(Top Banner Ad)
data server
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data server

UK: /ˈdeɪtə ˈsɜːvər/ • US: /ˈdeɪtə ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ dữ liệu server dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer and software that provide services to other computer programs (clients) in the same or different computers; a server that stores and manages data.

Vietnamese Meaning

Một máy tính và phần mềm cung cấp dịch vụ cho các chương trình máy tính khác (máy khách) trên cùng một máy tính hoặc các máy tính khác nhau; một máy chủ lưu trữ và quản lý dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's data server crashed, causing a significant data loss."

    "Máy chủ dữ liệu của công ty bị sập, gây ra sự mất mát dữ liệu đáng kể."

  • "The IT department is responsible for maintaining the data server."

    "Bộ phận IT chịu trách nhiệm bảo trì máy chủ dữ liệu."

  • "All employee data is securely stored on the company's data server."

    "Tất cả dữ liệu nhân viên được lưu trữ an toàn trên máy chủ dữ liệu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin
Noun server Máy chủ (máy tính hoặc chương trình cung cấp dịch vụ)
Noun database Cơ sở dữ liệu
Noun datacenter Trung tâm dữ liệu (nơi tập trung nhiều máy chủ)
Verb serve Phục vụ, cung cấp (dữ liệu, dịch vụ)
Noun service Dịch vụ
Noun storage server Máy chủ lưu trữ
Noun web server Máy chủ web

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
servus
Old French
servir
English
serve
English
server
English
data server

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latinh, 'datum', có nghĩa là 'một thứ đã được cho' hoặc 'một sự thật'. Ban đầu, 'data' là dạng số nhiều của 'datum', nhưng ngày nay nó thường được sử dụng như một danh từ không đếm được, mang nghĩa là 'dữ liệu' nói chung.

Nguồn gốc của 'Server'

Từ 'server' xuất phát từ động từ 'serve' (phục vụ). Gốc rễ tiếng Latinh là 'servus', có nghĩa là 'nô lệ' hoặc 'người hầu'. Trong thời đại máy tính, 'server' được dùng để chỉ một máy tính hoặc chương trình cung cấp 'dịch vụ' hoặc 'dữ liệu' cho các máy tính khác, giống như một người phục vụ.

Sự kết hợp: 'Data Server'

Khi hai từ 'data' và 'server' kết hợp lại thành 'data server', nó tạo ra một thuật ngữ rất cụ thể trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó chỉ một máy chủ chuyên biệt có chức năng lưu trữ, quản lý và cung cấp dữ liệu cho các máy tính hoặc ứng dụng khác theo yêu cầu, đóng vai trò trung tâm trong việc xử lý thông tin.

Usage Note

Data server nhấn mạnh vai trò của máy chủ trong việc lưu trữ và cung cấp dữ liệu, khác với các loại máy chủ khác như web server (phục vụ trang web), mail server (phục vụ email). Nó thường được sử dụng trong các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu và các ứng dụng đòi hỏi lượng lớn dữ liệu.

Prepositions

on for

‘on’ dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc logic của data server (ví dụ: ‘The data server is on the network.’). ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của data server (ví dụ: ‘This data server is for storing financial records.’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data server
  • dedicated dedicated data server
    (máy chủ dữ liệu chuyên dụng)
  • physical physical data server
    (máy chủ dữ liệu vật lý)
  • virtual virtual data server
    (máy chủ dữ liệu ảo)
  • cloud cloud data server
    (máy chủ dữ liệu đám mây)
  • remote remote data server
    (máy chủ dữ liệu từ xa)
  • high-performance high-performance data server
    (máy chủ dữ liệu hiệu suất cao)
Verb + data server
  • access access the data server
    (truy cập máy chủ dữ liệu)
  • manage manage a data server
    (quản lý một máy chủ dữ liệu)
  • connect to connect to the data server
    (kết nối đến máy chủ dữ liệu)
  • host data on host data on a data server
    (lưu trữ dữ liệu trên máy chủ dữ liệu)
  • configure configure the data server
    (cấu hình máy chủ dữ liệu)
  • restart restart the data server
    (khởi động lại máy chủ dữ liệu)
Noun + data server
  • data server room data server room
    (phòng máy chủ dữ liệu)
  • data server capacity data server capacity
    (dung lượng máy chủ dữ liệu)
  • data server failure data server failure
    (lỗi máy chủ dữ liệu)
  • data server farm data server farm
    (trang trại máy chủ dữ liệu (tập hợp nhiều máy chủ))
  • data server rack data server rack
    (giá đỡ máy chủ dữ liệu)

Idioms

  • data server downtime

    Thời gian máy chủ dữ liệu ngừng hoạt động (không khả dụng)

    "The company experienced significant data server downtime last week, affecting online services."

    (Tuần trước công ty đã trải qua thời gian ngừng hoạt động máy chủ dữ liệu đáng kể, ảnh hưởng đến các dịch vụ trực tuyến.)

  • data server crash

    Máy chủ dữ liệu bị sập/hỏng đột ngột

    "We had a critical data server crash, leading to temporary data loss."

    (Chúng tôi đã gặp sự cố máy chủ dữ liệu bị sập nghiêm trọng, dẫn đến mất dữ liệu tạm thời.)

  • data server farm

    Trang trại máy chủ dữ liệu (một tập hợp lớn các máy chủ)

    "Building a new data server farm requires massive investment in infrastructure."

    (Việc xây dựng một trang trại máy chủ dữ liệu mới đòi hỏi đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data server

Danh từ
Lật mặt

Một máy tính và phần mềm cung cấp dịch vụ cho các chương trình máy tính khác (máy khách) trên cùng một máy tính hoặc các máy tính khác nhau; một máy chủ lưu trữ và quản lý dữ liệu.

"The company's data server crashed, causing a significant data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data server".

Trung tâm của Thế giới Số

Các máy chủ dữ liệu là xương sống vô hình của thế giới kỹ thuật số hiện đại. Mọi thứ chúng ta làm trực tuyến – từ duyệt web, gửi email, phát video đến chơi game và giao dịch ngân hàng – đều phụ thuộc vào khả năng truy cập dữ liệu được lưu trữ trên các máy chủ này. Chúng là nền tảng cho sự tồn tại của 'đám mây' (cloud computing).

Thách thức về Quyền riêng tư và Năng lượng

Với lượng dữ liệu khổng lồ được lưu trữ và xử lý, máy chủ dữ liệu đặt ra những thách thức lớn về bảo mật và quyền riêng tư cá nhân. Ngoài ra, việc vận hành và làm mát các trung tâm dữ liệu chứa hàng ngàn máy chủ tiêu thụ một lượng lớn năng lượng, gây ra những lo ngại về môi trường và phát triển bền vững.