data glut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An excessive amount of data, often making it difficult to analyze or use effectively.
Vietnamese Meaning
Một lượng dữ liệu quá lớn, thường gây khó khăn cho việc phân tích hoặc sử dụng một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is struggling to make sense of the data glut."
"Công ty đang phải vật lộn để hiểu được lượng dữ liệu quá lớn."
-
"The internet has created a data glut, making it hard to find reliable information."
"Internet đã tạo ra một lượng dữ liệu quá lớn, gây khó khăn cho việc tìm kiếm thông tin đáng tin cậy."
-
"Many businesses are facing a data glut and need better tools for data management."
"Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với tình trạng dữ liệu quá nhiều và cần các công cụ tốt hơn để quản lý dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi lượng dữ liệu vượt quá khả năng xử lý hoặc phân tích của một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự dư thừa đến mức gây cản trở. So với 'information overload' (quá tải thông tin), 'data glut' tập trung hơn vào số lượng dữ liệu thô, trong khi 'information overload' đề cập đến việc có quá nhiều thông tin đã được xử lý, khiến việc ra quyết định trở nên khó khăn.
Prepositions
'data glut of': Nhấn mạnh nguồn gốc hoặc lĩnh vực mà dữ liệu dư thừa đến từ. Ví dụ: 'a data glut of social media activity'. 'data glut in': Nhấn mạnh lĩnh vực hoặc hệ thống đang bị ảnh hưởng bởi dữ liệu dư thừa. Ví dụ: 'a data glut in the healthcare industry'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from a data glut (chịu đựng tình trạng bội thực dữ liệu)
-
face a data glut (đối mặt với tình trạng bội thực dữ liệu)
-
create a data glut (tạo ra sự bội thực dữ liệu)
-
manage the data glut (quản lý tình trạng bội thực dữ liệu)
-
avoid a data glut (tránh tình trạng bội thực dữ liệu)
-
the modern data glut (tình trạng bội thực dữ liệu hiện đại)
-
an overwhelming data glut (sự bội thực dữ liệu quá sức (choáng ngợp))
-
a potential data glut (nguy cơ bội thực dữ liệu tiềm tàng)
-
the current data glut (tình trạng bội thực dữ liệu hiện nay)
-
the problem of the data glut (vấn đề về bội thực dữ liệu)
-
the era of the data glut (kỷ nguyên của bội thực dữ liệu)
-
a source of data glut (một nguồn gây ra bội thực dữ liệu)
Idioms
-
drowning in a data glut
Chết chìm trong biển dữ liệu; bị quá tải thông tin đến mức không thể xử lý được.
"Many companies are drowning in a data glut, collecting more information than they can ever analyze."
(Nhiều công ty đang chết chìm trong biển dữ liệu, thu thập nhiều thông tin hơn mức họ có thể phân tích.)
-
the data glut paradox
Nghịch lý bội thực dữ liệu: có quá nhiều dữ liệu nhưng lại thiếu thông tin chi tiết hữu ích hoặc không thể đưa ra quyết định.
"We face the data glut paradox: we have access to endless statistics but struggle to find real wisdom."
(Chúng ta đối mặt với nghịch lý bội thực dữ liệu: chúng ta có thể truy cập vô số số liệu thống kê nhưng lại khó tìm ra sự khôn ngoan thật sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data glut
Danh từMột lượng dữ liệu quá lớn, thường gây khó khăn cho việc phân tích hoặc sử dụng một cách hiệu quả.
"The company is struggling to make sense of the data glut."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data glut".
