(Top Banner Ad)
Dark horse
B2
noun B2 Chính trị, Thể thao, Kinh doanh

Dark horse

UK: /ˈdɑːk ˌhɔːs/ • US: /ˈdɑːrk ˌhɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa ô ẩn số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A candidate or competitor about whom little is known but who unexpectedly wins or succeeds.

Vietnamese Meaning

Một ứng cử viên hoặc đối thủ mà ít ai biết đến nhưng lại bất ngờ giành chiến thắng hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He emerged as the dark horse candidate and won the election."

    "Ông ấy nổi lên như một ứng cử viên 'ngựa ô' và đã thắng cử."

  • "The small startup proved to be a dark horse in the tech industry."

    "Công ty khởi nghiệp nhỏ đã chứng tỏ là một 'ngựa ô' trong ngành công nghệ."

  • "She was the dark horse in the race, but she managed to win."

    "Cô ấy là một 'ngựa ô' trong cuộc đua, nhưng cô ấy đã xoay sở để giành chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dark horse Ngựa ô, ẩn số. Chỉ một người hoặc vật ít được biết đến nhưng lại có khả năng tiềm ẩn, có thể gây bất ngờ và giành chiến thắng.
Adjective Dark-horse Mang tính bất ngờ, không được đoán trước. Thường dùng trong cụm từ như 'a dark-horse candidate' (một ứng cử viên ngựa ô) hoặc 'a dark-horse victory' (một chiến thắng bất ngờ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thể thao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
deorc
Old English
hors
English (19th Century)
Dark horse

Nguồn Gốc từ Tiểu Thuyết

Thuật ngữ 'dark horse' xuất hiện lần đầu trong tiểu thuyết 'The Young Duke' (1831) của Benjamin Disraeli. Trong một cuộc đua ngựa, một con ngựa không ai biết đến (a 'dark' horse, 'dark' ở đây có nghĩa là 'vô danh') đã bất ngờ về nhất, khiến tất cả những người đặt cược vào các con ngựa nổi tiếng hơn phải sững sờ. Từ đó, cụm từ này được dùng để chỉ bất kỳ đối thủ nào ít được biết đến nhưng lại bất ngờ giành chiến thắng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị (ứng cử viên ít được biết đến bất ngờ nổi lên), thể thao (một vận động viên không được đánh giá cao nhưng lại giành chiến thắng) và kinh doanh (một công ty nhỏ bất ngờ thành công lớn). Sắc thái nghĩa của nó nhấn mạnh sự bất ngờ và tính không được dự đoán trước. So với các từ như 'underdog' (người yếu thế), 'dark horse' mang ý nghĩa bí ẩn và ít được biết đến hơn trước khi thành công.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as', ta thường thấy cụm từ 'seen as a dark horse', có nghĩa là 'được xem như một ứng cử viên bí ẩn/bất ngờ'. Ví dụ: He was seen as a dark horse candidate.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Dark horse
  • be a dark horse
    (là một ẩn số, là một ngựa ô)
  • emerge as a dark horse
    (nổi lên như một ngựa ô)
  • back a dark horse
    (ủng hộ/đặt cược vào một người/vật ít có khả năng thắng)
  • consider someone a dark horse
    (coi ai đó là một ẩn số/ngựa ô)
Adjective + Dark horse
  • a real dark horse
    (một ngựa ô thực sự)
  • a political dark horse
    (một ngựa ô trên chính trường)
  • a genuine dark horse
    (một ẩn số đích thực)
  • a potential dark horse
    (một ngựa ô tiềm năng)

Idioms

  • A (political) dark horse

    Một ứng cử viên (chính trị) ít tên tuổi, không được xem trọng ban đầu nhưng lại có khả năng tạo ra bất ngờ và giành chiến thắng.

    "Nobody expected him to win the primary; he was a complete political dark horse."

    (Không ai nghĩ anh ấy sẽ thắng vòng bầu cử sơ bộ; anh ấy hoàn toàn là một ngựa ô trên chính trường.)

  • To be a bit of a dark horse

    Chỉ một người có vẻ trầm tính, kín đáo, không hay thể hiện nhưng lại sở hữu những tài năng hoặc kiến thức đáng ngạc nhiên mà người khác không biết.

    "I had no idea you could code so well. You're a bit of a dark horse, aren't you?"

    (Tớ không hề biết cậu có thể lập trình giỏi như vậy. Cậu đúng là một người kín đáo mà tài năng ghê!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Dark horse

noun
Lật mặt

Một ứng cử viên hoặc đối thủ mà ít ai biết đến nhưng lại bất ngờ giành chiến thắng hoặc thành công.

"He emerged as the dark horse candidate and won the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he seemed an unlikely candidate, he emerged as the dark horse after the frontrunners stumbled.
Mặc dù anh ấy có vẻ là một ứng cử viên không có khả năng, anh ấy đã nổi lên như một con ngựa ô sau khi những người dẫn đầu vấp ngã.
Phủ định
Even though she had prepared well, she was not considered a dark horse in the competition because of her previous victories.
Mặc dù cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng, cô ấy không được coi là một con ngựa ô trong cuộc thi vì những chiến thắng trước đây của cô.
Nghi vấn
Since he's new to the company, could he be a dark horse who will quickly rise through the ranks?
Vì anh ấy là người mới đến công ty, liệu anh ấy có thể là một con ngựa ô sẽ nhanh chóng thăng tiến trong hàng ngũ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the underdog trains hard, he will become a real dark horse in the competition.
Nếu người yếu thế luyện tập chăm chỉ, anh ta sẽ trở thành một ứng cử viên tiềm ẩn thực sự trong cuộc thi.
Phủ định
If the dark horse doesn't maintain his training, he won't win the race.
Nếu ứng cử viên tiềm ẩn không duy trì việc tập luyện, anh ta sẽ không thắng cuộc đua.
Nghi vấn
Will she be a dark horse if she continues to improve her skills?
Liệu cô ấy có phải là một ứng cử viên tiềm ẩn nếu cô ấy tiếp tục cải thiện kỹ năng của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark horse's victory surprised everyone.
Chiến thắng của con ngựa ô đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
That dark horse's chances of winning weren't considered high.
Cơ hội chiến thắng của con ngựa ô đó không được đánh giá cao.
Nghi vấn
Was it the dark horse's unexpected performance that won him the award?
Có phải màn trình diễn bất ngờ của con ngựa ô đã giúp anh ấy giành được giải thưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dark horse".

Ngựa Ô trong Chính trị & Bầu cử

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'dark horse candidate' là một khái niệm rất phổ biến. Nó chỉ một ứng cử viên ban đầu không được chú ý nhưng dần dần thu hút sự ủng hộ và có thể chiến thắng một cách bất ngờ. James K. Polk (1844) thường được coi là 'ngựa ô' đầu tiên trong lịch sử bầu cử tổng thống Mỹ.

Ẩn Số trong Thể thao & Giải trí

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong bình luận thể thao, từ đua ngựa, bóng đá đến tennis. Một đội tuyển hoặc vận động viên không được đánh giá cao nhưng lại tiến sâu vào giải đấu được gọi là 'dark horse'. Tương tự, trong các cuộc thi tài năng trên truyền hình, một thí sinh ban đầu mờ nhạt nhưng bứt phá ở các vòng sau cũng là một 'dark horse'.