(Top Banner Ad)
data format
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

data format

UK: /ˈdeɪtə ˈfɔːmæt/ • US: /ˈdeɪtə ˈfɔːrmæt/

Nghĩa tiếng Việt

định dạng dữ liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure that defines how data is organized and stored.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc định nghĩa cách dữ liệu được tổ chức và lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data format of the file is JSON."

    "Định dạng dữ liệu của tệp là JSON."

  • "The software can read data in various formats."

    "Phần mềm có thể đọc dữ liệu ở nhiều định dạng khác nhau."

  • "It is important to choose the correct data format for efficient storage and retrieval."

    "Điều quan trọng là chọn đúng định dạng dữ liệu để lưu trữ và truy xuất hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun format định dạng, khuôn dạng
Verb format định dạng, sắp xếp
Adjective formatted đã được định dạng
Noun formatting sự định dạng
Verb reformat định dạng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
format
English
format

Nguồn gốc của 'Data'

'Data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'datum', có nghĩa là 'một thứ đã được cho' hoặc 'điều đã được ban'. Ban đầu, nó là số ít, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được hoặc số nhiều để chỉ thông tin.

Nguồn gốc của 'Format' và sự kết hợp

'Format' (định dạng) xuất phát từ tiếng Latinh 'forma', có nghĩa là 'hình dạng', 'khuôn mẫu' hoặc 'hình thức'. Qua tiếng Pháp cổ ('format'), nó du nhập vào tiếng Anh. Khi 'data' và 'format' kết hợp, 'data format' trở thành một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, chỉ cách thức dữ liệu được sắp xếp và cấu trúc để máy tính có thể hiểu và xử lý.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý dữ liệu, lập trình và quản lý cơ sở dữ liệu. Nó mô tả cách thông tin được mã hóa để máy tính có thể đọc, ghi và xử lý nó. Ví dụ: định dạng văn bản (TXT, DOCX), định dạng hình ảnh (JPG, PNG), định dạng âm thanh (MP3, WAV), định dạng video (MP4, AVI), và định dạng dữ liệu (CSV, JSON, XML). Việc chọn định dạng dữ liệu phù hợp ảnh hưởng đến kích thước tệp, khả năng tương thích và hiệu quả xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data format
  • standard standard data format
    (định dạng dữ liệu tiêu chuẩn)
  • common common data format
    (định dạng dữ liệu phổ biến)
  • proprietary proprietary data format
    (định dạng dữ liệu độc quyền)
  • compatible compatible data format
    (định dạng dữ liệu tương thích)
  • interoperable interoperable data format
    (định dạng dữ liệu có thể tương tác)
Verb + data format
  • choose choose a data format
    (chọn một định dạng dữ liệu)
  • convert to convert data to a different data format
    (chuyển đổi dữ liệu sang một định dạng dữ liệu khác)
  • support support a data format
    (hỗ trợ một định dạng dữ liệu)
  • specify the specify the data format
    (chỉ định định dạng dữ liệu)
  • read a read a data format
    (đọc một định dạng dữ liệu)

Idioms

  • in a specific data format

    theo một định dạng dữ liệu cụ thể

    "The report must be submitted in a specific data format to be accepted."

    (Báo cáo phải được nộp theo một định dạng dữ liệu cụ thể mới được chấp nhận.)

  • to support various data formats

    hỗ trợ nhiều định dạng dữ liệu khác nhau

    "Our new software is designed to support various data formats, including CSV and XML."

    (Phần mềm mới của chúng tôi được thiết kế để hỗ trợ nhiều định dạng dữ liệu khác nhau, bao gồm CSV và XML.)

  • a widely adopted data format

    một định dạng dữ liệu được sử dụng rộng rãi

    "PDF is a widely adopted data format for document sharing across platforms."

    (PDF là một định dạng dữ liệu được sử dụng rộng rãi để chia sẻ tài liệu giữa các nền tảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data format

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc định nghĩa cách dữ liệu được tổ chức và lưu trữ.

"The data format of the file is JSON."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data format".

Tầm quan trọng trong kỷ nguyên số

Trong thế giới số hóa ngày nay, 'data format' là nền tảng cho việc giao tiếp và trao đổi thông tin hiệu quả. Các định dạng dữ liệu tiêu chuẩn cho phép các hệ thống máy tính, ứng dụng và thiết bị khác nhau có thể hiểu và xử lý dữ liệu của nhau, từ đó thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới trên toàn cầu.

Định dạng mở và độc quyền

Có hai loại định dạng dữ liệu chính: định dạng mở (open formats) và định dạng độc quyền (proprietary formats). Định dạng mở, như JPEG hay HTML, có thông số kỹ thuật công khai, khuyến khích sự tương thích và đổi mới. Ngược lại, định dạng độc quyền, như .doc của Microsoft (trước đây) hoặc .psd của Adobe, do một công ty sở hữu và kiểm soát, có thể hạn chế quyền truy cập hoặc yêu cầu phần mềm cụ thể, gây ra những tranh luận về quyền tự do và khả năng tương tác của người dùng.