(Top Banner Ad)
data surplus
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế

data surplus

UK: /ˈdeɪtə ˈsɜːpləs/ • US: /ˈdeɪtə ˈsɜːrpləs/

Nghĩa tiếng Việt

dư thừa dữ liệu thặng dư dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excess of data beyond what is needed or can be effectively utilized.

Vietnamese Meaning

Sự dư thừa dữ liệu vượt quá những gì cần thiết hoặc có thể được sử dụng hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing a data surplus, making it difficult to identify key trends."

    "Công ty đang đối mặt với tình trạng dư thừa dữ liệu, gây khó khăn cho việc xác định các xu hướng chính."

  • "The data surplus made it difficult to comply with GDPR regulations."

    "Sự dư thừa dữ liệu gây khó khăn cho việc tuân thủ các quy định của GDPR."

  • "Managing a data surplus requires significant investment in infrastructure."

    "Việc quản lý sự dư thừa dữ liệu đòi hỏi đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun datum dữ kiện (số ít của data)
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu
Verb datamine khai thác dữ liệu
Noun surplus sự thặng dư, phần dư thừa
Adjective surplus dư thừa, thặng dư
Verb surpass vượt trội hơn, vượt quá

Synonyms

data excess (dư thừa dữ liệu)data glut (sự tràn ngập dữ liệu)

Antonyms

data scarcity (sự khan hiếm dữ liệu)data deficit (sự thiếu hụt dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Late Latin
superplus
Old French
sorplus
Middle English
surplus
English
data surplus

Nguồn gốc của 'data'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một điều được cho'. Ban đầu, 'data' là dạng số nhiều của 'datum' trong tiếng Anh, ám chỉ những sự thật hay thông tin được cung cấp. Tuy nhiên, trong thời đại công nghệ hiện nay, nó thường được dùng như một danh từ không đếm được, nghĩa là 'dữ liệu'.

Nguồn gốc của 'surplus'

Từ 'surplus' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'superplus', qua tiếng Pháp cổ 'sorplus'. 'Super-' có nghĩa là 'trên' hoặc 'vượt quá', và 'plus' có nghĩa là 'nhiều hơn'. Vì vậy, 'surplus' ban đầu có nghĩa là 'một lượng vượt quá mức cần thiết', thường dùng trong kinh tế hoặc tài chính.

Khi 'data' gặp 'surplus'

Cụm từ 'data surplus' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, xuất hiện rõ nét trong thời đại số hóa khi lượng dữ liệu tạo ra vượt xa khả năng xử lý hoặc sử dụng hiệu quả của chúng ta. Nó mô tả tình trạng có quá nhiều dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích dữ liệu, lưu trữ dữ liệu và bảo mật dữ liệu. Nó nhấn mạnh đến việc có quá nhiều dữ liệu đến mức gây khó khăn cho việc quản lý, phân tích hoặc bảo vệ dữ liệu đó. Khác với 'data overload', 'data surplus' nhấn mạnh về số lượng dư thừa hơn là cảm giác bị quá tải.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ bản chất của sự dư thừa: 'a data surplus of sensitive information'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data surplus
  • massive massive data surplus
    (thặng dư dữ liệu khổng lồ)
  • overwhelming overwhelming data surplus
    (thặng dư dữ liệu quá tải)
  • significant significant data surplus
    (thặng dư dữ liệu đáng kể)
  • constant constant data surplus
    (thặng dư dữ liệu liên tục)
Verb + data surplus
  • manage manage data surplus
    (quản lý thặng dư dữ liệu)
  • deal with deal with data surplus
    (xử lý thặng dư dữ liệu)
  • generate generate data surplus
    (tạo ra thặng dư dữ liệu)
  • cope with cope with data surplus
    (đối phó với thặng dư dữ liệu)
  • analyze analyze data surplus
    (phân tích thặng dư dữ liệu)
Noun + of + data surplus
  • the problem the problem of data surplus
    (vấn đề thặng dư dữ liệu)
  • the challenge the challenge of data surplus
    (thách thức của thặng dư dữ liệu)

Idioms

  • drowning in data surplus

    chìm ngập trong thặng dư dữ liệu (ám chỉ có quá nhiều dữ liệu đến mức không thể xử lý hoặc kiểm soát)

    "Many organizations are drowning in data surplus, struggling to find meaningful insights."

    (Nhiều tổ chức đang chìm ngập trong thặng dư dữ liệu, vật lộn để tìm ra những hiểu biết có ý nghĩa.)

  • grappling with data surplus

    vật lộn với thặng dư dữ liệu (ám chỉ đang nỗ lực giải quyết vấn đề do quá nhiều dữ liệu gây ra)

    "The IT department is grappling with data surplus, trying to upgrade storage solutions."

    (Bộ phận CNTT đang vật lộn với thặng dư dữ liệu, cố gắng nâng cấp các giải pháp lưu trữ.)

  • navigating the data surplus

    điều hướng/dò đường trong thặng dư dữ liệu (ám chỉ việc tìm cách quản lý và sử dụng hiệu quả lượng dữ liệu khổng lồ)

    "Effective data analytics tools are crucial for navigating the data surplus."

    (Các công cụ phân tích dữ liệu hiệu quả rất quan trọng để điều hướng trong thặng dư dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data surplus

noun
Lật mặt

Sự dư thừa dữ liệu vượt quá những gì cần thiết hoặc có thể được sử dụng hiệu quả.

"The company is facing a data surplus, making it difficult to identify key trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is facing a data surplus due to ineffective data management strategies.
Công ty đang đối mặt với tình trạng dư thừa dữ liệu do các chiến lược quản lý dữ liệu không hiệu quả.
Phủ định
There isn't a data surplus; instead, the issue is a lack of relevant information.
Không có tình trạng dư thừa dữ liệu; thay vào đó, vấn đề là thiếu thông tin liên quan.
Nghi vấn
Does the organization have a data surplus that needs to be addressed?
Tổ chức có đang bị dư thừa dữ liệu cần được giải quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data surplus".

Kỷ nguyên Dữ liệu Lớn (Big Data)

Khái niệm 'data surplus' gắn liền chặt chẽ với 'Kỷ nguyên Dữ liệu Lớn', nơi mọi hoạt động kỹ thuật số của con người tạo ra một lượng thông tin khổng lồ. Các công ty và cá nhân đang đối mặt với lượng dữ liệu lớn đến mức vượt quá khả năng xử lý truyền thống, tạo ra cả thách thức về lưu trữ, phân tích lẫn cơ hội khai thác giá trị tiềm ẩn.

Nạn 'Bội thực thông tin' (Information Overload)

Thặng dư dữ liệu là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng 'bội thực thông tin'. Người dùng và doanh nghiệp phải đối mặt với quá nhiều thông tin từ đủ mọi nguồn, gây khó khăn trong việc tập trung, ra quyết định và thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Việc lọc và chọn lọc thông tin trở nên cực kỳ quan trọng trong thời đại này.