(Top Banner Ad)
data processing system
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data processing system

UK: /ˈdeɪtə ˈprəʊsesɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈdeɪtə ˈprɑːsesɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống xử lý dữ liệu hệ thống tin học hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A combination of hardware, software, and human elements used to transform data into useful information.

Vietnamese Meaning

Một tổ hợp của phần cứng, phần mềm và các yếu tố con người được sử dụng để chuyển đổi dữ liệu thành thông tin hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in a new data processing system to improve efficiency."

    "Công ty đã đầu tư vào một hệ thống xử lý dữ liệu mới để cải thiện hiệu quả."

  • "The data processing system is crucial for analyzing market trends."

    "Hệ thống xử lý dữ liệu rất quan trọng để phân tích xu hướng thị trường."

  • "The efficiency of the data processing system significantly impacts decision-making."

    "Hiệu quả của hệ thống xử lý dữ liệu ảnh hưởng đáng kể đến quá trình ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process xử lý
Noun processor bộ xử lý
Noun processing sự xử lý
Noun database cơ sở dữ liệu
Adjective systematic có hệ thống
Verb systemize hệ thống hóa

Synonyms

information processing system (hệ thống xử lý thông tin)computing system (hệ thống tính toán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
procedere ('to go forward')
Greek
sustēma ('organized whole')
Modern English
data processing system

Từ 'Quà Tặng' đến 'Thông Tin'

Từ 'data' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các sự kiện hoặc thông tin được thừa nhận là đúng. Theo thời gian, đặc biệt là với sự ra đời của máy tính, 'data' đã phát triển để chỉ thông tin ở dạng số có thể được máy tính xử lý.

Hệ Thống: Một Ý Tưởng Cổ Đại

Từ 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức'. Các triết gia Hy Lạp cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả các cấu trúc phức tạp, từ vũ trụ đến các hệ thống triết học. Ngày nay, chúng ta dùng nó để chỉ bất kỳ tập hợp các bộ phận nào hoạt động cùng nhau, như trong 'data processing system'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin và khoa học máy tính, nhấn mạnh sự tự động hóa và hiệu quả trong việc xử lý lượng lớn dữ liệu. Nó khác với các hệ thống thủ công hoặc bán tự động, tập trung vào khả năng xử lý nhanh chóng và chính xác.

Prepositions

for in

'for' (ví dụ: 'a data processing system for financial analysis') chỉ mục đích sử dụng của hệ thống. 'in' (ví dụ: 'advancements in data processing systems') chỉ lĩnh vực mà hệ thống thuộc về hoặc có ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data processing system
  • automated data processing system
    (hệ thống xử lý dữ liệu tự động)
  • efficient data processing system
    (hệ thống xử lý dữ liệu hiệu quả)
  • centralized data processing system
    (hệ thống xử lý dữ liệu tập trung)
  • secure data processing system
    (hệ thống xử lý dữ liệu an toàn)
Verb + data processing system
  • design a data processing system
    (thiết kế một hệ thống xử lý dữ liệu)
  • implement a data processing system
    (triển khai một hệ thống xử lý dữ liệu)
  • operate a data processing system
    (vận hành một hệ thống xử lý dữ liệu)
  • upgrade the data processing system
    (nâng cấp hệ thống xử lý dữ liệu)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Rác vào, rác ra. Một nguyên tắc trong khoa học máy tính rằng chất lượng của đầu ra phụ thuộc vào chất lượng của đầu vào. Nếu dữ liệu đầu vào không chính xác, kết quả đầu ra cũng sẽ sai.

    "The report's conclusions are all wrong because the initial surveys were full of errors. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Các kết luận của báo cáo đều sai vì các khảo sát ban đầu đầy lỗi. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra'.)

  • To be the brains of the operation

    Là bộ não của hoạt động. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một hệ thống xử lý dữ liệu như là trung tâm điều khiển, nơi xử lý tất cả thông tin quan trọng.

    "Our new cloud-based data processing system is truly the brains of the operation, coordinating logistics across three continents."

    (Hệ thống xử lý dữ liệu trên nền tảng đám mây mới của chúng tôi thực sự là bộ não của toàn bộ hoạt động, điều phối hậu cần trên khắp ba châu lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data processing system

Danh từ
Lật mặt

Một tổ hợp của phần cứng, phần mềm và các yếu tố con người được sử dụng để chuyển đổi dữ liệu thành thông tin hữu ích.

"The company invested in a new data processing system to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data processing system".

Sự ra đời của Xử lý Dữ liệu Hiện đại

Hệ thống xử lý dữ liệu quy mô lớn đầu tiên được phát minh bởi Herman Hollerith cho cuộc điều tra dân số năm 1890 của Hoa Kỳ. Máy của ông sử dụng thẻ đục lỗ để ghi lại và sắp xếp dữ liệu, giảm thời gian xử lý từ 8 năm xuống chỉ còn 1 năm. Công ty của ông sau này đã trở thành một phần của IBM, một gã khổng lồ trong ngành công nghệ.

Định luật Moore và Sự bùng nổ Dữ liệu

Định luật Moore, một quan sát của người đồng sáng lập Intel Gordon Moore, cho rằng số lượng bóng bán dẫn trên một vi mạch sẽ tăng gấp đôi khoảng hai năm một lần. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển theo cấp số nhân của sức mạnh xử lý, làm cho các hệ thống xử lý dữ liệu ngày nay có khả năng xử lý những bộ dữ liệu khổng lồ mà trước đây không thể tưởng tượng được.