(Top Banner Ad)
data poverty
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Kinh tế, Công nghệ thông tin

data poverty

UK: /ˈdeɪtə ˈpɒvəti/ • US: /ˈdeɪtə ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

nghèo dữ liệu tình trạng thiếu hụt dữ liệu sự bất bình đẳng trong tiếp cận dữ liệu số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having limited or no access to digital information and communication technologies, hindering participation in modern society and access to essential services.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hoặc không có khả năng tiếp cận thông tin kỹ thuật số và các công nghệ truyền thông, gây cản trở sự tham gia vào xã hội hiện đại và việc tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data poverty disproportionately affects low-income communities, limiting their access to education, healthcare, and employment opportunities."

    "Nghèo dữ liệu ảnh hưởng không cân xứng đến các cộng đồng có thu nhập thấp, hạn chế khả năng tiếp cận giáo dục, chăm sóc sức khỏe và cơ hội việc làm của họ."

  • "Addressing data poverty is crucial for promoting social equity and economic opportunity."

    "Giải quyết tình trạng nghèo dữ liệu là rất quan trọng để thúc đẩy công bằng xã hội và cơ hội kinh tế."

  • "The government is implementing programs to combat data poverty by providing affordable internet access and digital skills training."

    "Chính phủ đang triển khai các chương trình để chống lại tình trạng nghèo dữ liệu bằng cách cung cấp khả năng truy cập internet giá cả phải chăng và đào tạo kỹ năng số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu
Noun poverty sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy giảm chất lượng
Adjective impoverished nghèo nàn, thiếu thốn (có thể dùng cho cả vật chất và dữ liệu)

Synonyms

digital exclusion (sự loại trừ kỹ thuật số)information poverty (sự nghèo thông tin)

Antonyms

digital inclusion (sự hòa nhập kỹ thuật số)digital abundance (sự dồi dào kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English
data
Latin
paupertās ('poverty')
Old French
poverte
Middle English
poverte
Modern English
poverty + data -> data poverty

'Data' thực chất là số nhiều

Từ 'data' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. 'Data' thực ra là dạng số nhiều của 'datum'. Ngày nay, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được (mass noun) để chỉ 'thông tin' nói chung, nhưng nguồn gốc của nó cho thấy ý tưởng về nhiều mẩu thông tin riêng lẻ được tập hợp lại.

Khi 'nghèo đói' không chỉ về tiền bạc

Từ 'poverty' (sự nghèo đói) thường dùng để chỉ sự thiếu thốn về vật chất. Tuy nhiên, trong cụm từ 'data poverty', nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu hụt một tài nguyên phi vật chất nhưng vô cùng quan trọng trong thời đại số: dữ liệu. Đây là cách ngôn ngữ phát triển để mô tả các khái niệm mới.

Usage Note

Thuật ngữ 'data poverty' nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận thông tin và công nghệ, tương tự như 'digital divide' nhưng tập trung hơn vào tác động của việc thiếu dữ liệu lên các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Khác với 'information poverty' vốn chỉ sự thiếu hụt thông tin nói chung, 'data poverty' đặc biệt nhấn mạnh vai trò của dữ liệu số trong xã hội hiện đại.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in data poverty' - sống trong cảnh nghèo dữ liệu; 'a consequence of data poverty' - một hậu quả của nghèo dữ liệu. Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa 'data poverty' và các yếu tố khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data poverty
  • address address data poverty
    (giải quyết tình trạng thiếu dữ liệu)
  • tackle tackle data poverty
    (xử lý/đối phó với tình trạng thiếu dữ liệu)
  • overcome overcome data poverty
    (vượt qua tình trạng thiếu dữ liệu)
  • suffer from suffer from data poverty
    (chịu cảnh/bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu dữ liệu)
  • cause cause data poverty
    (gây ra tình trạng thiếu dữ liệu)
Adjective + data poverty
  • extreme extreme data poverty
    (tình trạng thiếu dữ liệu trầm trọng)
  • severe severe data poverty
    (tình trạng thiếu dữ liệu nghiêm trọng)
  • chronic chronic data poverty
    (tình trạng thiếu dữ liệu kinh niên/kéo dài)

Idioms

  • the cycle of data poverty

    vòng luẩn quẩn của sự nghèo nàn dữ liệu (khi thiếu dữ liệu dẫn đến các quyết định kém hiệu quả, điều này lại cản trở việc thu thập dữ liệu mới và tốt hơn).

    "The organization is stuck in a cycle of data poverty; without good statistics, it can't secure funding for projects that would help collect better data."

    (Tổ chức này bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự nghèo nàn dữ liệu; không có số liệu thống kê tốt, họ không thể đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án giúp thu thập dữ liệu tốt hơn.)

  • to bridge the data poverty gap

    thu hẹp khoảng cách thiếu hụt dữ liệu; khắc phục tình trạng nghèo nàn dữ liệu.

    "This initiative aims to bridge the data poverty gap for small businesses by providing affordable analytics tools."

    (Sáng kiến này nhằm thu hẹp khoảng cách thiếu hụt dữ liệu cho các doanh nghiệp nhỏ bằng cách cung cấp các công cụ phân tích giá cả phải chăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data poverty

noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu hoặc không có khả năng tiếp cận thông tin kỹ thuật số và các công nghệ truyền thông, gây cản trở sự tham gia vào xã hội hiện đại và việc tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.

"Data poverty disproportionately affects low-income communities, limiting their access to education, healthcare, and employment opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the government implemented new policies, data poverty remains a significant issue in rural communities.
Mặc dù chính phủ đã thực hiện các chính sách mới, tình trạng nghèo nàn dữ liệu vẫn là một vấn đề đáng kể ở các cộng đồng nông thôn.
Phủ định
Even though the city provides free Wi-Fi, data poverty doesn't disappear completely because many lack the devices to access it.
Mặc dù thành phố cung cấp Wi-Fi miễn phí, tình trạng nghèo nàn dữ liệu không biến mất hoàn toàn vì nhiều người thiếu thiết bị để truy cập.
Nghi vấn
Considering that technology is becoming increasingly essential, how can we eliminate data poverty before it further widens the social divide?
Xét thấy công nghệ ngày càng trở nên thiết yếu, làm thế nào chúng ta có thể loại bỏ tình trạng nghèo nàn dữ liệu trước khi nó làm gia tăng thêm sự chia rẽ xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data poverty".

AI và Định kiến do Thiếu Dữ liệu

Khi các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) được huấn luyện trên bộ dữ liệu không đại diện cho tất cả các nhóm người (ví dụ: thiếu dữ liệu về dân tộc thiểu số), chúng có thể đưa ra quyết định sai lệch hoặc không công bằng. 'Data poverty' đối với một nhóm cụ thể có thể tạo ra và duy trì sự bất bình đẳng trong xã hội, ví dụ như trong tuyển dụng hoặc chẩn đoán y tế.

Khoảng Cách Số và Nghèo Dữ Liệu

'Data poverty' thường đi đôi với 'khoảng cách số' (digital divide). Các khu vực hoặc quốc gia có cơ sở hạ tầng internet và công nghệ kém phát triển sẽ không thể thu thập và phân tích dữ liệu hiệu quả. Điều này khiến họ tụt hậu trong việc hoạch định chính sách, kinh doanh và phát triển kinh tế so với các khu vực giàu có hơn về dữ liệu.