(Top Banner Ad)
current term
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Chính trị, Kinh doanh

current term

UK: /ˈkʌrənt tɜːm/ • US: /ˈkɜːrənt tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

học kỳ hiện tại nhiệm kỳ hiện tại giai đoạn hiện tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The present period of time for which something lasts, especially a session in a school or university, or a period of office for an elected official.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian hiện tại mà một cái gì đó kéo dài, đặc biệt là một học kỳ ở trường học hoặc đại học, hoặc một nhiệm kỳ đối với một quan chức được bầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor announced that the final exam would be held at the end of the current term."

    "Giáo sư thông báo rằng kỳ thi cuối kỳ sẽ được tổ chức vào cuối học kỳ này."

  • "The university is planning several new initiatives for the current term."

    "Trường đại học đang lên kế hoạch cho một số sáng kiến mới cho học kỳ này."

  • "The president's current term is set to expire next year."

    "Nhiệm kỳ hiện tại của tổng thống sẽ hết hạn vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term thuật ngữ, học kỳ, nhiệm kỳ
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Noun terminology hệ thống thuật ngữ chuyên ngành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere ('chảy, chạy') + terminus ('giới hạn, điểm cuối')
Old French
corant + terme
English
current + term

Dòng Chảy & Điểm Dừng

Từ 'current' bắt nguồn từ 'currere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chảy' hoặc 'chạy', giống như một dòng sông. Nó mang ý nghĩa của những gì đang diễn ra 'ngay bây giờ'. Trong khi đó, 'term' đến từ 'terminus', nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm kết thúc'. Khi kết hợp lại, 'current term' mô tả một khoảng thời gian có giới hạn rõ ràng (như học kỳ, nhiệm kỳ) đang diễn ra tại thời điểm hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật (học kỳ hiện tại) hoặc chính trị (nhiệm kỳ hiện tại). Nó nhấn mạnh tính thời điểm và thường ngụ ý một khoảng thời gian có giới hạn.

Prepositions

in during

"in" thường được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian đó (ví dụ: 'We are studying this topic in the current term.'). "during" có thể được dùng tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian mà sự kiện diễn ra (ví dụ: 'During the current term, we will focus on practical skills.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + current term
  • serve the current term
    (phục vụ nhiệm kỳ hiện tại)
  • enroll for the current term
    (đăng ký cho học kỳ hiện tại)
  • complete the current term
    (hoàn thành học kỳ/nhiệm kỳ hiện tại)
Preposition + current term
  • during the current term
    (trong suốt học kỳ/nhiệm kỳ hiện tại)
  • at the end of the current term
    (vào cuối học kỳ/nhiệm kỳ hiện tại)
  • for the current term
    (cho học kỳ/nhiệm kỳ hiện tại)

Idioms

  • come to terms with something

    học cách chấp nhận một tình huống khó khăn, đau buồn

    "She has to come to terms with her husband's death."

    (Cô ấy phải học cách chấp nhận sự thật về cái chết của chồng mình.)

  • in the long/short term

    về lâu dài / trong ngắn hạn

    "In the short term, the new policy will save money, but it might cause problems in the long term."

    (Trong ngắn hạn, chính sách mới sẽ tiết kiệm tiền, nhưng nó có thể gây ra vấn đề về lâu dài.)

  • on good/bad terms with someone

    có mối quan hệ tốt/xấu với ai đó

    "Although they are divorced, they are still on good terms with each other."

    (Dù đã ly hôn, họ vẫn giữ mối quan hệ tốt với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current term

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian hiện tại mà một cái gì đó kéo dài, đặc biệt là một học kỳ ở trường học hoặc đại học, hoặc một nhiệm kỳ đối với một quan chức được bầu.

"The professor announced that the final exam would be held at the end of the current term."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current term".

Học kỳ trong Hệ thống Giáo dục Âu-Mỹ

Ở nhiều nước phương Tây, một năm học thường được chia thành các 'terms' hoặc 'semesters'. Ví dụ, ở Mỹ, hệ thống phổ biến là hai 'semesters' (học kỳ). Ở Anh, một năm học có thể được chia thành ba 'terms': Autumn (thu), Spring (xuân), và Summer (hè). Hiểu rõ điều này giúp bạn không bị nhầm lẫn khi thảo luận về lịch học.

Nhiệm kỳ và Giới hạn Nhiệm kỳ Chính trị

Trong chính trị, 'term' là khoảng thời gian một quan chức được bầu để phục vụ. Một khái niệm quan trọng ở các nước dân chủ như Mỹ là 'term limit' (giới hạn nhiệm kỳ). Ví dụ, Tổng thống Mỹ chỉ có thể phục vụ tối đa hai nhiệm kỳ bốn năm. Điều này nhằm ngăn chặn việc một người nắm giữ quyền lực quá lâu.