(Top Banner Ad)
milk processing plant
B2
Danh từ B2 Công nghiệp thực phẩm

milk processing plant

UK: /ˈmɪlk ˈprəʊsesɪŋ plɑːnt/ • US: /ˈmɪlk ˈprɑːsesɪŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy chế biến sữa xưởng chế biến sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory or industrial facility where raw milk is pasteurized, homogenized, and processed into various dairy products such as milk, cheese, yogurt, and butter.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi sữa tươi được tiệt trùng, đồng nhất hóa và chế biến thành các sản phẩm từ sữa khác nhau như sữa, phô mai, sữa chua và bơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The milk processing plant employs over 200 people."

    "Nhà máy chế biến sữa này có hơn 200 nhân viên."

  • "The local milk processing plant supplies milk to all the supermarkets in the region."

    "Nhà máy chế biến sữa địa phương cung cấp sữa cho tất cả các siêu thị trong khu vực."

  • "Stringent hygiene standards are maintained at the milk processing plant."

    "Các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt được duy trì tại nhà máy chế biến sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Verb process xử lý, chế biến
Noun plant nhà máy, thực vật
Adjective processed đã qua chế biến
Noun processing sự chế biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
milk
English
process
English
plant

Nguồn gốc của 'milk'

Từ 'milk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'meolc', bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy 'miluks'. Nó liên quan đến việc vắt sữa và nuôi dưỡng, một phần quan trọng của cuộc sống từ thời xa xưa.

Nguồn gốc của 'processing'

Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'procedere', nghĩa là 'tiến lên, tiếp tục'. Trong ngữ cảnh 'milk processing plant', nó chỉ các bước để biến sữa tươi thành sản phẩm có thể tiêu dùng.

Nguồn gốc của 'plant'

Từ 'plant' trong 'milk processing plant' có nghĩa là nhà máy hoặc cơ sở sản xuất. Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ 'plante', ban đầu có nghĩa là một cây non được trồng. Qua thời gian, nó mở rộng nghĩa để chỉ một cơ sở công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một địa điểm cụ thể, thường có quy mô công nghiệp, nơi thực hiện các quy trình để biến sữa tươi thành các sản phẩm tiêu dùng. Nó nhấn mạnh cả quy trình chế biến và địa điểm thực hiện quy trình đó.

Prepositions

at in

* **at:** Dùng để chỉ vị trí chung chung, ví dụ: 'He works at a milk processing plant.' (Anh ấy làm việc tại một nhà máy chế biến sữa.)
* **in:** Dùng để chỉ vị trí bên trong nhà máy, hoặc khi nói về các hoạt động diễn ra bên trong nhà máy, ví dụ: 'Many changes are happening in the milk processing plant to improve efficiency.' (Nhiều thay đổi đang diễn ra trong nhà máy chế biến sữa để cải thiện hiệu quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk processing plant
  • modern modern milk processing plant
    (nhà máy chế biến sữa hiện đại)
  • large large milk processing plant
    (nhà máy chế biến sữa lớn)
  • local local milk processing plant
    (nhà máy chế biến sữa địa phương)
Verb + milk processing plant
  • visit visit a milk processing plant
    (tham quan một nhà máy chế biến sữa)
  • operate operate a milk processing plant
    (vận hành một nhà máy chế biến sữa)
  • build build a milk processing plant
    (xây dựng một nhà máy chế biến sữa)

Idioms

  • Don't cry over spilled milk

    Đừng tiếc nuối những gì đã mất.

    "He lost the contract, but don't cry over spilled milk."

    (Anh ấy đã mất hợp đồng, nhưng đừng tiếc nuối những gì đã mất.)

  • Milking it

    Lợi dụng tình huống.

    "He's really milking it with his injury, getting everyone to do things for him."

    (Anh ta đang thực sự lợi dụng chấn thương của mình, bắt mọi người làm mọi thứ cho anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk processing plant

Danh từ
Lật mặt

Một nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi sữa tươi được tiệt trùng, đồng nhất hóa và chế biến thành các sản phẩm từ sữa khác nhau như sữa, phô mai, sữa chua và bơ.

"The milk processing plant employs over 200 people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk processing plant".

Tầm quan trọng của sữa

Sữa và các sản phẩm từ sữa đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống của nhiều nền văn hóa trên thế giới. Nó được coi là nguồn cung cấp canxi và protein quan trọng, đặc biệt đối với trẻ em và người lớn tuổi.

Quy trình chế biến sữa

Các nhà máy chế biến sữa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng sữa được an toàn để tiêu thụ. Quá trình này bao gồm thanh trùng (pasteurization) để loại bỏ vi khuẩn có hại và đồng nhất hóa (homogenization) để ngăn sữa bị tách lớp.