(Top Banner Ad)
data acquisition
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

data acquisition

UK: /ˈdeɪtə ˌækwɪˈzɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập dữ liệu hệ thống thu thập dữ liệu quá trình thu thập dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of sampling signals that measure real world physical conditions and converting the resulting samples into digital numeric values that can be manipulated by a computer.

Vietnamese Meaning

Quá trình lấy mẫu các tín hiệu đo các điều kiện vật lý thực tế và chuyển đổi các mẫu kết quả thành các giá trị số kỹ thuật số có thể được xử lý bởi máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data acquisition is a critical step in scientific experiments."

    "Thu thập dữ liệu là một bước quan trọng trong các thí nghiệm khoa học."

  • "The company specializes in data acquisition systems for industrial automation."

    "Công ty chuyên về các hệ thống thu thập dữ liệu cho tự động hóa công nghiệp."

  • "Real-time data acquisition is essential for monitoring the patient's vital signs."

    "Việc thu thập dữ liệu thời gian thực là rất cần thiết để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire thu được, đạt được, có được
Noun acquisitiveness tính hay tích lũy, tính hám lợi
Adjective acquisitive thích trữ của, hám lợi
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
Latin
acquirere ('to seek, to get')
Modern English
data acquisition

Data: Từ 'Thứ Được Cho' đến Thông Tin

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, 'data' là dạng số nhiều của 'datum'. Trong kỷ nguyên máy tính, nó đã trở thành một danh từ không đếm được, dùng để chỉ thông tin được xử lý hoặc lưu trữ bởi máy tính.

Acquisition: Hành Trình 'Tìm Kiếm và Thu Về'

Từ 'acquisition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acquirere', là sự kết hợp của 'ad' (hướng tới) và 'quaerere' (tìm kiếm). Nó mô tả hành động chủ động tìm kiếm và giành lấy hoặc có được một thứ gì đó, dù là kiến thức, tài sản hay dữ liệu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học và máy tính. Nó nhấn mạnh vào việc thu thập dữ liệu một cách có hệ thống và chuyển đổi nó thành dạng có thể sử dụng được cho việc phân tích và xử lý tiếp theo. So với 'data collection', 'data acquisition' mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn.

Prepositions

for in from

'data acquisition for (purpose/application)' - dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của việc thu thập dữ liệu. 'data acquisition in (environment/system)' - chỉ môi trường hoặc hệ thống mà quá trình thu thập dữ liệu diễn ra. 'data acquisition from (source)' - chỉ nguồn gốc của dữ liệu được thu thập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data acquisition
  • Automated data acquisition
    (thu thập dữ liệu tự động)
  • Real-time data acquisition
    (thu thập dữ liệu thời gian thực)
  • High-speed data acquisition
    (thu thập dữ liệu tốc độ cao)
  • Remote data acquisition
    (thu thập dữ liệu từ xa)
Verb + data acquisition
  • streamline data acquisition
    (hợp lý hóa việc thu thập dữ liệu)
  • facilitate data acquisition
    (tạo điều kiện cho việc thu thập dữ liệu)
  • perform data acquisition
    (thực hiện việc thu thập dữ liệu)
Noun + data acquisition
  • data acquisition system
    (hệ thống thu thập dữ liệu)
  • data acquisition process
    (quy trình thu thập dữ liệu)
  • data acquisition techniques
    (các kỹ thuật thu thập dữ liệu)

Idioms

  • the bread and butter of data acquisition

    Phần cơ bản và quan trọng nhất của việc thu thập dữ liệu.

    "For our marketing team, online surveys are the bread and butter of data acquisition."

    (Đối với đội marketing của chúng tôi, các cuộc khảo sát trực tuyến là phần cốt lõi của việc thu thập dữ liệu.)

  • data acquisition on a shoestring

    Thu thập dữ liệu với một ngân sách rất eo hẹp.

    "The non-profit organization had to conduct its research and data acquisition on a shoestring."

    (Tổ chức phi lợi nhuận đó đã phải tiến hành nghiên cứu và thu thập dữ liệu với một ngân sách rất hạn hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data acquisition

noun
Lật mặt

Quá trình lấy mẫu các tín hiệu đo các điều kiện vật lý thực tế và chuyển đổi các mẫu kết quả thành các giá trị số kỹ thuật số có thể được xử lý bởi máy tính.

"Data acquisition is a critical step in scientific experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data acquisition".

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'data acquisition' là nền tảng của kỷ nguyên 'Big Data'. Công nghệ cho phép thu thập lượng dữ liệu khổng lồ từ mạng xã hội, cảm biến, và giao dịch trực tuyến. Việc này đã thay đổi hoàn toàn cách các công ty hoạt động, từ việc cá nhân hóa quảng cáo đến việc dự đoán dịch bệnh, biến việc thu thập dữ liệu thành một trong những hoạt động kinh doanh quan trọng nhất.

Quyền riêng tư Dữ liệu và Luật pháp

Khi việc thu thập dữ liệu trở nên phổ biến, mối lo ngại về quyền riêng tư cá nhân cũng tăng lên. Điều này đã dẫn đến các quy định nghiêm ngặt như GDPR ở Châu Âu. Các luật này kiểm soát chặt chẽ cách các công ty thu thập, sử dụng và lưu trữ dữ liệu cá nhân, phản ánh một sự thay đổi lớn về văn hóa và pháp lý trong việc bảo vệ thông tin của người dân.