(Top Banner Ad)
data disposal
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Bảo mật dữ liệu

data disposal

UK: /ˈdeɪtə dɪˈspəʊzəl/ • US: /ˈdeɪtə dɪˈspoʊzəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu hủy dữ liệu xử lý dữ liệu loại bỏ dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of securely destroying or deleting data to prevent unauthorized access or recovery.

Vietnamese Meaning

Quá trình tiêu hủy hoặc xóa dữ liệu một cách an toàn để ngăn chặn truy cập hoặc khôi phục trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper data disposal is crucial for protecting sensitive customer information."

    "Việc tiêu hủy dữ liệu đúng cách là rất quan trọng để bảo vệ thông tin khách hàng nhạy cảm."

  • "The company implemented a new policy for data disposal to comply with GDPR regulations."

    "Công ty đã triển khai một chính sách mới về tiêu hủy dữ liệu để tuân thủ các quy định của GDPR."

  • "Before donating the old computers, ensure proper data disposal to prevent identity theft."

    "Trước khi quyên góp những chiếc máy tính cũ, hãy đảm bảo tiêu hủy dữ liệu đúng cách để ngăn chặn hành vi trộm cắp danh tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu
Verb dispose of Thải bỏ, loại bỏ
Noun disposal Sự tiêu hủy, sự thải bỏ
Adj disposable Dùng một lần, có thể loại bỏ
Noun data security Bảo mật dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Bảo mật dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Latin
disponere
English (1970s - Modern IT)
data disposal

Nguồn gốc kép của thuật ngữ

Thuật ngữ 'data disposal' (tiêu hủy dữ liệu) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Data' (dữ liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa là 'những thứ đã được cho'. 'Disposal' (tiêu hủy/thải bỏ) đến từ một từ Latin khác, chỉ hành động sắp xếp hoặc loại bỏ. Sự kết hợp này trở nên quan trọng trong thế kỷ 21, khi việc quản lý thông tin số trở thành vấn đề pháp lý và bảo mật nghiêm ngặt.

Sự ra đời của vấn đề bảo mật

Trước kỷ nguyên máy tính, việc tiêu hủy hồ sơ giấy rất đơn giản. Tuy nhiên, khi dữ liệu được lưu trữ trên ổ đĩa cứng, băng từ, và đám mây, việc đảm bảo rằng dữ liệu đã bị xóa vĩnh viễn trở thành một thách thức lớn. Vì vậy, cụm từ 'data disposal' được hình thành để chỉ các quy trình phức tạp nhằm đảm bảo không ai có thể khôi phục lại dữ liệu đã bị xóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý rủi ro, bảo mật thông tin và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu. Nó nhấn mạnh tính bảo mật và không thể phục hồi dữ liệu sau khi tiêu hủy. 'Data disposal' khác với 'data deletion' thông thường ở chỗ nó bao gồm các biện pháp đảm bảo dữ liệu không thể khôi phục được, chẳng hạn như ghi đè dữ liệu, phá hủy vật lý ổ cứng, hoặc sử dụng các phần mềm chuyên dụng để xóa dữ liệu một cách an toàn.

Prepositions

of for

‘Data disposal *of* sensitive information’ (tiêu hủy dữ liệu *của* thông tin nhạy cảm). ‘Measures *for* data disposal’ (Các biện pháp *cho* việc tiêu hủy dữ liệu)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data disposal
  • Ensure Ensure secure data disposal
    (Đảm bảo việc tiêu hủy dữ liệu an toàn)
  • Implement Implement a data disposal protocol
    (Triển khai một giao thức tiêu hủy dữ liệu)
  • Automate Automate data disposal procedures
    (Tự động hóa các thủ tục tiêu hủy dữ liệu)
Adjective + data disposal
  • Proper Proper data disposal methods
    (Các phương pháp tiêu hủy dữ liệu đúng quy cách)
  • Secure Secure data disposal
    (Việc tiêu hủy dữ liệu bảo mật)
  • Regulatory Regulatory data disposal standards
    (Các tiêu chuẩn quy định về tiêu hủy dữ liệu)
Noun + data disposal
  • Policy Data disposal policy
    (Chính sách tiêu hủy dữ liệu)
  • Proof of Proof of data disposal
    (Bằng chứng về việc tiêu hủy dữ liệu)

Idioms

  • A zero-tolerance policy on improper data disposal

    Chính sách không khoan nhượng đối với việc tiêu hủy dữ liệu sai quy định

    "The financial sector enforces a zero-tolerance policy on improper data disposal to prevent breaches."

    (Lĩnh vực tài chính áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với việc tiêu hủy dữ liệu không đúng cách để ngăn chặn vi phạm.)

  • Certified data disposal vendor

    Nhà cung cấp dịch vụ tiêu hủy dữ liệu có chứng nhận

    "We rely on a certified data disposal vendor to handle all our outdated hard drives."

    (Chúng tôi dựa vào một nhà cung cấp dịch vụ tiêu hủy dữ liệu có chứng nhận để xử lý tất cả các ổ cứng lỗi thời của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data disposal

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tiêu hủy hoặc xóa dữ liệu một cách an toàn để ngăn chặn truy cập hoặc khôi phục trái phép.

"Proper data disposal is crucial for protecting sensitive customer information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They established a clear protocol for data disposal to protect sensitive information.
Họ thiết lập một giao thức rõ ràng cho việc tiêu hủy dữ liệu để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
Phủ định
We are not responsible for data disposal if you don't follow the specified procedures.
Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho việc tiêu hủy dữ liệu nếu bạn không tuân theo các quy trình được chỉ định.
Nghi vấn
Does anyone know the correct procedure for data disposal in this department?
Có ai biết quy trình chính xác để tiêu hủy dữ liệu trong bộ phận này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data disposal".

Quyền được lãng quên (Right to be Forgotten)

Ở Châu Âu, luật Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) trao cho cá nhân 'Quyền được lãng quên'. Điều này đòi hỏi các công ty phải có quy trình 'data disposal' nghiêm ngặt để xóa vĩnh viễn dữ liệu cá nhân khi không còn cần thiết hoặc khi người dùng yêu cầu, biến việc tiêu hủy dữ liệu trở thành một yêu cầu pháp lý, không chỉ là vấn đề kỹ thuật.

Sự khác biệt giữa Xóa (Delete) và Tiêu hủy (Disposal)

Trong văn hóa kỹ thuật số, nhấn nút 'Delete' (Xóa) thường chỉ di chuyển tệp vào thùng rác hoặc loại bỏ chỉ mục, chứ không thực sự loại bỏ dữ liệu khỏi ổ đĩa. 'Data disposal' (Tiêu hủy dữ liệu) ám chỉ các phương pháp vật lý (như hủy ổ cứng) hoặc phần mềm (như ghi đè dữ liệu nhiều lần) để đảm bảo dữ liệu không thể phục hồi được, bảo vệ khỏi hành vi trộm cắp danh tính.