(Top Banner Ad)
file format
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

file format

UK: /ˈfaɪl ˌfɔːmæt/ • US: /ˈfaɪl ˌfɔːrmæt/

Nghĩa tiếng Việt

định dạng tệp kiểu tệp khuôn dạng tệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The structure of data in a file; it defines how information is organized and encoded for storage in a computer file.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc dữ liệu trong một tệp; nó định nghĩa cách thông tin được tổ chức và mã hóa để lưu trữ trong một tệp máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image was saved in a JPEG file format."

    "Hình ảnh đã được lưu ở định dạng tệp JPEG."

  • "Different software programs support different file formats."

    "Các chương trình phần mềm khác nhau hỗ trợ các định dạng tệp khác nhau."

  • "The file format determines how the data is stored."

    "Định dạng tệp xác định cách dữ liệu được lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file Tập tin, hồ sơ
Verb file Lưu trữ, sắp xếp (tập tin, hồ sơ)
Noun format Định dạng, cấu trúc
Verb format Định dạng, sắp xếp
Adjective formatted Đã được định dạng
Adjective unformatted Chưa định dạng, không định dạng
Verb reformat Định dạng lại
Noun formatter Chương trình/công cụ định dạng
Noun filing Sự lưu trữ, sự sắp xếp hồ sơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷʰeh₁-
Latin
filum
Old French
fil
Middle English
fil, fyle
English (file)
file
Latin
forma
French
format
English (format)
format
Modern English
file format (compound)

Nguồn gốc của 'file'

Từ 'file' ban đầu trong tiếng Latin là 'filum' (sợi chỉ, sợi dây). Nó tiến hóa thành 'fil' trong tiếng Pháp cổ, rồi thành 'fil' hay 'fyle' trong tiếng Anh trung đại, vẫn mang nghĩa sợi chỉ hoặc hàng. Sau này, nó được dùng để chỉ một sợi dây dùng để buộc các giấy tờ lại với nhau, từ đó phát triển thành nghĩa tập tài liệu, hồ sơ, và cuối cùng là tập tin kỹ thuật số trong máy tính.

Nguồn gốc của 'format'

'Format' có nguồn gốc từ 'forma' trong tiếng Latin, nghĩa là hình dạng, khuôn mẫu. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp với nghĩa chỉ kích thước và hình dáng của một cuốn sách. Trong tiếng Anh hiện đại, 'format' dùng để chỉ cách sắp xếp, cấu trúc hoặc định dạng của một cái gì đó, đặc biệt là dữ liệu.

Sự ra đời của 'file format'

Cụm từ 'file format' (định dạng tập tin) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính. Nó kết hợp nghĩa của 'file' (tập tin kỹ thuật số) và 'format' (cấu trúc, cách sắp xếp dữ liệu bên trong tập tin đó) để mô tả cách thức mà thông tin được lưu trữ và tổ chức trong các tập tin điện tử.

Usage Note

Thuật ngữ 'file format' thường được sử dụng để chỉ loại tệp (ví dụ: .docx, .pdf, .jpg). Nó xác định cách phần mềm có thể mở, đọc và chỉnh sửa tệp đó. Các file format khác nhau sử dụng các phương pháp mã hóa khác nhau, dẫn đến các đặc điểm khác nhau về kích thước tệp, chất lượng và khả năng tương thích.

Prepositions

in for

'- in a file format' chỉ định file format cụ thể được sử dụng (ví dụ: 'stored in PDF file format'). '- for a file format' chỉ mục đích của file format đó (ví dụ: 'a file format for storing images').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + file format
  • common common file format
    (định dạng tập tin phổ biến)
  • standard standard file format
    (định dạng tập tin tiêu chuẩn)
  • open open file format
    (định dạng tập tin mở)
  • proprietary proprietary file format
    (định dạng tập tin độc quyền)
  • native native file format
    (định dạng tập tin gốc/mặc định)
Verb + file format
  • support support a file format
    (hỗ trợ một định dạng tập tin)
  • convert to convert to a file format
    (chuyển đổi sang một định dạng tập tin)
  • save in save in a file format
    (lưu bằng một định dạng tập tin)
  • change the change the file format
    (thay đổi định dạng tập tin)
  • identify the identify the file format
    (xác định định dạng tập tin)
Noun + of + file format
  • type of type of file format
    (loại định dạng tập tin)
  • specification of specification of a file format
    (đặc tả của một định dạng tập tin)

Idioms

  • native file format

    Định dạng tập tin mặc định của một chương trình hoặc hệ thống, thường là định dạng tối ưu nhất cho phần mềm đó.

    "Always try to save your work in the native file format of the software you are using to avoid compatibility issues."

    (Luôn cố gắng lưu công việc của bạn bằng định dạng tập tin gốc của phần mềm bạn đang sử dụng để tránh các vấn đề tương thích.)

  • open file format

    Một định dạng tập tin có thông số kỹ thuật được công khai và miễn phí, cho phép bất kỳ ai cũng có thể sử dụng và triển khai mà không cần trả phí bản quyền.

    "PDF is a widely used open file format, ensuring documents can be viewed on almost any device."

    (PDF là một định dạng tập tin mở được sử dụng rộng rãi, đảm bảo tài liệu có thể được xem trên hầu hết mọi thiết bị.)

  • proprietary file format

    Một định dạng tập tin được sở hữu và kiểm soát bởi một công ty hoặc tổ chức cụ thể, thường yêu cầu phần mềm của chính công ty đó để mở hoặc chỉnh sửa.

    "Many companies use proprietary file formats, which can sometimes lead to vendor lock-in for users."

    (Nhiều công ty sử dụng định dạng tập tin độc quyền, điều này đôi khi có thể dẫn đến tình trạng người dùng bị phụ thuộc vào nhà cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file format

Danh từ
Lật mặt

Cấu trúc dữ liệu trong một tệp; nó định nghĩa cách thông tin được tổ chức và mã hóa để lưu trữ trong một tệp máy tính.

"The image was saved in a JPEG file format."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file format".

Cuộc chiến giữa định dạng mở và độc quyền

Trong thế giới công nghệ, luôn có một sự cạnh tranh giữa các định dạng tập tin mở (như PDF, ODT) và các định dạng độc quyền (như .DOCX cũ của Microsoft Word). Các định dạng mở thúc đẩy sự tương thích, truy cập miễn phí và bảo tồn dữ liệu lâu dài, trong khi các định dạng độc quyền thường được thiết kế để hoạt động tốt nhất với phần mềm của một công ty cụ thể, đôi khi gây khó khăn cho người dùng muốn chuyển đổi hoặc chia sẻ dữ liệu với các hệ thống khác.

Vai trò của định dạng tập tin trong bảo tồn kỹ thuật số

Việc lựa chọn định dạng tập tin phù hợp là cực kỳ quan trọng trong bảo tồn kỹ thuật số. Để đảm bảo rằng các tài liệu, hình ảnh hoặc âm thanh kỹ thuật số có thể được truy cập và sử dụng trong tương lai xa, các tổ chức thường ưu tiên lưu trữ chúng dưới các định dạng tập tin tiêu chuẩn, mở, được ghi chép rõ ràng và ít bị lỗi thời. Điều này giúp tránh rủi ro mất mát dữ liệu do không còn phần mềm để mở các định dạng cũ.