dancing alone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To dance without a partner or in solitude; to engage in dancing as a solitary activity.
Vietnamese Meaning
Khiêu vũ một mình; tham gia khiêu vũ như một hoạt động đơn độc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found joy in dancing alone in her room."
"Cô ấy tìm thấy niềm vui khi khiêu vũ một mình trong phòng."
-
"Sometimes, I enjoy dancing alone in the living room when no one is around."
"Đôi khi, tôi thích khiêu vũ một mình trong phòng khách khi không có ai xung quanh."
-
"The video showed her dancing alone in the rain, expressing her grief."
"Video cho thấy cô ấy khiêu vũ một mình dưới mưa, thể hiện nỗi đau buồn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái cô đơn, tự do, hoặc thể hiện sự giải phóng khỏi những ràng buộc xã hội. Nó có thể chỉ hành động đơn thuần là nhảy một mình hoặc mang ý nghĩa biểu tượng về sự độc lập và tự chủ. Khác với 'dancing solo' thường chỉ việc biểu diễn một mình trong một buổi biểu diễn, 'dancing alone' có thể diễn ra ở bất cứ đâu và thường mang tính cá nhân, riêng tư hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy dancing alone (thích thú với việc nhảy một mình)
-
practice practice dancing alone (tự tập nhảy một mình)
-
see someone see someone dancing alone (nhìn thấy ai đó đang nhảy một mình)
-
imagine imagine dancing alone (tưởng tượng đang nhảy một mình)
-
happily happily dancing alone (vui vẻ nhảy một mình)
-
freely freely dancing alone (tự do nhảy một mình)
-
wildly wildly dancing alone (nhảy một mình một cách cuồng nhiệt)
-
in her room dancing alone in her room (nhảy một mình trong phòng cô ấy)
-
in the rain dancing alone in the rain (nhảy một mình dưới mưa)
-
under the moonlight dancing alone under the moonlight (nhảy một mình dưới ánh trăng)
Idioms
-
To dance to the beat of your own drum
Làm theo ý mình, hành động độc lập, không bị ảnh hưởng bởi quy chuẩn hay ý kiến của người khác.
"While all her friends were getting office jobs, she danced to the beat of her own drum and became an artist."
(Trong khi tất cả bạn bè của cô ấy đều tìm việc văn phòng, cô ấy đã làm theo ý mình và trở thành một nghệ sĩ.)
-
It takes two to tango
Cần có hai người (để làm một việc gì đó); lỗi thuộc về cả hai phía (thường dùng trong cãi vã, xung đột).
"She blames him for their breakup, but it takes two to tango, and she made mistakes too."
(Cô ấy đổ lỗi cho anh ấy về việc chia tay, nhưng chuyện này phải do cả hai bên, và cô ấy cũng đã mắc sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dancing alone
Cụm động từ/Trạng ngữKhiêu vũ một mình; tham gia khiêu vũ như một hoạt động đơn độc.
"She found joy in dancing alone in her room."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dancing alone in her room is her way of expressing herself. |
Khiêu vũ một mình trong phòng là cách cô ấy thể hiện bản thân. |
| Phủ định | I don't mind dancing alone at the party if no one asks me to dance. |
Tôi không ngại khiêu vũ một mình tại bữa tiệc nếu không ai mời tôi nhảy. |
| Nghi vấn | Is dancing alone considered strange in your culture? |
Khiêu vũ một mình có bị coi là kỳ lạ trong văn hóa của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dancing alone".
