(Top Banner Ad)
dallying
B2
Động từ (V-ing) B2 Giao tiếp hàng ngày, Văn học

dallying

UK: /ˈdæliɪŋ/ • US: /ˈdæliɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lề mề chậm trễ tán tỉnh hời hợt lãng phí thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or moving slowly; wasting time; trifling or flirting.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc di chuyển chậm chạp; lãng phí thời gian; đùa cợt hoặc tán tỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accused him of dallying with other women."

    "Cô ấy buộc tội anh ta tán tỉnh những người phụ nữ khác."

  • "Stop dallying and get to work!"

    "Đừng lề mề nữa và bắt tay vào làm việc đi!"

  • "He was dallying with the idea of buying a new car."

    "Anh ấy đang lưỡng lự về ý định mua một chiếc xe hơi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dally chần chừ, lãng phí thời gian; ve vãn, tán tỉnh
Noun dalliance sự la cà, lãng phí thời gian; mối tình thoáng qua, sự ve vãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dalier
Middle English
dalyen
Modern English
dallying

Từ cuộc trò chuyện vui đến sự chần chừ

Từ 'dally' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dalier', ban đầu có nghĩa là 'trò chuyện thân mật' hoặc 'tán gẫu'. Ý nghĩa này gợi lên hình ảnh của những cuộc trao đổi nhẹ nhàng, không mục đích. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển trong tiếng Anh để mô tả hành động lãng phí thời gian một cách vu vơ, trì hoãn hoặc di chuyển chậm chạp. Ý nghĩa về 've vãn' hay 'tán tỉnh' cũng xuất phát từ ý tưởng ban đầu về sự tương tác vui vẻ, không quá nghiêm túc.

Usage Note

"Dallying" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc trì hoãn không cần thiết. Nó có thể dùng để chỉ việc chậm trễ trong công việc hoặc việc tán tỉnh, đùa cợt một cách hời hợt. Khác với "procrastinating" (trì hoãn) mang tính chủ động hơn, "dallying" thường thể hiện sự thiếu tập trung hoặc sự vui vẻ, hưởng thụ trong khi đáng lẽ phải làm việc khác.
Khi là danh động từ, "dallying" chỉ hành động trì hoãn hoặc lãng phí thời gian nói chung. Nó thường xuất hiện trong các cấu trúc diễn tả sự không hài lòng hoặc phê phán về việc trì hoãn.

Prepositions

with

"Dallying with" có nghĩa là tán tỉnh hoặc đùa cợt với ai đó một cách hời hợt, không nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dallying
  • stop dallying
    (ngừng lãng phí thời gian, đừng chần chừ nữa)
  • no more dallying
    (không lề mề nữa, không chậm trễ nữa)
  • accused of dallying
    (bị buộc tội là đã chậm trễ/lề mề)
Preposition + dallying
  • dallying with an idea
    (cân nhắc qua loa một ý tưởng (không thực sự nghiêm túc))
  • dallying with someone's affections
    (đùa giỡn với tình cảm của ai đó)
  • dallying over a decision
    (do dự, chần chừ khi đưa ra quyết định)

Idioms

  • dilly-dallying

    lề mề, la cà, lãng phí thời gian một cách vô ích.

    "Quit dilly-dallying and finish your homework before dinner."

    (Đừng lề mề nữa và hãy làm xong bài tập về nhà trước bữa tối đi.)

  • to dally with death

    đùa giỡn với tử thần, làm một việc gì đó cực kỳ nguy hiểm.

    "Climbing that old tower with no safety gear is dallying with death."

    (Trèo lên cái tháp cũ đó mà không có đồ bảo hộ chính là đang đùa giỡn với tử thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dallying

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Hành động hoặc di chuyển chậm chạp; lãng phí thời gian; đùa cợt hoặc tán tỉnh.

"She accused him of dallying with other women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dallying".

Tán tỉnh (Flirting) vs. Cho hy vọng hão (Leading someone on)

Trong văn hóa phương Tây, 'dallying with someone' (tán tỉnh ai đó) có thể là một phần bình thường của tương tác xã hội. Tuy nhiên, nếu hành động này kéo dài mà không có ý định nghiêm túc, nó sẽ bị coi là tiêu cực, gọi là 'leading someone on' - tức là cho người khác hy vọng hão huyền về một mối quan hệ. Phân biệt được hai điều này là một sắc thái xã hội quan trọng.

Sự trì hoãn (Procrastination) trong công việc

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp ở phương Tây, 'dallying' thường mang hàm ý tiêu cực về sự trì hoãn và thiếu hiệu quả. Các câu nói như 'There's no time for dallying' (Không có thời gian để lề mề đâu) rất phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của năng suất và việc hoàn thành đúng thời hạn.