(Top Banner Ad)
data service
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data service

UK: /ˈdeɪtə ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈdeɪtə ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ dữ liệu hệ thống dịch vụ dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of service that provides access to or management of data, typically over a network.

Vietnamese Meaning

Một loại dịch vụ cung cấp quyền truy cập hoặc quản lý dữ liệu, thường là qua mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a comprehensive data service for businesses of all sizes."

    "Công ty cung cấp một dịch vụ dữ liệu toàn diện cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "Our data service ensures secure and reliable access to your information."

    "Dịch vụ dữ liệu của chúng tôi đảm bảo quyền truy cập an toàn và đáng tin cậy vào thông tin của bạn."

  • "The new data service will improve data sharing across departments."

    "Dịch vụ dữ liệu mới sẽ cải thiện việc chia sẻ dữ liệu giữa các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Adjective serviceable có thể dùng được, hữu ích, bền
Noun data analytics phân tích dữ liệu
Noun service provider nhà cung cấp dịch vụ

Synonyms

data management service (dịch vụ quản lý dữ liệu)data storage service (dịch vụ lưu trữ dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
servitium
Old French
servise
English
service

Nguồn gốc của 'data'

Từ 'data' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ đã được cho' hoặc 'một sự kiện đã xảy ra'. Ban đầu, 'datum' là số ít, còn 'data' là số nhiều. Tuy nhiên, trong cách dùng phổ biến hiện nay, 'data' thường được coi là một danh từ không đếm được và dùng với động từ số ít.

Nguồn gốc của 'service'

Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' (sự nô lệ, tình trạng nô lệ) thông qua tiếng Pháp cổ 'servise' (hành động phục vụ). Ban đầu nó chỉ hành động phục vụ người khác, sau đó phát triển nghĩa để chỉ sự giúp đỡ, công việc được thực hiện cho người khác, hoặc một hệ thống cung cấp lợi ích công cộng.

Sự kết hợp hiện đại

'Data service' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ. Nó kết hợp ý nghĩa 'dữ liệu' (data) với 'dịch vụ' (service) để chỉ các dịch vụ cung cấp, quản lý hoặc xử lý dữ liệu, thường thông qua mạng internet hoặc các hệ thống điện toán đám mây.

Usage Note

Thuật ngữ 'data service' thường được dùng để chỉ các dịch vụ lưu trữ, xử lý, truyền tải và quản lý dữ liệu. Nó có thể bao gồm nhiều loại hình dịch vụ khác nhau, từ các dịch vụ lưu trữ đám mây đơn giản đến các hệ thống quản lý dữ liệu phức tạp. Khác với 'information service', 'data service' tập trung vào dữ liệu thô (raw data) hơn là thông tin đã được xử lý và trình bày.

Prepositions

for in on

Ví dụ: 'data service for analytics' (dịch vụ dữ liệu cho phân tích), 'data service in the cloud' (dịch vụ dữ liệu trên đám mây), 'data service on a specific platform' (dịch vụ dữ liệu trên một nền tảng cụ thể). Các giới từ này cho biết mục đích, vị trí, hoặc nền tảng mà dịch vụ dữ liệu được sử dụng hoặc cung cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data service
  • provide provide data service
    (cung cấp dịch vụ dữ liệu)
  • access access data service
    (truy cập dịch vụ dữ liệu)
  • manage manage data service
    (quản lý dịch vụ dữ liệu)
Adjective + data service
  • reliable reliable data service
    (dịch vụ dữ liệu đáng tin cậy)
  • secure secure data service
    (dịch vụ dữ liệu an toàn)
  • mobile mobile data service
    (dịch vụ dữ liệu di động)
data service + Noun
  • provider data service provider
    (nhà cung cấp dịch vụ dữ liệu)
  • plan data service plan
    (gói dịch vụ dữ liệu)

Idioms

  • data service provider

    nhà cung cấp dịch vụ dữ liệu

    "Choosing a reliable data service provider is crucial for businesses."

    (Việc lựa chọn một nhà cung cấp dịch vụ dữ liệu đáng tin cậy là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.)

  • mobile data service

    dịch vụ dữ liệu di động

    "I need to activate my mobile data service before I travel abroad."

    (Tôi cần kích hoạt dịch vụ dữ liệu di động của mình trước khi đi du lịch nước ngoài.)

  • cloud data service

    dịch vụ dữ liệu đám mây

    "Many companies are migrating to cloud data services for better scalability and security."

    (Nhiều công ty đang chuyển sang dịch vụ dữ liệu đám mây để có khả năng mở rộng và bảo mật tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data service

Danh từ
Lật mặt

Một loại dịch vụ cung cấp quyền truy cập hoặc quản lý dữ liệu, thường là qua mạng.

"The company offers a comprehensive data service for businesses of all sizes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Is the data service reliable?
Dịch vụ dữ liệu có đáng tin cậy không?
Phủ định
Doesn't the company offer a data service?
Công ty không cung cấp dịch vụ dữ liệu sao?
Nghi vấn
Will this new system require a data service?
Hệ thống mới này có yêu cầu dịch vụ dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data service".

Nền tảng của kinh tế số

Dịch vụ dữ liệu là xương sống của nền kinh tế số hiện đại. Chúng hỗ trợ mọi thứ từ truyền phát video trực tuyến (streaming), thương mại điện tử, đến các thiết bị Internet of Things (IoT), cho phép dữ liệu được tạo ra, lưu trữ, xử lý và truyền tải khắp toàn cầu, thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế.

Quyền riêng tư và an ninh dữ liệu

Với sự phổ biến và tầm quan trọng ngày càng tăng của dịch vụ dữ liệu, các vấn đề liên quan đến bảo mật thông tin cá nhân và quyền riêng tư của người dùng đã trở thành mối quan tâm lớn trên toàn cầu. Các quy định như GDPR (Châu Âu) hay CCPA (California) ra đời để bảo vệ dữ liệu người dùng, phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý dữ liệu có trách nhiệm.

Văn hóa 'luôn trực tuyến'

Dịch vụ dữ liệu đã thay đổi căn bản cách con người tương tác với thế giới, tạo ra một văn hóa 'luôn trực tuyến' (always-on). Khả năng truy cập thông tin và duy trì kết nối liên tục qua các thiết bị di động đã định hình lại cách chúng ta làm việc, học tập, giao tiếp xã hội và giải trí, biến nó thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.