data processing system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A combination of hardware, software, and human elements used to transform data into useful information.
Vietnamese Meaning
Một tổ hợp của phần cứng, phần mềm và các yếu tố con người được sử dụng để chuyển đổi dữ liệu thành thông tin hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested in a new data processing system to improve efficiency."
"Công ty đã đầu tư vào một hệ thống xử lý dữ liệu mới để cải thiện hiệu quả."
-
"The data processing system is crucial for analyzing market trends."
"Hệ thống xử lý dữ liệu rất quan trọng để phân tích xu hướng thị trường."
-
"The efficiency of the data processing system significantly impacts decision-making."
"Hiệu quả của hệ thống xử lý dữ liệu ảnh hưởng đáng kể đến quá trình ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | process | xử lý |
| Noun | processor | bộ xử lý |
| Noun | processing | sự xử lý |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Adjective | systematic | có hệ thống |
| Verb | systemize | hệ thống hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin và khoa học máy tính, nhấn mạnh sự tự động hóa và hiệu quả trong việc xử lý lượng lớn dữ liệu. Nó khác với các hệ thống thủ công hoặc bán tự động, tập trung vào khả năng xử lý nhanh chóng và chính xác.
Prepositions
'for' (ví dụ: 'a data processing system for financial analysis') chỉ mục đích sử dụng của hệ thống. 'in' (ví dụ: 'advancements in data processing systems') chỉ lĩnh vực mà hệ thống thuộc về hoặc có ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
automated data processing system (hệ thống xử lý dữ liệu tự động)
-
efficient data processing system (hệ thống xử lý dữ liệu hiệu quả)
-
centralized data processing system (hệ thống xử lý dữ liệu tập trung)
-
secure data processing system (hệ thống xử lý dữ liệu an toàn)
-
design a data processing system (thiết kế một hệ thống xử lý dữ liệu)
-
implement a data processing system (triển khai một hệ thống xử lý dữ liệu)
-
operate a data processing system (vận hành một hệ thống xử lý dữ liệu)
-
upgrade the data processing system (nâng cấp hệ thống xử lý dữ liệu)
Idioms
-
Garbage in, garbage out (GIGO)
Rác vào, rác ra. Một nguyên tắc trong khoa học máy tính rằng chất lượng của đầu ra phụ thuộc vào chất lượng của đầu vào. Nếu dữ liệu đầu vào không chính xác, kết quả đầu ra cũng sẽ sai.
"The report's conclusions are all wrong because the initial surveys were full of errors. It's a classic case of garbage in, garbage out."
(Các kết luận của báo cáo đều sai vì các khảo sát ban đầu đầy lỗi. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra'.)
-
To be the brains of the operation
Là bộ não của hoạt động. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một hệ thống xử lý dữ liệu như là trung tâm điều khiển, nơi xử lý tất cả thông tin quan trọng.
"Our new cloud-based data processing system is truly the brains of the operation, coordinating logistics across three continents."
(Hệ thống xử lý dữ liệu trên nền tảng đám mây mới của chúng tôi thực sự là bộ não của toàn bộ hoạt động, điều phối hậu cần trên khắp ba châu lục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data processing system
Danh từMột tổ hợp của phần cứng, phần mềm và các yếu tố con người được sử dụng để chuyển đổi dữ liệu thành thông tin hữu ích.
"The company invested in a new data processing system to improve efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data processing system".
