dance competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized event in which participants perform dances before a panel of judges who score the performances; the participant or team with the highest score wins.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được tổ chức, trong đó những người tham gia trình diễn các điệu nhảy trước một ban giám khảo, những người chấm điểm các màn trình diễn; người tham gia hoặc đội có điểm số cao nhất sẽ thắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won first place in the dance competition."
"Cô ấy đã giành được vị trí đầu tiên trong cuộc thi nhảy."
-
"The dance competition was very intense this year."
"Cuộc thi nhảy năm nay diễn ra rất căng thẳng."
-
"He trained hard for the dance competition."
"Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi nhảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dancer | Vũ công, người nhảy múa |
| Verb | compete | Cạnh tranh, đua tài |
| Adjective | competitive | Có tính cạnh tranh, đua đòi |
| Noun | choreographer | Biên đạo múa (người thiết kế các bài nhảy) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc thi nhảy ở nhiều thể loại khác nhau, từ ballet cổ điển đến hip hop hiện đại. Nó nhấn mạnh tính cạnh tranh và đánh giá khách quan của các màn trình diễn.
Prepositions
- 'in a dance competition': tham gia vào một cuộc thi nhảy cụ thể.
- 'at a dance competition': có mặt tại một cuộc thi nhảy (ví dụ: 'I saw her at a dance competition last week').
- 'for a dance competition': để chuẩn bị hoặc luyện tập cho một cuộc thi nhảy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual the annual dance competition (cuộc thi nhảy thường niên)
-
intense an intense dance competition (một cuộc thi nhảy khốc liệt/gay cấn)
-
amateur an amateur dance competition (một cuộc thi nhảy nghiệp dư)
-
host host a dance competition (tổ chức/đăng cai một cuộc thi nhảy)
-
enter enter a dance competition (đăng ký tham gia một cuộc thi nhảy)
-
judge judge the dance competition (làm giám khảo cuộc thi nhảy)
Idioms
-
Steal the show
Trở thành tâm điểm, gây ấn tượng mạnh mẽ nhất (trong cuộc thi)
"The final group routine was so captivating, they truly stole the show."
(Bài nhảy tập thể cuối cùng cuốn hút đến mức họ thực sự làm lu mờ tất cả.)
-
Put your best foot forward
Thể hiện hết khả năng tốt nhất (ngay từ đầu)
"You need to put your best foot forward in the first round of the dance competition."
(Bạn cần phải thể hiện tốt nhất khả năng của mình ngay từ vòng đầu tiên của cuộc thi nhảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dance competition
NounMột sự kiện được tổ chức, trong đó những người tham gia trình diễn các điệu nhảy trước một ban giám khảo, những người chấm điểm các màn trình diễn; người tham gia hoặc đội có điểm số cao nhất sẽ thắng.
"She won first place in the dance competition."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced harder, she would be participating in the dance competition now. |
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy đã tham gia cuộc thi nhảy bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't missed the deadline, they would have a chance at the dance competition. |
Nếu họ không lỡ hạn chót, họ đã có cơ hội tham gia cuộc thi nhảy. |
| Nghi vấn | If he were more confident, would he have joined the dance competition last year? |
Nếu anh ấy tự tin hơn, liệu anh ấy có tham gia cuộc thi nhảy năm ngoái không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to participate in dance competitions every year when she was younger. |
Cô ấy từng tham gia các cuộc thi nhảy mỗi năm khi còn trẻ. |
| Phủ định | They didn't use to organize a dance competition in our town. |
Họ đã không từng tổ chức một cuộc thi nhảy ở thị trấn của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Did he use to be nervous before each dance competition? |
Có phải anh ấy đã từng lo lắng trước mỗi cuộc thi nhảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance competition".
