(Top Banner Ad)
damage claim
B2
Danh từ B2 Bảo hiểm, Pháp luật

damage claim

UK: /ˈdæmɪdʒ kleɪm/ • US: /ˈdæmɪdʒ kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu bồi thường thiệt hại đòi bồi thường thiệt hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal request for compensation for damage or loss.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu bồi thường thiệt hại; một yêu cầu chính thức để được bồi thường cho thiệt hại hoặc mất mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He filed a damage claim with his insurance company after the car accident."

    "Anh ấy đã nộp yêu cầu bồi thường thiệt hại cho công ty bảo hiểm của mình sau vụ tai nạn xe hơi."

  • "The company received numerous damage claims after the storm."

    "Công ty đã nhận được nhiều yêu cầu bồi thường thiệt hại sau cơn bão."

  • "She is pursuing a damage claim against the construction company for the faulty work."

    "Cô ấy đang theo đuổi một yêu cầu bồi thường thiệt hại chống lại công ty xây dựng vì công việc sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damage sự thiệt hại, sự hư hỏng
Verb damage gây thiệt hại, làm hỏng
Adjective damaged bị hư hại, bị hỏng
Noun claim yêu cầu, sự đòi hỏi
Verb claim yêu cầu, đòi hỏi, quả quyết
Noun claimant người yêu cầu bồi thường, nguyên đơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bảo hiểm, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum ('loss, harm') + clamare ('to cry out')
Old French
damage + clamer
Middle English
damage + claimen
Modern English
damage claim

Nguồn gốc của 'Damage'

Từ 'damage' bắt nguồn từ 'damnum' trong tiếng Latin, có nghĩa là sự mất mát, tổn hại, hoặc một khoản tiền phạt. Ngày xưa, khi bạn gây hại cho ai đó, bạn phải 'trả giá' cho hành động của mình. Ý nghĩa về sự tổn thất tài chính này vẫn còn tồn tại trong từ 'damage claim' ngày nay, khi một người yêu cầu bồi thường bằng tiền cho một thiệt hại đã xảy ra.

Nguồn gốc của 'Claim'

Từ 'claim' xuất phát từ 'clamare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'la lớn, hét lên'. Trong thời cổ đại, để khẳng định quyền sở hữu hoặc đưa ra một yêu cầu, người ta thường phải tuyên bố công khai và dõng dạc cho mọi người nghe. Hành động 'la lớn' này đã phát triển thành ý nghĩa của việc 'đòi hỏi' hay 'yêu cầu' một cách chính thức, như trong việc nộp một 'damage claim'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo hiểm, tai nạn, hoặc các tình huống pháp lý mà một bên yêu cầu bồi thường từ bên khác vì thiệt hại đã gây ra. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức của yêu cầu bồi thường.

Prepositions

for against

'for' được sử dụng để chỉ rõ loại thiệt hại hoặc tổn thất được yêu cầu bồi thường (ví dụ: a damage claim for property damage). 'against' được sử dụng để chỉ bên mà yêu cầu bồi thường được đưa ra (ví dụ: a damage claim against the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + damage claim
  • file a damage claim
    (nộp đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại)
  • submit a damage claim
    (đệ trình đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại)
  • settle a damage claim
    (giải quyết/dàn xếp một yêu cầu bồi thường)
  • deny / reject a damage claim
    (từ chối/bác bỏ một yêu cầu bồi thường)
  • process a damage claim
    (xử lý một đơn yêu cầu bồi thường)
Adjective + damage claim
  • a valid / legitimate damage claim
    (một yêu cầu bồi thường hợp lệ/hợp pháp)
  • a fraudulent damage claim
    (một yêu cầu bồi thường gian lận)
  • a minor / major damage claim
    (một yêu cầu bồi thường thiệt hại nhỏ/lớn)
  • a successful damage claim
    (một yêu cầu bồi thường thành công)

Idioms

  • file a damage claim for [something]

    Nộp đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại cho một việc/vật cụ thể.

    "After the flood, many homeowners had to file a damage claim for their ruined furniture."

    (Sau trận lũ, nhiều chủ nhà đã phải nộp đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại cho đồ đạc bị hỏng.)

  • settle a damage claim out of court

    Dàn xếp yêu cầu bồi thường thiệt hại mà không cần đưa ra tòa án kiện tụng.

    "The two parties agreed to settle the damage claim out of court to save time and money."

    (Hai bên đã đồng ý dàn xếp yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài tòa án để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damage claim

Danh từ
Lật mặt

Yêu cầu bồi thường thiệt hại; một yêu cầu chính thức để được bồi thường cho thiệt hại hoặc mất mát.

"He filed a damage claim with his insurance company after the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insurance company processed the damage claim quickly because the evidence was well-documented.
Công ty bảo hiểm đã xử lý yêu cầu bồi thường thiệt hại nhanh chóng vì bằng chứng được ghi chép đầy đủ.
Phủ định
Even though he submitted a damage claim, it was not approved because the damage was pre-existing.
Mặc dù anh ấy đã nộp yêu cầu bồi thường thiệt hại, nó không được chấp thuận vì thiệt hại đã tồn tại từ trước.
Nghi vấn
If you want to file a damage claim, do you know where to get the necessary forms?
Nếu bạn muốn nộp yêu cầu bồi thường thiệt hại, bạn có biết lấy các mẫu đơn cần thiết ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damage claim".

Văn hóa Khiếu nại (Claim Culture)

Ở một số nước phương Tây như Anh và Mỹ, có một khái niệm gọi là 'văn hóa khiếu nại'. Điều này mô tả xu hướng xã hội trong đó mọi người ngày càng có xu hướng kiện tụng hoặc yêu cầu bồi thường cho những thiệt hại, dù là nhỏ nhất. Một mặt, nó bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; mặt khác, nó cũng có thể dẫn đến các vụ kiện không cần thiết và làm tăng chi phí bảo hiểm cho tất cả mọi người.

Bảo hiểm 'Miễn Lỗi' (No-Fault Insurance)

Trong các vụ tai nạn xe hơi ở một số tiểu bang của Mỹ hoặc tỉnh của Canada, hệ thống bảo hiểm 'miễn lỗi' được áp dụng. Thay vì phải chứng minh ai sai và yêu cầu công ty bảo hiểm của người đó bồi thường, mỗi người sẽ làm việc trực tiếp với công ty bảo hiểm của chính mình để nhận bồi thường cho thiệt hại. Hệ thống này được thiết kế để đẩy nhanh quá trình giải quyết yêu cầu bồi thường và giảm bớt các vụ kiện tụng.