(Top Banner Ad)
file server
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

file server

UK: /ˈfaɪl ˌsɜːvə(r)/ • US: /ˈfaɪl ˌsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ tập tin máy chủ lưu trữ tệp tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer and storage device dedicated to storing files. Any user on the network can store files on the server.

Vietnamese Meaning

Một máy tính và thiết bị lưu trữ chuyên dụng để lưu trữ các tệp tin. Bất kỳ người dùng nào trên mạng đều có thể lưu trữ các tệp tin trên máy chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a file server to store all of its important documents."

    "Công ty sử dụng một file server để lưu trữ tất cả các tài liệu quan trọng của mình."

  • "Accessing the file server requires a valid username and password."

    "Việc truy cập file server đòi hỏi tên người dùng và mật khẩu hợp lệ."

  • "The IT department is responsible for maintaining the file server."

    "Bộ phận IT chịu trách nhiệm bảo trì file server."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file tập tin, hồ sơ
Verb file lưu trữ, nộp (tài liệu)
Noun server máy chủ (thiết bị máy tính)
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun service dịch vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th C)
file (collection of papers)
English (14th C)
server (one who provides a service)
English (mid-20th C)
file (computer data unit)
English (mid-20th C)
server (computing device)
English (1980s)
file server (compound noun)

Nguồn gốc từ 'file' và 'server'

Từ 'file' ban đầu có nghĩa là 'một sợi chỉ' rồi phát triển thành 'tập tài liệu được sắp xếp'. Trong lĩnh vực máy tính, nó trở thành 'tập tin' kỹ thuật số mà chúng ta biết ngày nay. Từ 'server' có nghĩa là 'người phục vụ' và sau đó được dùng để chỉ 'máy tính cung cấp dịch vụ'. Khi kết hợp, 'file server' là máy chủ chuyên phục vụ và quản lý các tập tin.

Máy chủ tệp - Người quản lý tài liệu số của bạn

Hãy hình dung một 'file server' như một thư viện số hoặc một văn phòng trung tâm nơi tất cả tài liệu quan trọng của công ty bạn được lưu trữ gọn gàng. Mọi người có thể dễ dàng truy cập, chia sẻ và làm việc cùng nhau trên các tài liệu này, giúp công việc trở nên hiệu quả và có tổ chức hơn.

Usage Note

File server là một thành phần quan trọng trong mạng máy tính, cung cấp vị trí trung tâm để lưu trữ và chia sẻ dữ liệu. Nó khác với các máy chủ khác như web server (phục vụ trang web) hoặc database server (quản lý cơ sở dữ liệu) ở chức năng chính là quản lý tệp tin.

Prepositions

on to from

Ví dụ: 'The files are stored on the file server' (tệp tin được lưu trên file server). 'Transfer the files to the file server' (chuyển các tệp tin đến file server). 'Retrieve the files from the file server' (lấy các tệp tin từ file server).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + file server
  • access access a file server
    (truy cập máy chủ tệp)
  • connect connect to a file server
    (kết nối tới máy chủ tệp)
  • manage manage a file server
    (quản lý một máy chủ tệp)
  • backup backup a file server
    (sao lưu máy chủ tệp)
Adjective + file server
  • dedicated dedicated file server
    (máy chủ tệp chuyên dụng)
  • central central file server
    (máy chủ tệp trung tâm)
  • secure secure file server
    (máy chủ tệp an toàn)
Noun + file server
  • performance file server performance
    (hiệu suất của máy chủ tệp)
  • capacity file server capacity
    (dung lượng của máy chủ tệp)

Idioms

  • set up a file server

    Cài đặt/thiết lập một máy chủ tệp

    "We need to set up a new file server for the department to share documents easily."

    (Chúng ta cần cài đặt một máy chủ tệp mới cho phòng ban để dễ dàng chia sẻ tài liệu.)

  • access files on a file server

    Truy cập các tập tin trên máy chủ tệp

    "Employees can access files on the central file server from anywhere in the office network."

    (Nhân viên có thể truy cập các tập tin trên máy chủ tệp trung tâm từ bất cứ đâu trong mạng văn phòng.)

  • file server is down

    Máy chủ tệp bị hỏng/không hoạt động

    "I can't open my document; it seems the file server is down, and IT is working on it."

    (Tôi không thể mở tài liệu của mình; có vẻ như máy chủ tệp đang bị hỏng và bộ phận IT đang khắc phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file server

danh từ
Lật mặt

Một máy tính và thiết bị lưu trữ chuyên dụng để lưu trữ các tệp tin. Bất kỳ người dùng nào trên mạng đều có thể lưu trữ các tệp tin trên máy chủ.

"The company uses a file server to store all of its important documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already backed up all its data to the file server before the power outage occurred.
Công ty đã sao lưu tất cả dữ liệu của mình lên máy chủ tập tin trước khi mất điện xảy ra.
Phủ định
They had not migrated all the old files to the new file server by the end of the quarter.
Họ đã không di chuyển tất cả các tệp cũ sang máy chủ tập tin mới vào cuối quý.
Nghi vấn
Had the IT department configured the new file server before the users started saving their documents?
Bộ phận IT đã cấu hình máy chủ tập tin mới trước khi người dùng bắt đầu lưu tài liệu của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file server".

Văn phòng số và làm việc cộng tác

Trong môi trường làm việc hiện đại, 'file server' là trái tim của văn phòng số. Nó cho phép nhiều người cùng truy cập, chia sẻ và chỉnh sửa tài liệu, thúc đẩy làm việc nhóm hiệu quả và linh hoạt, không còn phụ thuộc vào việc lưu trữ cục bộ trên từng máy tính cá nhân. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển của mô hình làm việc từ xa và hybrid.

Tiền đề cho 'Điện toán đám mây' (Cloud Computing)

Khái niệm 'file server' đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của điện toán đám mây. Thay vì phải có một máy chủ vật lý tại văn phòng, giờ đây các doanh nghiệp có thể lưu trữ và truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu thông qua các dịch vụ đám mây, vốn là những 'file server' khổng lồ được đặt ở xa và quản lý bởi các nhà cung cấp dịch vụ.