data service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of service that provides access to or management of data, typically over a network.
Vietnamese Meaning
Một loại dịch vụ cung cấp quyền truy cập hoặc quản lý dữ liệu, thường là qua mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a comprehensive data service for businesses of all sizes."
"Công ty cung cấp một dịch vụ dữ liệu toàn diện cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."
-
"Our data service ensures secure and reliable access to your information."
"Dịch vụ dữ liệu của chúng tôi đảm bảo quyền truy cập an toàn và đáng tin cậy vào thông tin của bạn."
-
"The new data service will improve data sharing across departments."
"Dịch vụ dữ liệu mới sẽ cải thiện việc chia sẻ dữ liệu giữa các phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data | dữ liệu, thông tin |
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp |
| Adjective | serviceable | có thể dùng được, hữu ích, bền |
| Noun | data analytics | phân tích dữ liệu |
| Noun | service provider | nhà cung cấp dịch vụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'data service' thường được dùng để chỉ các dịch vụ lưu trữ, xử lý, truyền tải và quản lý dữ liệu. Nó có thể bao gồm nhiều loại hình dịch vụ khác nhau, từ các dịch vụ lưu trữ đám mây đơn giản đến các hệ thống quản lý dữ liệu phức tạp. Khác với 'information service', 'data service' tập trung vào dữ liệu thô (raw data) hơn là thông tin đã được xử lý và trình bày.
Prepositions
Ví dụ: 'data service for analytics' (dịch vụ dữ liệu cho phân tích), 'data service in the cloud' (dịch vụ dữ liệu trên đám mây), 'data service on a specific platform' (dịch vụ dữ liệu trên một nền tảng cụ thể). Các giới từ này cho biết mục đích, vị trí, hoặc nền tảng mà dịch vụ dữ liệu được sử dụng hoặc cung cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide data service (cung cấp dịch vụ dữ liệu)
-
access access data service (truy cập dịch vụ dữ liệu)
-
manage manage data service (quản lý dịch vụ dữ liệu)
-
reliable reliable data service (dịch vụ dữ liệu đáng tin cậy)
-
secure secure data service (dịch vụ dữ liệu an toàn)
-
mobile mobile data service (dịch vụ dữ liệu di động)
-
provider data service provider (nhà cung cấp dịch vụ dữ liệu)
-
plan data service plan (gói dịch vụ dữ liệu)
Idioms
-
data service provider
nhà cung cấp dịch vụ dữ liệu
"Choosing a reliable data service provider is crucial for businesses."
(Việc lựa chọn một nhà cung cấp dịch vụ dữ liệu đáng tin cậy là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.)
-
mobile data service
dịch vụ dữ liệu di động
"I need to activate my mobile data service before I travel abroad."
(Tôi cần kích hoạt dịch vụ dữ liệu di động của mình trước khi đi du lịch nước ngoài.)
-
cloud data service
dịch vụ dữ liệu đám mây
"Many companies are migrating to cloud data services for better scalability and security."
(Nhiều công ty đang chuyển sang dịch vụ dữ liệu đám mây để có khả năng mở rộng và bảo mật tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data service
Danh từMột loại dịch vụ cung cấp quyền truy cập hoặc quản lý dữ liệu, thường là qua mạng.
"The company offers a comprehensive data service for businesses of all sizes."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Is the data service reliable? |
Dịch vụ dữ liệu có đáng tin cậy không? |
| Phủ định | Doesn't the company offer a data service? |
Công ty không cung cấp dịch vụ dữ liệu sao? |
| Nghi vấn | Will this new system require a data service? |
Hệ thống mới này có yêu cầu dịch vụ dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data service".
