data poverty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of having limited or no access to digital information and communication technologies, hindering participation in modern society and access to essential services.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu hoặc không có khả năng tiếp cận thông tin kỹ thuật số và các công nghệ truyền thông, gây cản trở sự tham gia vào xã hội hiện đại và việc tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data poverty disproportionately affects low-income communities, limiting their access to education, healthcare, and employment opportunities."
"Nghèo dữ liệu ảnh hưởng không cân xứng đến các cộng đồng có thu nhập thấp, hạn chế khả năng tiếp cận giáo dục, chăm sóc sức khỏe và cơ hội việc làm của họ."
-
"Addressing data poverty is crucial for promoting social equity and economic opportunity."
"Giải quyết tình trạng nghèo dữ liệu là rất quan trọng để thúc đẩy công bằng xã hội và cơ hội kinh tế."
-
"The government is implementing programs to combat data poverty by providing affordable internet access and digital skills training."
"Chính phủ đang triển khai các chương trình để chống lại tình trạng nghèo dữ liệu bằng cách cung cấp khả năng truy cập internet giá cả phải chăng và đào tạo kỹ năng số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data | dữ liệu, thông tin |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Adjective | data-driven | dựa trên dữ liệu |
| Noun | poverty | sự nghèo đói, sự thiếu thốn |
| Verb | impoverish | làm cho nghèo đi, làm suy giảm chất lượng |
| Adjective | impoverished | nghèo nàn, thiếu thốn (có thể dùng cho cả vật chất và dữ liệu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'data poverty' nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận thông tin và công nghệ, tương tự như 'digital divide' nhưng tập trung hơn vào tác động của việc thiếu dữ liệu lên các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Khác với 'information poverty' vốn chỉ sự thiếu hụt thông tin nói chung, 'data poverty' đặc biệt nhấn mạnh vai trò của dữ liệu số trong xã hội hiện đại.
Prepositions
Ví dụ: 'in data poverty' - sống trong cảnh nghèo dữ liệu; 'a consequence of data poverty' - một hậu quả của nghèo dữ liệu. Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa 'data poverty' và các yếu tố khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
address address data poverty (giải quyết tình trạng thiếu dữ liệu)
-
tackle tackle data poverty (xử lý/đối phó với tình trạng thiếu dữ liệu)
-
overcome overcome data poverty (vượt qua tình trạng thiếu dữ liệu)
-
suffer from suffer from data poverty (chịu cảnh/bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu dữ liệu)
-
cause cause data poverty (gây ra tình trạng thiếu dữ liệu)
-
extreme extreme data poverty (tình trạng thiếu dữ liệu trầm trọng)
-
severe severe data poverty (tình trạng thiếu dữ liệu nghiêm trọng)
-
chronic chronic data poverty (tình trạng thiếu dữ liệu kinh niên/kéo dài)
Idioms
-
the cycle of data poverty
vòng luẩn quẩn của sự nghèo nàn dữ liệu (khi thiếu dữ liệu dẫn đến các quyết định kém hiệu quả, điều này lại cản trở việc thu thập dữ liệu mới và tốt hơn).
"The organization is stuck in a cycle of data poverty; without good statistics, it can't secure funding for projects that would help collect better data."
(Tổ chức này bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự nghèo nàn dữ liệu; không có số liệu thống kê tốt, họ không thể đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án giúp thu thập dữ liệu tốt hơn.)
-
to bridge the data poverty gap
thu hẹp khoảng cách thiếu hụt dữ liệu; khắc phục tình trạng nghèo nàn dữ liệu.
"This initiative aims to bridge the data poverty gap for small businesses by providing affordable analytics tools."
(Sáng kiến này nhằm thu hẹp khoảng cách thiếu hụt dữ liệu cho các doanh nghiệp nhỏ bằng cách cung cấp các công cụ phân tích giá cả phải chăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data poverty
nounTình trạng thiếu hoặc không có khả năng tiếp cận thông tin kỹ thuật số và các công nghệ truyền thông, gây cản trở sự tham gia vào xã hội hiện đại và việc tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
"Data poverty disproportionately affects low-income communities, limiting their access to education, healthcare, and employment opportunities."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the government implemented new policies, data poverty remains a significant issue in rural communities. |
Mặc dù chính phủ đã thực hiện các chính sách mới, tình trạng nghèo nàn dữ liệu vẫn là một vấn đề đáng kể ở các cộng đồng nông thôn. |
| Phủ định | Even though the city provides free Wi-Fi, data poverty doesn't disappear completely because many lack the devices to access it. |
Mặc dù thành phố cung cấp Wi-Fi miễn phí, tình trạng nghèo nàn dữ liệu không biến mất hoàn toàn vì nhiều người thiếu thiết bị để truy cập. |
| Nghi vấn | Considering that technology is becoming increasingly essential, how can we eliminate data poverty before it further widens the social divide? |
Xét thấy công nghệ ngày càng trở nên thiết yếu, làm thế nào chúng ta có thể loại bỏ tình trạng nghèo nàn dữ liệu trước khi nó làm gia tăng thêm sự chia rẽ xã hội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data poverty".
