damaged skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Da bị tổn thương hoặc bị thương do một nguyên nhân nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive sun exposure can lead to damaged skin."
"Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể dẫn đến tổn thương da."
-
"She used a special cream to treat her damaged skin."
"Cô ấy đã sử dụng một loại kem đặc biệt để điều trị vùng da bị tổn thương."
-
"The doctor examined the patient's damaged skin and prescribed medication."
"Bác sĩ đã kiểm tra làn da bị tổn thương của bệnh nhân và kê đơn thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả da bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như ánh nắng mặt trời, hóa chất, nhiệt, chấn thương hoặc các bệnh về da. Mức độ tổn thương có thể khác nhau, từ nhẹ (ví dụ: cháy nắng nhẹ) đến nghiêm trọng (ví dụ: bỏng nặng). 'Damaged' nhấn mạnh sự thay đổi tiêu cực về tình trạng của da so với trạng thái khỏe mạnh ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely damaged skin (làn da bị tổn thương nghiêm trọng)
-
badly badly damaged skin (làn da bị hư tổn nặng)
-
sun- sun-damaged skin (làn da bị tổn thương do nắng)
-
slightly slightly damaged skin (làn da bị tổn thương nhẹ)
-
repair to repair damaged skin (phục hồi làn da bị tổn thương)
-
treat to treat damaged skin (điều trị cho da bị tổn thương)
-
soothe to soothe damaged skin (làm dịu làn da bị tổn thương)
-
heal to heal damaged skin (chữa lành làn da bị tổn thương)
-
treatment a treatment for damaged skin (một liệu trình cho da bị tổn thương)
-
cream a cream for damaged skin (kem dành cho da bị tổn thương)
-
lotion a lotion for damaged skin (sữa dưỡng thể cho da bị tổn thương)
Idioms
-
to have a thick skin
Mặt dày, có khả năng chịu đựng lời chỉ trích, không dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc.
"As a politician, you need to have a thick skin to survive the criticism."
(Là một chính trị gia, bạn cần phải 'có một làn da dày' để sống sót trước những lời chỉ trích.)
-
beauty is only skin deep
Cái nết đánh chết cái đẹp. Vẻ đẹp bên ngoài không quan trọng bằng tính cách và phẩm chất bên trong.
"He is very handsome, but he's not a kind person. It just shows that beauty is only skin deep."
(Anh ấy rất đẹp trai, nhưng không phải người tử tế. Điều đó cho thấy rằng cái nết đánh chết cái đẹp.)
-
to get under someone's skin
Làm ai đó cực kỳ khó chịu hoặc bực mình.
"His constant complaining is really starting to get under my skin."
(Việc anh ta liên tục phàn nàn thực sự bắt đầu làm tôi bực mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damaged skin
Tính từ + Danh từDa bị tổn thương hoặc bị thương do một nguyên nhân nào đó.
"Excessive sun exposure can lead to damaged skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damaged skin".
