(Top Banner Ad)
dance piece
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn (Khiêu vũ)

dance piece

UK: /ˈdɑːns piːs/ • US: /ˈdæns piːs/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm vũ đạo bài múa tiết mục múa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choreographed dance, especially as a work of art performed on a stage.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm vũ đạo được biên đạo, đặc biệt là một tác phẩm nghệ thuật được trình diễn trên sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final dance piece was a powerful expression of grief."

    "Tác phẩm vũ đạo cuối cùng là một sự thể hiện mạnh mẽ của nỗi đau buồn."

  • "Her dance piece explored themes of isolation and connection."

    "Tác phẩm vũ đạo của cô khám phá các chủ đề về sự cô lập và kết nối."

  • "The dance piece received rave reviews for its innovative choreography."

    "Tác phẩm vũ đạo nhận được những đánh giá rất cao nhờ biên đạo múa sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dance Vũ điệu, điệu nhảy
Verb to dance Nhảy múa
Noun dancer Vũ công, người nhảy múa
Adjective danceable Có thể nhảy được
Noun piece Mảnh, phần; tác phẩm (nghệ thuật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn (Khiêu vũ)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dansōną
Old French
dancier (to dance)
Old French
piece (fragment, section)
Middle English
dauncen
Modern English
dance piece (Compound)

Nguồn gốc của 'Dance'

Phần 'dance' (nhảy múa) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dancier', mặc dù từ này có khả năng bắt nguồn xa hơn từ các ngôn ngữ Germanic. Ban đầu, nó chỉ hành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu.

Sự kết hợp: 'Dance Piece'

Cụm từ 'dance piece' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến trong giới phê bình nghệ thuật và học thuật. 'Piece' ở đây không có nghĩa là một mảnh nhỏ, mà là một tác phẩm nghệ thuật đã hoàn thành, có cấu trúc và có thể được trình diễn, tương tự như 'music piece' (tác phẩm âm nhạc).

Usage Note

Cụm từ 'dance piece' thường dùng để chỉ một tác phẩm vũ đạo cụ thể, có thể là một phần của một buổi biểu diễn lớn hơn hoặc là một tác phẩm độc lập. Nó nhấn mạnh tính nghệ thuật và sự sáng tạo trong vũ đạo. Khác với 'dance' (điệu nhảy/múa) mang tính tổng quát hơn, 'dance piece' mang tính cụ thể và có chủ đích nghệ thuật hơn. So sánh với 'routine' (bài tập, quy trình), 'dance piece' mang tính nghệ thuật và sáng tạo hơn, không chỉ là một chuỗi các động tác.

Prepositions

in from

'in' thường dùng để chỉ tác phẩm nằm trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'a dance piece in a ballet'). 'from' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc người tạo ra tác phẩm (ví dụ: 'a dance piece from a famous choreographer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dance piece
  • contemporary contemporary dance piece
    (Tác phẩm múa đương đại)
  • intricate intricate dance piece
    (Tác phẩm múa phức tạp/tinh xảo)
  • debut debut dance piece
    (Tác phẩm múa đầu tay)
  • powerful powerful dance piece
    (Tác phẩm múa mạnh mẽ, ấn tượng)
Verb + dance piece
  • choreograph choreograph a dance piece
    (Biên đạo một tác phẩm múa)
  • stage stage a dance piece
    (Dàn dựng, trình diễn một tác phẩm múa)
  • review review a dance piece
    (Bình luận/đánh giá một tác phẩm múa)

Idioms

  • A conceptual dance piece

    Một tác phẩm múa mang tính ý niệm/khái niệm

    "The artist presented a challenging conceptual dance piece."

    (Nghệ sĩ đã trình bày một tác phẩm múa mang tính ý niệm đầy thử thách.)

  • The structure of the dance piece

    Cấu trúc của tác phẩm múa (cách sắp xếp các phần)

    "Critics praised the unique structure of the dance piece."

    (Các nhà phê bình ca ngợi cấu trúc độc đáo của tác phẩm múa.)

  • To refine a dance piece

    Hoàn thiện/tinh chỉnh một tác phẩm múa

    "The choreographer spent months refining the dance piece before the premiere."

    (Biên đạo múa đã dành nhiều tháng để hoàn thiện tác phẩm múa trước buổi công diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance piece

Danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm vũ đạo được biên đạo, đặc biệt là một tác phẩm nghệ thuật được trình diễn trên sân khấu.

"The final dance piece was a powerful expression of grief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That dance piece was truly captivating, wasn't it?
Mảnh vũ đạo đó thực sự quyến rũ, phải không?
Phủ định
This dance piece isn't their best work, is it?
Mảnh vũ đạo này không phải là tác phẩm tốt nhất của họ, phải không?
Nghi vấn
They haven't seen that dance piece before, have they?
Họ chưa từng xem màn vũ đạo đó trước đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance piece".

Sự khác biệt giữa 'Dance' và 'Dance Piece'

Trong văn hóa nghệ thuật phương Tây, 'dance' thường chỉ nghệ thuật nhảy múa nói chung hoặc hành động nhảy múa. 'Dance piece' (tác phẩm múa) là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ một sản phẩm nghệ thuật cụ thể, có tên gọi, thời lượng và người biên đạo (choreographer) rõ ràng, thường được trình diễn trong một nhà hát hoặc phòng trưng bày.

Vai trò của Biên đạo múa

Trong các thể loại múa hiện đại (modern dance) và múa đương đại (contemporary dance), tác phẩm múa ('dance piece') là sự thể hiện trực quan các ý tưởng và tầm nhìn của biên đạo múa. Khác với múa ba lê cổ điển nơi vũ điệu được chuẩn hóa, 'dance piece' hiện đại thường nhấn mạnh tính thử nghiệm và sáng tạo độc đáo của người tạo ra nó.