(Top Banner Ad)
data glut
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế

data glut

UK: /ˈdeɪtə ɡlʌt/ • US: /ˈdeɪtə ɡlʌt/

Nghĩa tiếng Việt

lượng dữ liệu quá tải dư thừa dữ liệu ngập lụt dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excessive amount of data, often making it difficult to analyze or use effectively.

Vietnamese Meaning

Một lượng dữ liệu quá lớn, thường gây khó khăn cho việc phân tích hoặc sử dụng một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is struggling to make sense of the data glut."

    "Công ty đang phải vật lộn để hiểu được lượng dữ liệu quá lớn."

  • "The internet has created a data glut, making it hard to find reliable information."

    "Internet đã tạo ra một lượng dữ liệu quá lớn, gây khó khăn cho việc tìm kiếm thông tin đáng tin cậy."

  • "Many businesses are facing a data glut and need better tools for data management."

    "Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với tình trạng dữ liệu quá nhiều và cần các công cụ tốt hơn để quản lý dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glut sự dư thừa, sự tràn ngập
Verb to glut làm cho tràn ngập, cung cấp quá mức
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun dataset bộ dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Middle English
glotten ('to swallow greedily')
Modern English (late 20th c.)
data glut

Từ 'Dữ kiện' đến 'Bội thực'

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một điều được ban cho' hoặc 'một sự thật'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là một sự kiện hoặc thông tin quý giá. Còn 'glut' xuất phát từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nuốt một cách tham lam', gợi lên hình ảnh của sự dư thừa, quá tải. Khi hai từ này kết hợp vào cuối thế kỷ 20, 'data glut' ra đời để mô tả một vấn đề của thời đại kỹ thuật số: chúng ta có quá nhiều thông tin đến mức không thể xử lý hay tiêu hóa nổi, giống như bị 'bội thực' dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi lượng dữ liệu vượt quá khả năng xử lý hoặc phân tích của một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự dư thừa đến mức gây cản trở. So với 'information overload' (quá tải thông tin), 'data glut' tập trung hơn vào số lượng dữ liệu thô, trong khi 'information overload' đề cập đến việc có quá nhiều thông tin đã được xử lý, khiến việc ra quyết định trở nên khó khăn.

Prepositions

of in

'data glut of': Nhấn mạnh nguồn gốc hoặc lĩnh vực mà dữ liệu dư thừa đến từ. Ví dụ: 'a data glut of social media activity'. 'data glut in': Nhấn mạnh lĩnh vực hoặc hệ thống đang bị ảnh hưởng bởi dữ liệu dư thừa. Ví dụ: 'a data glut in the healthcare industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data glut
  • suffer from a data glut
    (chịu đựng tình trạng bội thực dữ liệu)
  • face a data glut
    (đối mặt với tình trạng bội thực dữ liệu)
  • create a data glut
    (tạo ra sự bội thực dữ liệu)
  • manage the data glut
    (quản lý tình trạng bội thực dữ liệu)
  • avoid a data glut
    (tránh tình trạng bội thực dữ liệu)
Adjective + data glut
  • the modern data glut
    (tình trạng bội thực dữ liệu hiện đại)
  • an overwhelming data glut
    (sự bội thực dữ liệu quá sức (choáng ngợp))
  • a potential data glut
    (nguy cơ bội thực dữ liệu tiềm tàng)
  • the current data glut
    (tình trạng bội thực dữ liệu hiện nay)
Noun + data glut
  • the problem of the data glut
    (vấn đề về bội thực dữ liệu)
  • the era of the data glut
    (kỷ nguyên của bội thực dữ liệu)
  • a source of data glut
    (một nguồn gây ra bội thực dữ liệu)

Idioms

  • drowning in a data glut

    Chết chìm trong biển dữ liệu; bị quá tải thông tin đến mức không thể xử lý được.

    "Many companies are drowning in a data glut, collecting more information than they can ever analyze."

    (Nhiều công ty đang chết chìm trong biển dữ liệu, thu thập nhiều thông tin hơn mức họ có thể phân tích.)

  • the data glut paradox

    Nghịch lý bội thực dữ liệu: có quá nhiều dữ liệu nhưng lại thiếu thông tin chi tiết hữu ích hoặc không thể đưa ra quyết định.

    "We face the data glut paradox: we have access to endless statistics but struggle to find real wisdom."

    (Chúng ta đối mặt với nghịch lý bội thực dữ liệu: chúng ta có thể truy cập vô số số liệu thống kê nhưng lại khó tìm ra sự khôn ngoan thật sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data glut

Danh từ
Lật mặt

Một lượng dữ liệu quá lớn, thường gây khó khăn cho việc phân tích hoặc sử dụng một cách hiệu quả.

"The company is struggling to make sense of the data glut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data glut".

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data)

'Data glut' là một khái niệm cốt lõi trong thời đại 'Big Data'. Các công ty, chính phủ và tổ chức trên khắp thế giới thu thập lượng dữ liệu khổng lồ mỗi giây từ mạng xã hội, thiết bị IoT, và các giao dịch trực tuyến. Thách thức lớn nhất không phải là thu thập, mà là làm thế nào để phân tích và tìm ra những thông tin có giá trị từ 'biển' dữ liệu đó để đưa ra quyết định thông minh.

Quá tải thông tin (Information Overload)

'Data glut' liên quan chặt chẽ đến hiện tượng tâm lý 'quá tải thông tin'. Khi một người tiếp nhận quá nhiều thông tin cùng lúc, khả năng đưa ra quyết định của họ sẽ bị suy giảm, dẫn đến căng thẳng và tình trạng 'tê liệt phân tích' (analysis paralysis). Điều này không chỉ xảy ra trong công việc mà còn trong cuộc sống hàng ngày, khi chúng ta liên tục tiếp xúc với tin tức và thông báo từ các thiết bị điện tử.