉ việc nhà máy nằm trong một khu vực lớn hơn (ví dụ: 'There is a dairy processing plant in this industrial park').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dairy processing plant
  • modern dairy processing plant
    (nhà máy chế biến sữa hiện đại)
  • large-scale dairy processing plant
    (nhà máy chế biến sữa quy mô lớn)
  • local dairy processing plant
    (nhà máy chế biến sữa địa phương)
  • automated dairy processing plant
    (nhà máy chế biến sữa tự động hóa)
Verb + dairy processing plant
  • operate a dairy processing plant
    (vận hành một nhà máy chế biến sữa)
  • build a dairy processing plant
    (xây dựng một nhà máy chế biến sữa)
  • manage a dairy processing plant
    (quản lý một nhà máy chế biến sữa)
  • shut down a dairy processing plant
    (đóng cửa một nhà máy chế biến sữa)

Idioms

  • to run like a well-oiled dairy processing plant

    Mô tả một hệ thống, tổ chức hoạt động cực kỳ trơn tru, hiệu quả và không gặp trở ngại.

    "Since the new software update, our entire workflow runs like a well-oiled dairy processing plant."

    (Kể từ khi có bản cập nhật phần mềm mới, toàn bộ quy trình làm việc của chúng tôi vận hành trơn tru như một nhà máy chế biến sữa được bôi trơn kỹ lưỡng.)

  • the final stage of the dairy processing plant

    Ám chỉ bước cuối cùng, quan trọng nhất trong một quy trình phức tạp trước khi cho ra thành phẩm hoặc kết quả cuối cùng.

    "Getting the CEO's signature is the final stage of the dairy processing plant for this project."

    (Việc có được chữ ký của CEO là công đoạn cuối cùng trong 'nhà máy chế biến sữa' của dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dairy processing plant

Danh từ
Lật mặt

Nhà máy chế biến sữa, nơi sữa được chế biến thành các sản phẩm từ sữa như phô mai, bơ, sữa chua và sữa bột.

"The dairy processing plant employs hundreds of workers to ensure efficient production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dairy processing plant".

Cuộc Cách Mạng Tiệt Trùng

Sự ra đời của các nhà máy chế biến sữa quy mô lớn vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 đã thay đổi hoàn toàn ngành sữa. Công nghệ tiệt trùng Pasteur đã được áp dụng rộng rãi, giúp tiêu diệt vi khuẩn có hại trong sữa tươi, kéo dài thời gian bảo quản và làm cho sữa trở thành một thực phẩm an toàn, phổ biến cho hàng triệu người, đặc biệt là trẻ em ở các thành phố lớn.

Trụ Cột Kinh Tế Nông Thôn

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ (đặc biệt là bang Wisconsin), New Zealand và các nước châu Âu, các nhà máy chế biến sữa là trung tâm của kinh tế nông thôn. Chúng không chỉ tạo ra việc làm mà còn đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân chăn nuôi bò sữa, hình thành một mối liên kết chặt chẽ giữa nông nghiệp và công nghiệp.