(Top Banner Ad)
dance competition
B1
Noun B1 Thể thao, Giải trí

dance competition

UK: /dɑːns ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /dæns ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thi nhảy thi nhảy giải đấu khiêu vũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized event in which participants perform dances before a panel of judges who score the performances; the participant or team with the highest score wins.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được tổ chức, trong đó những người tham gia trình diễn các điệu nhảy trước một ban giám khảo, những người chấm điểm các màn trình diễn; người tham gia hoặc đội có điểm số cao nhất sẽ thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won first place in the dance competition."

    "Cô ấy đã giành được vị trí đầu tiên trong cuộc thi nhảy."

  • "The dance competition was very intense this year."

    "Cuộc thi nhảy năm nay diễn ra rất căng thẳng."

  • "He trained hard for the dance competition."

    "Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi nhảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dancer Vũ công, người nhảy múa
Verb compete Cạnh tranh, đua tài
Adjective competitive Có tính cạnh tranh, đua đòi
Noun choreographer Biên đạo múa (người thiết kế các bài nhảy)

Synonyms

dance contest (cuộc thi nhảy)

Related Words

dance recital (buổi biểu diễn khiêu vũ)dance-off (vòng đấu nhảy)

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kem- (to move, jump)
Old French
dancier (to dance)
Latin
competitio (seeking together)
Middle English
daunce / competition
Modern English (Compound)
dance competition

Nguồn gốc của 'Dance'

Từ 'dance' bắt nguồn từ từ 'dancier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là nhảy múa. Hành động nhảy múa đã tồn tại trong mọi nền văn hóa từ thời tiền sử như một hình thức nghi lễ hoặc giải trí. Khi kết hợp với 'competition' (cạnh tranh), nó tạo ra ý nghĩa một sự kiện thể thao/nghệ thuật có tính phân định thắng thua.

Cấu tạo từ 'Competition'

Từ 'competition' có gốc từ tiếng Latin 'competitio', nghĩa đen là 'cùng nhau tìm kiếm' hoặc 'cùng nhau cố gắng đạt được'. Điều này mô tả chính xác bản chất của một cuộc thi, nơi nhiều người cùng tranh giành một mục tiêu hoặc giải thưởng danh giá.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc thi nhảy ở nhiều thể loại khác nhau, từ ballet cổ điển đến hip hop hiện đại. Nó nhấn mạnh tính cạnh tranh và đánh giá khách quan của các màn trình diễn.

Prepositions

in at for

- 'in a dance competition': tham gia vào một cuộc thi nhảy cụ thể.
- 'at a dance competition': có mặt tại một cuộc thi nhảy (ví dụ: 'I saw her at a dance competition last week').
- 'for a dance competition': để chuẩn bị hoặc luyện tập cho một cuộc thi nhảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dance competition
  • annual the annual dance competition
    (cuộc thi nhảy thường niên)
  • intense an intense dance competition
    (một cuộc thi nhảy khốc liệt/gay cấn)
  • amateur an amateur dance competition
    (một cuộc thi nhảy nghiệp dư)
Verb + dance competition
  • host host a dance competition
    (tổ chức/đăng cai một cuộc thi nhảy)
  • enter enter a dance competition
    (đăng ký tham gia một cuộc thi nhảy)
  • judge judge the dance competition
    (làm giám khảo cuộc thi nhảy)

Idioms

  • Steal the show

    Trở thành tâm điểm, gây ấn tượng mạnh mẽ nhất (trong cuộc thi)

    "The final group routine was so captivating, they truly stole the show."

    (Bài nhảy tập thể cuối cùng cuốn hút đến mức họ thực sự làm lu mờ tất cả.)

  • Put your best foot forward

    Thể hiện hết khả năng tốt nhất (ngay từ đầu)

    "You need to put your best foot forward in the first round of the dance competition."

    (Bạn cần phải thể hiện tốt nhất khả năng của mình ngay từ vòng đầu tiên của cuộc thi nhảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance competition

Noun
Lật mặt

Một sự kiện được tổ chức, trong đó những người tham gia trình diễn các điệu nhảy trước một ban giám khảo, những người chấm điểm các màn trình diễn; người tham gia hoặc đội có điểm số cao nhất sẽ thắng.

"She won first place in the dance competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced harder, she would be participating in the dance competition now.
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy đã tham gia cuộc thi nhảy bây giờ.
Phủ định
If they hadn't missed the deadline, they would have a chance at the dance competition.
Nếu họ không lỡ hạn chót, họ đã có cơ hội tham gia cuộc thi nhảy.
Nghi vấn
If he were more confident, would he have joined the dance competition last year?
Nếu anh ấy tự tin hơn, liệu anh ấy có tham gia cuộc thi nhảy năm ngoái không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to participate in dance competitions every year when she was younger.
Cô ấy từng tham gia các cuộc thi nhảy mỗi năm khi còn trẻ.
Phủ định
They didn't use to organize a dance competition in our town.
Họ đã không từng tổ chức một cuộc thi nhảy ở thị trấn của chúng tôi.
Nghi vấn
Did he use to be nervous before each dance competition?
Có phải anh ấy đã từng lo lắng trước mỗi cuộc thi nhảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance competition".

Vai trò của Khiêu vũ Thể thao (Ballroom/Latin)

Trong văn hóa phương Tây, các cuộc thi nhảy thường được gắn liền với các thể loại Khiêu vũ Thể thao (Ballroom, Latin, Standard). Đây là một lĩnh vực cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi kỹ thuật cao, trang phục lộng lẫy và thường được tổ chức với sự phân loại theo tuổi và trình độ chuyên môn.

Sự nổi tiếng nhờ truyền hình

Các cuộc thi nhảy đã trở thành hiện tượng toàn cầu nhờ các chương trình truyền hình thực tế nổi tiếng như 'Dancing with the Stars' (Khiêu Vũ Cùng Sao) và 'So You Think You Can Dance'. Những chương trình này không chỉ tạo ra các ngôi sao mà còn thúc đẩy sự chuyên nghiệp hóa và tiếp cận của bộ môn nhảy đối với công chúng.