(Top Banner Ad)
damaged skin
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học/Da liễu

damaged skin

UK: /ˈdæmɪd skɪn/ • US: /ˈdæmɪd skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da bị tổn thương da hư tổn da bị thương da bị ảnh hưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skin that has been harmed or injured in some way.

Vietnamese Meaning

Da bị tổn thương hoặc bị thương do một nguyên nhân nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive sun exposure can lead to damaged skin."

    "Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể dẫn đến tổn thương da."

  • "She used a special cream to treat her damaged skin."

    "Cô ấy đã sử dụng một loại kem đặc biệt để điều trị vùng da bị tổn thương."

  • "The doctor examined the patient's damaged skin and prescribed medication."

    "Bác sĩ đã kiểm tra làn da bị tổn thương của bệnh nhân và kê đơn thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to damage làm hỏng, gây tổn hại
Noun damage sự hư hỏng, sự thiệt hại
Adjective damaged bị hư hỏng, bị tổn thương
Adjective damaging gây hại, có tính phá hủy
Adjective undamaged không bị hư hại, còn nguyên vẹn

Synonyms

injured skin (da bị thương)harmed skin (da bị tổn hại)affected skin (da bị ảnh hưởng)

Antonyms

healthy skin (da khỏe mạnh)undamaged skin (da không bị tổn thương)

Related Words

Subject Area

Y học/Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dap-
Latin
damnum
Old French
damage
Middle English
damage

Từ 'Mất Mát' đến 'Tổn Hại'

Từ 'damage' bắt nguồn từ 'damnum' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là sự mất mát về tài chính hoặc một khoản tiền phạt. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ loại tổn thất hoặc tổn hại nào, bao gồm cả tổn thương về thể chất như da bị hư tổn.

Nguồn Gốc Pháp Lý

Trong tiếng Anh, danh từ số nhiều 'damages' vẫn giữ lại ý nghĩa gốc liên quan đến tiền bạc, có nghĩa là 'tiền bồi thường thiệt hại' trong một vụ kiện. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ của từ này với các khái niệm về sự đền bù và khắc phục hậu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả da bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như ánh nắng mặt trời, hóa chất, nhiệt, chấn thương hoặc các bệnh về da. Mức độ tổn thương có thể khác nhau, từ nhẹ (ví dụ: cháy nắng nhẹ) đến nghiêm trọng (ví dụ: bỏng nặng). 'Damaged' nhấn mạnh sự thay đổi tiêu cực về tình trạng của da so với trạng thái khỏe mạnh ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + damaged skin
  • severely severely damaged skin
    (làn da bị tổn thương nghiêm trọng)
  • badly badly damaged skin
    (làn da bị hư tổn nặng)
  • sun- sun-damaged skin
    (làn da bị tổn thương do nắng)
  • slightly slightly damaged skin
    (làn da bị tổn thương nhẹ)
Verb + damaged skin
  • repair to repair damaged skin
    (phục hồi làn da bị tổn thương)
  • treat to treat damaged skin
    (điều trị cho da bị tổn thương)
  • soothe to soothe damaged skin
    (làm dịu làn da bị tổn thương)
  • heal to heal damaged skin
    (chữa lành làn da bị tổn thương)
Noun + for + damaged skin
  • treatment a treatment for damaged skin
    (một liệu trình cho da bị tổn thương)
  • cream a cream for damaged skin
    (kem dành cho da bị tổn thương)
  • lotion a lotion for damaged skin
    (sữa dưỡng thể cho da bị tổn thương)

Idioms

  • to have a thick skin

    Mặt dày, có khả năng chịu đựng lời chỉ trích, không dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc.

    "As a politician, you need to have a thick skin to survive the criticism."

    (Là một chính trị gia, bạn cần phải 'có một làn da dày' để sống sót trước những lời chỉ trích.)

  • beauty is only skin deep

    Cái nết đánh chết cái đẹp. Vẻ đẹp bên ngoài không quan trọng bằng tính cách và phẩm chất bên trong.

    "He is very handsome, but he's not a kind person. It just shows that beauty is only skin deep."

    (Anh ấy rất đẹp trai, nhưng không phải người tử tế. Điều đó cho thấy rằng cái nết đánh chết cái đẹp.)

  • to get under someone's skin

    Làm ai đó cực kỳ khó chịu hoặc bực mình.

    "His constant complaining is really starting to get under my skin."

    (Việc anh ta liên tục phàn nàn thực sự bắt đầu làm tôi bực mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damaged skin

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Da bị tổn thương hoặc bị thương do một nguyên nhân nào đó.

"Excessive sun exposure can lead to damaged skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damaged skin".

Làn Da Nâu: Từ Biểu Tượng Sức Khỏe đến Lời Cảnh Báo

Ở các nước phương Tây trong thế kỷ 20, làn da rám nắng được coi là biểu tượng của sự giàu có, khỏe mạnh và có thời gian đi nghỉ dưỡng. Tuy nhiên, ngày nay nhận thức đã thay đổi. Mọi người hiểu rõ hơn về tác hại của tia UV, và 'làn da bị tổn thương do nắng' (sun-damaged skin) trở thành một mối quan tâm lớn về sức khỏe và thẩm mỹ, dẫn đến sự phổ biến của kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc da.

Sự Trỗi Dậy của Dược Mỹ Phẩm (Dermocosmetics)

Văn hóa phương Tây ngày càng chú trọng vào việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có nền tảng khoa học để 'sửa chữa' làn da bị hư tổn. Điều này đã thúc đẩy ngành công nghiệp dược mỹ phẩm phát triển mạnh mẽ, nơi các sản phẩm không chỉ để làm đẹp mà còn để điều trị các vấn đề cụ thể của da, phản ánh mong muốn kiểm soát quá trình lão hóa và đạt được vẻ ngoài hoàn hảo.