milk processing plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factory or industrial facility where raw milk is pasteurized, homogenized, and processed into various dairy products such as milk, cheese, yogurt, and butter.
Vietnamese Meaning
Một nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi sữa tươi được tiệt trùng, đồng nhất hóa và chế biến thành các sản phẩm từ sữa khác nhau như sữa, phô mai, sữa chua và bơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The milk processing plant employs over 200 people."
"Nhà máy chế biến sữa này có hơn 200 nhân viên."
-
"The local milk processing plant supplies milk to all the supermarkets in the region."
"Nhà máy chế biến sữa địa phương cung cấp sữa cho tất cả các siêu thị trong khu vực."
-
"Stringent hygiene standards are maintained at the milk processing plant."
"Các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt được duy trì tại nhà máy chế biến sữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | milk | sữa |
| Verb | process | xử lý, chế biến |
| Noun | plant | nhà máy, thực vật |
| Adjective | processed | đã qua chế biến |
| Noun | processing | sự chế biến |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một địa điểm cụ thể, thường có quy mô công nghiệp, nơi thực hiện các quy trình để biến sữa tươi thành các sản phẩm tiêu dùng. Nó nhấn mạnh cả quy trình chế biến và địa điểm thực hiện quy trình đó.
Prepositions
* **at:** Dùng để chỉ vị trí chung chung, ví dụ: 'He works at a milk processing plant.' (Anh ấy làm việc tại một nhà máy chế biến sữa.)
* **in:** Dùng để chỉ vị trí bên trong nhà máy, hoặc khi nói về các hoạt động diễn ra bên trong nhà máy, ví dụ: 'Many changes are happening in the milk processing plant to improve efficiency.' (Nhiều thay đổi đang diễn ra trong nhà máy chế biến sữa để cải thiện hiệu quả.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern milk processing plant (nhà máy chế biến sữa hiện đại)
-
large large milk processing plant (nhà máy chế biến sữa lớn)
-
local local milk processing plant (nhà máy chế biến sữa địa phương)
-
visit visit a milk processing plant (tham quan một nhà máy chế biến sữa)
-
operate operate a milk processing plant (vận hành một nhà máy chế biến sữa)
-
build build a milk processing plant (xây dựng một nhà máy chế biến sữa)
Idioms
-
Don't cry over spilled milk
Đừng tiếc nuối những gì đã mất.
"He lost the contract, but don't cry over spilled milk."
(Anh ấy đã mất hợp đồng, nhưng đừng tiếc nuối những gì đã mất.)
-
Milking it
Lợi dụng tình huống.
"He's really milking it with his injury, getting everyone to do things for him."
(Anh ta đang thực sự lợi dụng chấn thương của mình, bắt mọi người làm mọi thứ cho anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milk processing plant
Danh từMột nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi sữa tươi được tiệt trùng, đồng nhất hóa và chế biến thành các sản phẩm từ sữa khác nhau như sữa, phô mai, sữa chua và bơ.
"The milk processing plant employs over 200 people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk processing plant".
