(Top Banner Ad)
dauntless
C1
adjective C1 Phẩm chất cá nhân/Hành vi

dauntless

UK: /ˈdɔːntləs/ • US: /ˈdɔːntləs/

Nghĩa tiếng Việt

dũng cảm gan dạ quả cảm không nao núng bất khuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing fearlessness and determination; intrepid.

Vietnamese Meaning

Không sợ hãi và quyết tâm; gan dạ, dũng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dauntless knight charged into battle, unafraid of the enemy."

    "Hiệp sĩ dũng cảm xông vào trận chiến, không hề sợ hãi kẻ thù."

  • "She was a dauntless explorer, venturing into uncharted territories."

    "Cô ấy là một nhà thám hiểm dũng cảm, mạo hiểm vào những vùng đất chưa được khám phá."

  • "The firefighters showed dauntless courage as they battled the raging flames."

    "Các lính cứu hỏa thể hiện sự dũng cảm tột độ khi chiến đấu với ngọn lửa hung tợn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb daunt làm nản lòng, làm khiếp sợ
Adjective daunting gây nản chí, khó khăn
Adverb dauntlessly một cách dũng cảm, không nao núng
Adjective undaunted không nản lòng, kiên cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*demh₂- (to tame)
Latin
domitāre (to tame)
Old French
donter (to frighten, subdue)
Middle English
daunten + -les (to frighten + without)

Từ Thuần Hóa Thú Dữ Đến Lòng Dũng Cảm

Từ 'dauntless' có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'domitāre', có nghĩa là 'thuần hóa' (như thuần hóa một con thú hoang). Qua tiếng Pháp cổ, nó biến thành 'donter', mang nghĩa 'làm cho sợ hãi' hoặc 'khuất phục'. Khi thêm hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có'), 'dauntless' ra đời với ý nghĩa là một người không thể bị thuần hóa, không thể bị làm cho sợ hãi — tức là vô cùng dũng cảm và gan dạ.

Usage Note

Từ 'dauntless' thường được sử dụng để mô tả những người có tinh thần mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục bởi khó khăn hay nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự can đảm và quyết tâm cao độ. Khác với 'brave' (dũng cảm) có thể chỉ đơn giản là đối mặt với nỗi sợ, 'dauntless' ám chỉ một thái độ kiên định, không hề nao núng trước bất kỳ trở ngại nào. So với 'fearless' (không sợ hãi), 'dauntless' nghiêng về sự chủ động đương đầu và vượt qua thử thách hơn là chỉ đơn thuần thiếu vắng cảm giác sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Dauntless + Noun
  • dauntless spirit
    (tinh thần bất khuất)
  • dauntless hero / heroine
    (người anh hùng dũng cảm)
  • dauntless courage
    (lòng dũng cảm vô song)
  • dauntless resolve
    (sự quyết tâm sắt đá)
Verb + Dauntless
  • remain dauntless
    (vẫn giữ vững tinh thần dũng cảm)
  • be dauntless in the face of danger
    (gan dạ khi đối mặt với nguy hiểm)
Adverb + Dauntless
  • truly dauntless
    (thực sự gan dạ)
  • seemingly dauntless
    (có vẻ gan dạ, dường như không biết sợ)

Idioms

  • a dauntless spirit

    một tinh thần bất khuất, không thể khuất phục.

    "Despite many failures, she maintained a dauntless spirit and eventually succeeded."

    (Bất chấp nhiều thất bại, cô ấy vẫn giữ một tinh thần bất khuất và cuối cùng đã thành công.)

  • a dauntless warrior

    một chiến binh dũng cảm không lùi bước (thường dùng để miêu tả người kiên cường trong mọi cuộc chiến, kể cả cuộc chiến trong cuộc sống).

    "She was a dauntless warrior in the fight for women's rights."

    (Bà là một chiến binh dũng cảm trong cuộc đấu tranh vì quyền phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dauntless

adjective
Lật mặt

Không sợ hãi và quyết tâm; gan dạ, dũng cảm.

"The dauntless knight charged into battle, unafraid of the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been dauntless, he would have accepted the challenge.
Nếu anh ấy dũng cảm hơn, anh ấy đã chấp nhận thử thách.
Phủ định
If she hadn't been so dauntless, she wouldn't have attempted such a dangerous climb.
Nếu cô ấy không quá dũng cảm, cô ấy đã không cố gắng thực hiện một cuộc leo núi nguy hiểm như vậy.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had been dauntless enough to face their fears?
Liệu họ có thành công nếu họ đủ dũng cảm để đối mặt với nỗi sợ hãi của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the team faces a challenge, they are dauntless and find a solution.
Khi đội đối mặt với một thử thách, họ luôn dũng cảm và tìm ra giải pháp.
Phủ định
If a leader isn't dauntless, the team doesn't usually achieve its goals.
Nếu một người lãnh đạo không dũng cảm, đội thường không đạt được mục tiêu.
Nghi vấn
If someone is dauntless, do they easily overcome obstacles?
Nếu ai đó dũng cảm, họ có dễ dàng vượt qua chướng ngại vật không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dauntless knight charged into battle, unafraid of the dragon.
Hiệp sĩ dũng cảm xông vào trận chiến, không hề sợ hãi con rồng.
Phủ định
Even facing immense pressure, she wasn't dauntless, admitting her fears to her mentor.
Ngay cả khi đối mặt với áp lực lớn, cô ấy đã không dũng cảm, thừa nhận những nỗi sợ hãi của mình với người cố vấn.
Nghi vấn
What made him so dauntless in the face of such danger?
Điều gì đã khiến anh ấy dũng cảm đến vậy khi đối mặt với nguy hiểm như vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be dauntless in the face of adversity.
Cô ấy sẽ dũng cảm đối mặt với nghịch cảnh.
Phủ định
They are not going to be dauntless when they see the monster.
Họ sẽ không còn dũng cảm khi nhìn thấy con quái vật.
Nghi vấn
Are you going to remain dauntless despite the difficulties?
Bạn có định giữ vững sự dũng cảm bất chấp những khó khăn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is dauntless in the face of adversity.
Cô ấy không hề nao núng khi đối mặt với nghịch cảnh.
Phủ định
He does not seem dauntless when he's alone.
Anh ấy dường như không hề dũng cảm khi ở một mình.
Nghi vấn
Is she dauntless enough to take on the challenge?
Cô ấy có đủ dũng cảm để đương đầu với thử thách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dauntless".

Hình Tượng Anh Hùng Bất Khuất

Trong văn học và văn hóa phương Tây, hình tượng 'anh hùng bất khuất' (dauntless hero) rất phổ biến. Từ những nhân vật thần thoại như Beowulf đến các siêu anh hùng hiện đại như Captain America, họ đều là hiện thân cho lòng dũng cảm, đối mặt với những thử thách không tưởng mà không hề run sợ. Lý tưởng này tôn vinh sự kiên định và ý chí sắt đá trước nghịch cảnh.

Tinh Thần Tiên Phong Khám Phá

Thuật ngữ 'dauntless' thường được dùng để miêu tả các nhà thám hiểm và người tiên phong trong lịch sử. Những người này phải có một 'tinh thần bất khuất' để dấn thân vào những vùng đất xa lạ hoặc không gian vũ trụ, đối mặt với vô vàn hiểm nguy và sự không chắc chắn. Tinh thần này là cốt lõi của văn hóa khám phá và đổi mới ở phương Tây.