(Top Banner Ad)
information poverty
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Nghiên cứu thông tin, Kinh tế học

information poverty

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈpɒvəti/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

nghèo thông tin thiếu hụt thông tin bất bình đẳng thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking essential information needed to improve one's quality of life, make informed decisions, or participate fully in society.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt thông tin thiết yếu cần thiết để cải thiện chất lượng cuộc sống, đưa ra quyết định sáng suốt hoặc tham gia đầy đủ vào xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Addressing information poverty is crucial for fostering social inclusion and economic development."

    "Giải quyết tình trạng nghèo thông tin là rất quan trọng để thúc đẩy hòa nhập xã hội và phát triển kinh tế."

  • "Many rural communities suffer from information poverty due to limited internet access."

    "Nhiều cộng đồng nông thôn phải chịu đựng tình trạng nghèo thông tin do khả năng truy cập internet hạn chế."

  • "Information poverty can lead to poor health outcomes and limited economic opportunities."

    "Nghèo thông tin có thể dẫn đến kết quả sức khỏe kém và cơ hội kinh tế hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Adjective uninformed thiếu thông tin, không được thông báo
Noun poverty sự nghèo đói
Adjective poor nghèo
Verb impoverish làm cho nghèo đi
Adjective impoverished bị làm cho nghèo đi, nghèo nàn

Synonyms

information deprivation (sự thiếu hụt thông tin)information inequality (sự bất bình đẳng thông tin)

Antonyms

Related Words

digital divide (khoảng cách số)information access (khả năng tiếp cận thông tin)media literacy (năng lực truyền thông)

Subject Area

Khoa học xã hội, Nghiên cứu thông tin, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English
information
English
poverty
Modern English (late 20th C.)
information poverty

Nguồn gốc từ 'information'

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informatio', có nghĩa là 'sự hình thành, khái niệm, ý tưởng' hoặc 'hành động hướng dẫn, giảng dạy'. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ 'information' trước khi đi vào tiếng Anh. Ban đầu, nó thường ám chỉ việc cung cấp kiến thức hoặc hình thành ý tưởng trong tâm trí.

Nguồn gốc từ 'poverty'

Từ 'poverty' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paupertas', có nghĩa là 'sự nghèo đói, tình trạng thiếu thốn'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'poverte'. Nó mô tả tình trạng không có đủ tiền bạc hoặc của cải để đáp ứng nhu cầu cơ bản.

Sự ra đời của 'information poverty'

Khái niệm 'information poverty' (nghèo thông tin) tương đối mới mẻ, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực xã hội học và phát triển. Nó dùng để mô tả tình trạng các cá nhân, cộng đồng hoặc quốc gia thiếu khả năng tiếp cận, sử dụng hoặc hiểu thông tin cần thiết để cải thiện cuộc sống, đưa ra quyết định hoặc tham gia đầy đủ vào xã hội hiện đại. Đây là sự kết hợp của hai từ đã có sẵn để tạo ra một thuật ngữ mới, phản ánh một vấn đề xã hội phức tạp.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận, sử dụng và hiểu thông tin. Nó nhấn mạnh rằng thông tin không chỉ là một hàng hóa mà là một yếu tố quan trọng để trao quyền và cải thiện cuộc sống. Khác với 'data poverty' (nghèo dữ liệu), 'information poverty' tập trung vào tác động của việc thiếu thông tin hữu ích và có ý nghĩa đối với cuộc sống của một cá nhân hoặc cộng đồng.

