(Top Banner Ad)
dawdled
B2
Động từ B2 Hàng ngày

dawdled

UK: /ˈdɔːdl̩d/ • US: /ˈdɔːdl̩d/

Nghĩa tiếng Việt

lề mề chậm chạp từ tốn nhẩn nha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To waste time; be slow and idle.

Vietnamese Meaning

Lãng phí thời gian; chậm chạp và lười biếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dawdled over her coffee, enjoying the morning sunshine."

    "Cô ấy nhâm nhi ly cà phê một cách chậm rãi, tận hưởng ánh nắng ban mai."

  • "The students dawdled on their way to school."

    "Các học sinh chậm chạp trên đường đến trường."

  • "Don't dawdle, we're going to be late!"

    "Đừng lề mề nữa, chúng ta sẽ trễ mất!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dawdle Đi chậm rãi, lề mề; làm mất thời gian một cách vô ích.
Noun dawdler Người lề mề, người hay chần chừ, lãng phí thời gian.
Noun dawdling Sự lề mề, sự chần chừ; việc lãng phí thời gian.
Adjective dawdling Lề mề, chậm chạp (thường dùng để mô tả hành động hoặc cách thức).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (uncertain origin)
dawdle (late 17th century)

Nguồn gốc của 'dawdle'

Từ 'dawdle' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 17 trong tiếng Anh và có nguồn gốc không chắc chắn. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ địa phương (dialectal) hoặc là một từ ngữ mô phỏng âm thanh, hành động để diễn tả sự chậm chạp, lãng phí thời gian. Nó gợi lên hình ảnh ai đó đang di chuyển hoặc làm việc một cách uể oải, không mục đích.

Usage Note

"Dawdle" thường mang nghĩa trì hoãn, chậm chạp trong một hành động hoặc di chuyển nào đó, thường là do thiếu tập trung hoặc hứng thú. Khác với "procrastinate" (trì hoãn) mang nghĩa chủ động trì hoãn một công việc quan trọng, "dawdle" nhấn mạnh sự chậm chạp, thiếu hiệu quả trong quá trình thực hiện. Nó cũng khác với "linger" (nấn ná) vốn chỉ việc ở lại lâu hơn dự kiến vì thích thú hoặc luyến tiếc.

Prepositions

over along

Dawdle over sth: Chậm chạp, kéo dài thời gian làm gì đó (thường là ăn uống, đọc sách). Dawdle along: Thong thả, chậm rãi đi dọc theo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dawdled
  • stop stop to dawdle
    (dừng lại để lề mề)
  • begin begin to dawdle
    (bắt đầu lề mề)
Adverb + dawdled
  • slowly slowly dawdled
    (lề mề một cách chậm chạp)
  • idly idly dawdled
    (lề mề một cách vô ích, nhàn rỗi)
Prepositional Phrase with dawdled
  • dawdled around dawdled around
    (lề mề quanh quẩn (không có mục đích))
  • dawdled over dawdled over breakfast
    (lề mề trong bữa sáng (mất nhiều thời gian cho bữa sáng))
  • dawdled through dawdled through the park
    (lề mề khi đi qua công viên)
  • dawdled on dawdled on the way home
    (lề mề trên đường về nhà)

Idioms

  • dawdle away time / the hours / an afternoon

    lãng phí thời gian một cách vô ích, làm mất thời gian vào những việc không quan trọng

    "She just dawdled away the whole afternoon, doing nothing productive."

    (Cô ấy chỉ lãng phí cả buổi chiều, không làm được việc gì hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dawdled

Động từ
Lật mặt

Lãng phí thời gian; chậm chạp và lười biếng.

"She dawdled over her coffee, enjoying the morning sunshine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dawdled".

Sự đối lập giữa năng suất và sự thư thái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập hiện đại, 'dawdle' thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự thiếu hiệu quả, lãng phí thời gian hoặc thiếu động lực. Áp lực về năng suất và tốc độ khiến việc lề mề bị coi là không chấp nhận được. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh khác, việc 'dawdle' (ví dụ như đi dạo thư thái, không vội vã trong công viên) lại có thể được xem là một cách tận hưởng cuộc sống, thoát khỏi áp lực công việc và tìm thấy sự bình yên.

Lời nhắc nhở thời thơ ấu

Nhiều người phương Tây lớn lên với những lời nhắc nhở quen thuộc từ cha mẹ hoặc giáo viên như 'Don't dawdle!' (Đừng lề mề!) khi họ chuẩn bị đi học, làm bài tập về nhà hoặc ăn uống. Điều này phản ánh giá trị về sự đúng giờ, tốc độ và hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng, hiệu quả đã được truyền đạt từ nhỏ trong văn hóa của họ.