current term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The present period of time for which something lasts, especially a session in a school or university, or a period of office for an elected official.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian hiện tại mà một cái gì đó kéo dài, đặc biệt là một học kỳ ở trường học hoặc đại học, hoặc một nhiệm kỳ đối với một quan chức được bầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor announced that the final exam would be held at the end of the current term."
"Giáo sư thông báo rằng kỳ thi cuối kỳ sẽ được tổ chức vào cuối học kỳ này."
-
"The university is planning several new initiatives for the current term."
"Trường đại học đang lên kế hoạch cho một số sáng kiến mới cho học kỳ này."
-
"The president's current term is set to expire next year."
"Nhiệm kỳ hiện tại của tổng thống sẽ hết hạn vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | term | thuật ngữ, học kỳ, nhiệm kỳ |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Noun | terminology | hệ thống thuật ngữ chuyên ngành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật (học kỳ hiện tại) hoặc chính trị (nhiệm kỳ hiện tại). Nó nhấn mạnh tính thời điểm và thường ngụ ý một khoảng thời gian có giới hạn.
Prepositions
"in" thường được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian đó (ví dụ: 'We are studying this topic in the current term.'). "during" có thể được dùng tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian mà sự kiện diễn ra (ví dụ: 'During the current term, we will focus on practical skills.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve the current term (phục vụ nhiệm kỳ hiện tại)
-
enroll for the current term (đăng ký cho học kỳ hiện tại)
-
complete the current term (hoàn thành học kỳ/nhiệm kỳ hiện tại)
-
during the current term (trong suốt học kỳ/nhiệm kỳ hiện tại)
-
at the end of the current term (vào cuối học kỳ/nhiệm kỳ hiện tại)
-
for the current term (cho học kỳ/nhiệm kỳ hiện tại)
Idioms
-
come to terms with something
học cách chấp nhận một tình huống khó khăn, đau buồn
"She has to come to terms with her husband's death."
(Cô ấy phải học cách chấp nhận sự thật về cái chết của chồng mình.)
-
in the long/short term
về lâu dài / trong ngắn hạn
"In the short term, the new policy will save money, but it might cause problems in the long term."
(Trong ngắn hạn, chính sách mới sẽ tiết kiệm tiền, nhưng nó có thể gây ra vấn đề về lâu dài.)
-
on good/bad terms with someone
có mối quan hệ tốt/xấu với ai đó
"Although they are divorced, they are still on good terms with each other."
(Dù đã ly hôn, họ vẫn giữ mối quan hệ tốt với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current term
Danh từKhoảng thời gian hiện tại mà một cái gì đó kéo dài, đặc biệt là một học kỳ ở trường học hoặc đại học, hoặc một nhiệm kỳ đối với một quan chức được bầu.
"The professor announced that the final exam would be held at the end of the current term."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current term".
