(Top Banner Ad)
modern dance
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

modern dance

UK: /ˈmɒdən dɑːns/ • US: /ˈmɑːdərn dæns/

Nghĩa tiếng Việt

múa đương đại khiêu vũ hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of theatrical dance that is not based on the classical ballet technique.

Vietnamese Meaning

Một phong cách múa sân khấu không dựa trên kỹ thuật ballet cổ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is training in modern dance."

    "Cô ấy đang luyện tập múa đương đại."

  • "Modern dance allows dancers more freedom of expression than ballet."

    "Múa đương đại cho phép các vũ công tự do thể hiện nhiều hơn so với ballet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj modern hiện đại, tân thời
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Noun modernization sự hiện đại hóa
Noun dance điệu nhảy, buổi khiêu vũ
Verb dance nhảy múa, khiêu vũ
Noun dancer vũ công, người nhảy múa
Noun modern dancer vũ công múa hiện đại
Noun modern dancing môn múa hiện đại (như một hoạt động/thể loại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
dancer
English
modern dance

Sự ra đời của 'múa hiện đại'

Thuật ngữ 'modern dance' (múa hiện đại) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 để mô tả một loại hình nghệ thuật múa mới. Nó được hình thành từ 'modern' (hiện đại, đương thời, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modernus') và 'dance' (điệu nhảy, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dancer'). Cái tên này dùng để phân biệt phong cách múa mới này với các hình thức truyền thống, đặc biệt là múa ba lê cổ điển, khi các vũ công và biên đạo múa bắt đầu tìm kiếm sự tự do biểu cảm và phá vỡ các quy tắc cứng nhắc.

Usage Note

Modern dance nhấn mạnh sự biểu đạt cảm xúc và tự do vận động, trái ngược với các quy tắc nghiêm ngặt của ballet. Nó thường liên quan đến việc sử dụng trọng lượng cơ thể, sàn nhà và các chuyển động phi truyền thống. Nó tập trung vào sự sáng tạo và biểu đạt cá nhân của vũ công.

Prepositions

in of

In modern dance: Đề cập đến việc thực hiện hoặc tham gia vào loại hình múa này. Of modern dance: Đề cập đến đặc tính hoặc yếu tố của loại hình múa này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern dance
  • contemporary contemporary modern dance
    (múa hiện đại đương đại)
  • expressive expressive modern dance
    (múa hiện đại đầy biểu cảm)
  • innovative innovative modern dance
    (múa hiện đại đổi mới, sáng tạo)
Verb + modern dance
  • perform perform modern dance
    (biểu diễn múa hiện đại)
  • study study modern dance
    (học múa hiện đại)
  • teach teach modern dance
    (dạy múa hiện đại)
  • choreograph choreograph modern dance
    (biên đạo múa hiện đại)
Modern dance + Noun
  • technique modern dance technique
    (kỹ thuật múa hiện đại)
  • company modern dance company
    (đoàn múa hiện đại)
  • performance modern dance performance
    (buổi biểu diễn múa hiện đại)

Idioms

  • the pioneers of modern dance

    những người tiên phong của múa hiện đại

    "Martha Graham is widely considered one of the pioneers of modern dance."

    (Martha Graham được nhiều người coi là một trong những người tiên phong của múa hiện đại.)

  • the language of modern dance

    ngôn ngữ của múa hiện đại (cách biểu đạt, giao tiếp qua múa)

    "Choreographers often use the language of modern dance to explore complex themes."

    (Các biên đạo múa thường sử dụng ngôn ngữ của múa hiện đại để khám phá các chủ đề phức tạp.)

  • embrace modern dance

    đón nhận, theo học hoặc quan tâm đến múa hiện đại

    "Many young artists today are eager to embrace modern dance for its freedom of expression."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ ngày nay rất háo hức đón nhận múa hiện đại vì sự tự do biểu cảm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern dance

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách múa sân khấu không dựa trên kỹ thuật ballet cổ điển.

"She is training in modern dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she enjoys expressing her emotions freely, she participates in modern dance classes.
Bởi vì cô ấy thích thể hiện cảm xúc một cách tự do, cô ấy tham gia các lớp học nhảy hiện đại.
Phủ định
Although he appreciates the artistry, he doesn't feel comfortable performing modern dance because he prefers structured routines.
Mặc dù anh ấy đánh giá cao tính nghệ thuật, nhưng anh ấy không cảm thấy thoải mái khi biểu diễn nhảy hiện đại vì anh ấy thích các bài tập có cấu trúc hơn.
Nghi vấn
If you have the opportunity, will you explore modern dance to experience its unique form of expression?
Nếu bạn có cơ hội, bạn sẽ khám phá môn nhảy hiện đại để trải nghiệm hình thức biểu đạt độc đáo của nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern dance".

Múa hiện đại: Một cuộc cách mạng trong nghệ thuật múa

Múa hiện đại ra đời vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 tại châu Âu và Hoa Kỳ như một phản ứng mạnh mẽ chống lại sự cứng nhắc, quy tắc chặt chẽ của múa ba lê cổ điển. Nó tập trung vào sự tự do biểu cảm, cảm xúc cá nhân, chuyển động tự nhiên của cơ thể và thường sử dụng trọng lực, sức nặng của cơ thể một cách sáng tạo. Các nhân vật tiên phong như Isadora Duncan, Martha Graham và Merce Cunningham đã định hình nên phong cách và triết lý của loại hình nghệ thuật này.

Múa hiện đại và thông điệp xã hội

Không chỉ là một hình thức giải trí thuần túy, múa hiện đại thường được sử dụng như một phương tiện mạnh mẽ để khám phá và truyền tải các vấn đề xã hội, tâm lý, triết học và chính trị. Các vũ công và biên đạo múa dùng ngôn ngữ cơ thể để thể hiện các quan điểm phê phán, kể chuyện về trải nghiệm con người, và tạo ra sự đối thoại, thách thức những định kiến hoặc thúc đẩy sự thay đổi trong xã hội.