modern dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phong cách múa sân khấu không dựa trên kỹ thuật ballet cổ điển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is training in modern dance."
"Cô ấy đang luyện tập múa đương đại."
-
"Modern dance allows dancers more freedom of expression than ballet."
"Múa đương đại cho phép các vũ công tự do thể hiện nhiều hơn so với ballet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | modern | hiện đại, tân thời |
| Verb | modernize | hiện đại hóa, cách tân |
| Noun | modernization | sự hiện đại hóa |
| Noun | dance | điệu nhảy, buổi khiêu vũ |
| Verb | dance | nhảy múa, khiêu vũ |
| Noun | dancer | vũ công, người nhảy múa |
| Noun | modern dancer | vũ công múa hiện đại |
| Noun | modern dancing | môn múa hiện đại (như một hoạt động/thể loại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Modern dance nhấn mạnh sự biểu đạt cảm xúc và tự do vận động, trái ngược với các quy tắc nghiêm ngặt của ballet. Nó thường liên quan đến việc sử dụng trọng lượng cơ thể, sàn nhà và các chuyển động phi truyền thống. Nó tập trung vào sự sáng tạo và biểu đạt cá nhân của vũ công.
Prepositions
In modern dance: Đề cập đến việc thực hiện hoặc tham gia vào loại hình múa này. Of modern dance: Đề cập đến đặc tính hoặc yếu tố của loại hình múa này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contemporary contemporary modern dance (múa hiện đại đương đại)
-
expressive expressive modern dance (múa hiện đại đầy biểu cảm)
-
innovative innovative modern dance (múa hiện đại đổi mới, sáng tạo)
-
perform perform modern dance (biểu diễn múa hiện đại)
-
study study modern dance (học múa hiện đại)
-
teach teach modern dance (dạy múa hiện đại)
-
choreograph choreograph modern dance (biên đạo múa hiện đại)
-
technique modern dance technique (kỹ thuật múa hiện đại)
-
company modern dance company (đoàn múa hiện đại)
-
performance modern dance performance (buổi biểu diễn múa hiện đại)
Idioms
-
the pioneers of modern dance
những người tiên phong của múa hiện đại
"Martha Graham is widely considered one of the pioneers of modern dance."
(Martha Graham được nhiều người coi là một trong những người tiên phong của múa hiện đại.)
-
the language of modern dance
ngôn ngữ của múa hiện đại (cách biểu đạt, giao tiếp qua múa)
"Choreographers often use the language of modern dance to explore complex themes."
(Các biên đạo múa thường sử dụng ngôn ngữ của múa hiện đại để khám phá các chủ đề phức tạp.)
-
embrace modern dance
đón nhận, theo học hoặc quan tâm đến múa hiện đại
"Many young artists today are eager to embrace modern dance for its freedom of expression."
(Nhiều nghệ sĩ trẻ ngày nay rất háo hức đón nhận múa hiện đại vì sự tự do biểu cảm của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern dance
Danh từMột phong cách múa sân khấu không dựa trên kỹ thuật ballet cổ điển.
"She is training in modern dance."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she enjoys expressing her emotions freely, she participates in modern dance classes. |
Bởi vì cô ấy thích thể hiện cảm xúc một cách tự do, cô ấy tham gia các lớp học nhảy hiện đại. |
| Phủ định | Although he appreciates the artistry, he doesn't feel comfortable performing modern dance because he prefers structured routines. |
Mặc dù anh ấy đánh giá cao tính nghệ thuật, nhưng anh ấy không cảm thấy thoải mái khi biểu diễn nhảy hiện đại vì anh ấy thích các bài tập có cấu trúc hơn. |
| Nghi vấn | If you have the opportunity, will you explore modern dance to experience its unique form of expression? |
Nếu bạn có cơ hội, bạn sẽ khám phá môn nhảy hiện đại để trải nghiệm hình thức biểu đạt độc đáo của nó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern dance".
