dallying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc di chuyển chậm chạp; lãng phí thời gian; đùa cợt hoặc tán tỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accused him of dallying with other women."
"Cô ấy buộc tội anh ta tán tỉnh những người phụ nữ khác."
-
"Stop dallying and get to work!"
"Đừng lề mề nữa và bắt tay vào làm việc đi!"
-
"He was dallying with the idea of buying a new car."
"Anh ấy đang lưỡng lự về ý định mua một chiếc xe hơi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dally | chần chừ, lãng phí thời gian; ve vãn, tán tỉnh |
| Noun | dalliance | sự la cà, lãng phí thời gian; mối tình thoáng qua, sự ve vãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dallying" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc trì hoãn không cần thiết. Nó có thể dùng để chỉ việc chậm trễ trong công việc hoặc việc tán tỉnh, đùa cợt một cách hời hợt. Khác với "procrastinating" (trì hoãn) mang tính chủ động hơn, "dallying" thường thể hiện sự thiếu tập trung hoặc sự vui vẻ, hưởng thụ trong khi đáng lẽ phải làm việc khác.
Khi là danh động từ, "dallying" chỉ hành động trì hoãn hoặc lãng phí thời gian nói chung. Nó thường xuất hiện trong các cấu trúc diễn tả sự không hài lòng hoặc phê phán về việc trì hoãn.
Prepositions
"Dallying with" có nghĩa là tán tỉnh hoặc đùa cợt với ai đó một cách hời hợt, không nghiêm túc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop dallying (ngừng lãng phí thời gian, đừng chần chừ nữa)
-
no more dallying (không lề mề nữa, không chậm trễ nữa)
-
accused of dallying (bị buộc tội là đã chậm trễ/lề mề)
-
dallying with an idea (cân nhắc qua loa một ý tưởng (không thực sự nghiêm túc))
-
dallying with someone's affections (đùa giỡn với tình cảm của ai đó)
-
dallying over a decision (do dự, chần chừ khi đưa ra quyết định)
Idioms
-
dilly-dallying
lề mề, la cà, lãng phí thời gian một cách vô ích.
"Quit dilly-dallying and finish your homework before dinner."
(Đừng lề mề nữa và hãy làm xong bài tập về nhà trước bữa tối đi.)
-
to dally with death
đùa giỡn với tử thần, làm một việc gì đó cực kỳ nguy hiểm.
"Climbing that old tower with no safety gear is dallying with death."
(Trèo lên cái tháp cũ đó mà không có đồ bảo hộ chính là đang đùa giỡn với tử thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dallying
Động từ (V-ing)Hành động hoặc di chuyển chậm chạp; lãng phí thời gian; đùa cợt hoặc tán tỉnh.
"She accused him of dallying with other women."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dallying".
