(Top Banner Ad)
dancing alone
B1
Cụm động từ/Trạng ngữ B1 Văn hóa, Giải trí

dancing alone

UK: /ˈdɑːnsɪŋ əˈləʊn/ • US: /ˈdænsɪŋ əˈloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ một mình nhảy múa một mình tự mình khiêu vũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dance without a partner or in solitude; to engage in dancing as a solitary activity.

Vietnamese Meaning

Khiêu vũ một mình; tham gia khiêu vũ như một hoạt động đơn độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found joy in dancing alone in her room."

    "Cô ấy tìm thấy niềm vui khi khiêu vũ một mình trong phòng."

  • "Sometimes, I enjoy dancing alone in the living room when no one is around."

    "Đôi khi, tôi thích khiêu vũ một mình trong phòng khách khi không có ai xung quanh."

  • "The video showed her dancing alone in the rain, expressing her grief."

    "Video cho thấy cô ấy khiêu vũ một mình dưới mưa, thể hiện nỗi đau buồn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dance khiêu vũ, nhảy múa
Noun dance điệu nhảy, buổi khiêu vũ
Noun dancer vũ công, người nhảy
Adjective / Gerund dancing liên quan đến nhảy múa, sự nhảy múa

Synonyms

dancing solo (khiêu vũ một mình (biểu diễn))dancing by oneself (khiêu vũ một mình)

Antonyms

dancing with someone (khiêu vũ với ai đó)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (dance)
*þinsaną ('to stretch, pull')
Old French (dance)
danser
Middle English (dance)
dauncen
Old English (alone)
ān ('one')
Middle English (alone)
al one ('all one, completely by oneself')

Từ 'Kéo Căng' đến 'Khiêu Vũ'

Từ 'dance' (nhảy, khiêu vũ) có nguồn gốc từ một từ German cổ mang nghĩa là 'kéo căng'. Điều này gợi liên tưởng đến các chuyển động vươn dài và linh hoạt của cơ thể khi một người đang nhảy múa.

'Alone' thực chất là 'Hoàn Toàn Một'

Từ 'alone' (một mình) trong tiếng Anh được hình thành từ hai từ 'all' (tất cả, hoàn toàn) và 'one' (một). Ban đầu, nó có nghĩa là 'hoàn toàn một mình', nhấn mạnh trạng thái đơn độc, tách biệt hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái cô đơn, tự do, hoặc thể hiện sự giải phóng khỏi những ràng buộc xã hội. Nó có thể chỉ hành động đơn thuần là nhảy một mình hoặc mang ý nghĩa biểu tượng về sự độc lập và tự chủ. Khác với 'dancing solo' thường chỉ việc biểu diễn một mình trong một buổi biểu diễn, 'dancing alone' có thể diễn ra ở bất cứ đâu và thường mang tính cá nhân, riêng tư hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dancing alone
  • enjoy enjoy dancing alone
    (thích thú với việc nhảy một mình)
  • practice practice dancing alone
    (tự tập nhảy một mình)
  • see someone see someone dancing alone
    (nhìn thấy ai đó đang nhảy một mình)
  • imagine imagine dancing alone
    (tưởng tượng đang nhảy một mình)
Trạng từ + dancing alone
  • happily happily dancing alone
    (vui vẻ nhảy một mình)
  • freely freely dancing alone
    (tự do nhảy một mình)
  • wildly wildly dancing alone
    (nhảy một mình một cách cuồng nhiệt)
dancing alone + Cụm giới từ
  • in her room dancing alone in her room
    (nhảy một mình trong phòng cô ấy)
  • in the rain dancing alone in the rain
    (nhảy một mình dưới mưa)
  • under the moonlight dancing alone under the moonlight
    (nhảy một mình dưới ánh trăng)

Idioms

  • To dance to the beat of your own drum

    Làm theo ý mình, hành động độc lập, không bị ảnh hưởng bởi quy chuẩn hay ý kiến của người khác.

    "While all her friends were getting office jobs, she danced to the beat of her own drum and became an artist."

    (Trong khi tất cả bạn bè của cô ấy đều tìm việc văn phòng, cô ấy đã làm theo ý mình và trở thành một nghệ sĩ.)

  • It takes two to tango

    Cần có hai người (để làm một việc gì đó); lỗi thuộc về cả hai phía (thường dùng trong cãi vã, xung đột).

    "She blames him for their breakup, but it takes two to tango, and she made mistakes too."

    (Cô ấy đổ lỗi cho anh ấy về việc chia tay, nhưng chuyện này phải do cả hai bên, và cô ấy cũng đã mắc sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dancing alone

Cụm động từ/Trạng ngữ
Lật mặt

Khiêu vũ một mình; tham gia khiêu vũ như một hoạt động đơn độc.

"She found joy in dancing alone in her room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dancing alone in her room is her way of expressing herself.
Khiêu vũ một mình trong phòng là cách cô ấy thể hiện bản thân.
Phủ định
I don't mind dancing alone at the party if no one asks me to dance.
Tôi không ngại khiêu vũ một mình tại bữa tiệc nếu không ai mời tôi nhảy.
Nghi vấn
Is dancing alone considered strange in your culture?
Khiêu vũ một mình có bị coi là kỳ lạ trong văn hóa của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dancing alone".

Biểu Tượng Của Sự Tự Do & Thể Hiện Bản Thân

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một người nhảy một mình thường tượng trưng cho sự giải phóng cảm xúc, sự độc lập và tự do cá nhân. Nó không chỉ là tập luyện, mà còn là một cách để kết nối với chính mình, đặc biệt là trong phim ảnh và âm nhạc (ví dụ: bài hát 'Dancing On My Own' của Robyn).

Silent Disco: Cùng Nhau Nhảy Một Mình

Silent Disco (Sàn nhảy im lặng) là một trào lưu hiện đại nơi mọi người cùng nhảy trong một không gian, nhưng mỗi người nghe nhạc qua tai nghe riêng. Nhìn từ bên ngoài, họ dường như đang nhảy một mình trong im lặng. Đây là một trải nghiệm xã hội độc đáo, kết hợp giữa cảm giác cá nhân và cộng đồng.