Prepositions

in on among

* in information poverty: chỉ trạng thái tồn tại trong tình trạng thiếu thông tin.
* on information poverty: nhấn mạnh các nghiên cứu, bài viết về chủ đề thiếu thông tin.
* among those experiencing information poverty: nhấn mạnh đối tượng chịu ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information poverty
  • severe severe information poverty
    (tình trạng thiếu thông tin nghiêm trọng)
  • digital digital information poverty
    (tình trạng thiếu thông tin kỹ thuật số)
  • chronic chronic information poverty
    (tình trạng thiếu thông tin kinh niên)
Verb + information poverty
  • address address information poverty
    (giải quyết vấn đề thiếu thông tin)
  • combat combat information poverty
    (đấu tranh chống lại tình trạng thiếu thông tin)
  • alleviate alleviate information poverty
    (giảm nhẹ tình trạng thiếu thông tin)
information poverty + Prepositional Phrase / Noun
  • in information poverty in rural areas
    (tình trạng thiếu thông tin ở khu vực nông thôn)
  • the implications of the implications of information poverty
    (những hệ lụy của tình trạng thiếu thông tin)

Idioms

  • cycle of information poverty

    chu kỳ thiếu thông tin

    "Many developing countries are caught in a cycle of information poverty, hindering their progress."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang mắc kẹt trong chu kỳ thiếu thông tin, cản trở sự tiến bộ của họ.)

  • bridging the information poverty gap

    thu hẹp khoảng cách thiếu thông tin

    "Initiatives focusing on digital literacy aim at bridging the information poverty gap."

    (Các sáng kiến tập trung vào kiến thức số nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách thiếu thông tin.)

  • tackling information poverty

    giải quyết vấn đề thiếu thông tin

    "Governments and NGOs are collaborating on various projects tackling information poverty."

    (Chính phủ và các tổ chức phi chính phủ đang hợp tác trong nhiều dự án giải quyết vấn đề thiếu thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information poverty

noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt thông tin thiết yếu cần thiết để cải thiện chất lượng cuộc sống, đưa ra quyết định sáng suốt hoặc tham gia đầy đủ vào xã hội.

"Addressing information poverty is crucial for fostering social inclusion and economic development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rural community was in information poverty before the internet arrived.
Cộng đồng nông thôn đã ở trong tình trạng nghèo thông tin trước khi internet đến.
Phủ định
They didn't realize they were in information poverty until they saw how easily others accessed data.
Họ đã không nhận ra rằng họ đang trong tình trạng nghèo thông tin cho đến khi họ thấy những người khác dễ dàng truy cập dữ liệu như thế nào.
Nghi vấn
Was the library closed due to information poverty in the region?
Có phải thư viện đã đóng cửa do tình trạng nghèo thông tin trong khu vực không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Access to education is as important as combating information poverty in developing nations.
Tiếp cận giáo dục quan trọng ngang bằng với việc chống lại sự nghèo nàn thông tin ở các quốc gia đang phát triển.
Phủ định
The government's focus on economic growth is less important than addressing information poverty among rural communities.
Sự tập trung của chính phủ vào tăng trưởng kinh tế ít quan trọng hơn việc giải quyết tình trạng nghèo thông tin trong các cộng đồng nông thôn.
Nghi vấn
Is providing internet access more vital than alleviating information poverty in remote areas?
Liệu việc cung cấp truy cập internet có quan trọng hơn việc giảm bớt tình trạng nghèo thông tin ở các vùng sâu vùng xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information poverty".

Khoảng cách số (Digital Divide)

Khoảng cách số là một khía cạnh quan trọng của tình trạng nghèo thông tin, mô tả sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) giữa các nhóm người khác nhau. Sự thiếu hụt này có thể do vị trí địa lý, tình trạng kinh tế-xã hội, tuổi tác hoặc các yếu tố khác, dẫn đến những bất lợi đáng kể trong giáo dục, việc làm và tham gia xã hội.

Tác động đến phát triển con người (Impact on Human Development)

Tình trạng thiếu thông tin có thể cản trở nghiêm trọng sự phát triển cá nhân và xã hội. Khi các cá nhân không có đủ thông tin về giáo dục, sức khỏe, cơ hội việc làm hoặc quyền của mình, họ sẽ gặp khó khăn hơn trong việc đưa ra quyết định sáng suốt và cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều này có thể dẫn đến sự bất bình đẳng kéo dài và cản trở sự phát triển bền vững của cộng đồng và quốc gia.