(Top Banner Ad)
information privacy
C1
noun phrase C1 Công nghệ thông tin, Luật pháp, Đạo đức

information privacy

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈprɪvəsi/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈpraɪvəsi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền riêng tư thông tin bảo mật thông tin cá nhân quyền bảo mật thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right to control how one's personal information is collected, used, and shared.

Vietnamese Meaning

Quyền kiểm soát cách thông tin cá nhân của một người được thu thập, sử dụng và chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries have laws to protect information privacy."

    "Nhiều quốc gia có luật để bảo vệ quyền riêng tư thông tin."

  • "The new regulations aim to strengthen information privacy for consumers."

    "Các quy định mới nhằm mục đích tăng cường quyền riêng tư thông tin cho người tiêu dùng."

  • "Companies must have clear information privacy policies."

    "Các công ty phải có các chính sách về quyền riêng tư thông tin rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Adjective private riêng tư, cá nhân
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo

Synonyms

data privacy (quyền riêng tư dữ liệu)privacy rights (các quyền riêng tư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
Latin
privatus
Old French
privauté
Middle English
privete
Modern English
information privacy

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'information privacy' (quyền riêng tư thông tin) là một khái niệm khá hiện đại, không có nguồn gốc từ thời cổ đại như nhiều từ khác. Nó xuất hiện và trở nên quan trọng vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, cùng với sự bùng nổ của công nghệ thông tin, internet và mạng xã hội. Khi dữ liệu cá nhân trở nên dễ dàng thu thập, lưu trữ và chia sẻ hơn bao giờ hết, nhu cầu bảo vệ quyền riêng tư cá nhân đã hình thành cụm từ này để nhấn mạnh quyền kiểm soát thông tin của chính mình. Nó là sự kết hợp của 'information' (thông tin) và 'privacy' (riêng tư) để tạo ra một khái niệm pháp lý và đạo đức mới.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh quyền của cá nhân đối với thông tin của họ. Nó liên quan đến các khái niệm như bảo mật dữ liệu (data security) và an ninh mạng (cybersecurity), nhưng tập trung hơn vào quyền riêng tư của thông tin chứ không chỉ là bảo vệ thông tin khỏi bị truy cập trái phép. Khác với 'data privacy' có phạm vi hẹp hơn, 'information privacy' có thể bao gồm cả thông tin cá nhân lẫn thông tin phi cá nhân nếu thông tin đó có thể liên kết đến một cá nhân.

Prepositions

regarding concerns policies on

- 'regarding information privacy': liên quan đến quyền riêng tư thông tin. - 'concerns information privacy': những lo ngại về quyền riêng tư thông tin. - 'policies on information privacy': chính sách về quyền riêng tư thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + information privacy
  • protect protect information privacy
    (bảo vệ quyền riêng tư thông tin)
  • safeguard safeguard information privacy
    (bảo vệ quyền riêng tư thông tin (đảm bảo an toàn))
  • violate violate information privacy
    (vi phạm quyền riêng tư thông tin)
  • compromise compromise information privacy
    (làm tổn hại đến quyền riêng tư thông tin)
  • ensure ensure information privacy
    (đảm bảo quyền riêng tư thông tin)
Adjective + information privacy
  • digital digital information privacy
    (quyền riêng tư thông tin kỹ thuật số)
  • personal personal information privacy
    (quyền riêng tư thông tin cá nhân)
  • strict strict information privacy
    (quyền riêng tư thông tin nghiêm ngặt)
  • robust robust information privacy
    (quyền riêng tư thông tin mạnh mẽ/vững chắc)
Noun + of information privacy
  • breach breach of information privacy
    (sự vi phạm quyền riêng tư thông tin)
  • right right to information privacy
    (quyền được riêng tư thông tin)
  • concerns concerns over information privacy
    (những lo ngại về quyền riêng tư thông tin)
  • policies information privacy policies
    (chính sách về quyền riêng tư thông tin)

Idioms

  • right to information privacy

    quyền được riêng tư thông tin cá nhân; quyền kiểm soát thông tin của chính mình

    "Every user has a fundamental right to information privacy when using online services."

    (Mọi người dùng đều có quyền cơ bản về quyền riêng tư thông tin khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến.)

  • information privacy breach

    vi phạm quyền riêng tư thông tin; sự rò rỉ hoặc truy cập trái phép thông tin cá nhân

    "The company faced severe penalties after an information privacy breach exposed customer data."

    (Công ty phải đối mặt với các hình phạt nặng nề sau một vụ vi phạm quyền riêng tư thông tin làm lộ dữ liệu khách hàng.)

  • strengthen information privacy laws

    tăng cường/củng cố luật về quyền riêng tư thông tin

    "Governments are working to strengthen information privacy laws to protect citizens in the digital age."

    (Các chính phủ đang nỗ lực tăng cường luật về quyền riêng tư thông tin để bảo vệ công dân trong thời đại kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information privacy

noun phrase
Lật mặt

Quyền kiểm soát cách thông tin cá nhân của một người được thu thập, sử dụng và chia sẻ.

"Many countries have laws to protect information privacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information privacy".

Thời đại kỹ thuật số và tầm quan trọng

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, quyền riêng tư thông tin đã trở thành một trong những vấn đề đạo đức và pháp lý quan trọng nhất. Với sự phát triển của internet, mạng xã hội và các dịch vụ trực tuyến, dữ liệu cá nhân của mỗi người (tên, địa chỉ, sở thích, lịch sử duyệt web...) được thu thập và sử dụng rộng rãi. Nhiều quốc gia đã ban hành các đạo luật nghiêm ngặt như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu hay CCPA (Đạo luật về quyền riêng tư của người tiêu dùng California) ở Mỹ để bảo vệ quyền này, nhằm đảm bảo rằng các cá nhân có quyền kiểm soát thông tin của chính mình và cách nó được sử dụng.

Sự cân bằng giữa tiện ích và riêng tư

Một khía cạnh văn hóa thú vị khác là sự cân bằng giữa tiện ích và quyền riêng tư thông tin. Nhiều dịch vụ trực tuyến, ứng dụng di động cung cấp sự tiện lợi đáng kinh ngạc, nhưng đổi lại, người dùng thường phải 'đánh đổi' bằng cách chia sẻ một lượng lớn dữ liệu cá nhân. Điều này đặt ra câu hỏi về việc người dùng sẵn sàng từ bỏ bao nhiêu quyền riêng tư để đổi lấy sự thuận tiện, và liệu các công ty có đang minh bạch và có trách nhiệm trong việc xử lý dữ liệu đó hay không. Cuộc tranh luận này định hình cách xã hội hiện đại nhìn nhận và tương tác với công nghệ.