(Top Banner Ad)
day off sick
A2
Cụm từ A2 Công việc, Sức khỏe

day off sick

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ ốm xin nghỉ ốm nghỉ bệnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day when someone does not go to work because they are ill.

Vietnamese Meaning

Một ngày nghỉ làm vì bị ốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm taking a day off sick today because I have a terrible cold."

    "Hôm nay tôi xin nghỉ ốm vì tôi bị cảm lạnh rất nặng."

  • "She called in to say she was taking a day off sick."

    "Cô ấy gọi điện báo rằng cô ấy xin nghỉ ốm."

  • "He had to take several days off sick after the surgery."

    "Anh ấy đã phải nghỉ ốm vài ngày sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sick ốm, bệnh, không khỏe
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu
Verb sicken làm ai đó phát ốm (theo nghĩa đen hoặc bóng); làm ai đó chán ghét
Adjective sickly ốm yếu, xanh xao; gây buồn nôn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
day off sick

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'day off sick' là một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ việc nghỉ làm hoặc nghỉ học vì bị ốm. Nó được ghép từ ba từ tiếng Anh thông dụng: 'day' (ngày), 'off' (nghỉ, không làm việc), và 'sick' (ốm, bệnh). Cụm từ này không có một lịch sử phức tạp như các từ đơn lẻ mà chỉ đơn thuần là sự kết hợp các từ để miêu tả một tình huống cụ thể và rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thông báo cho người khác rằng bạn sẽ không đi làm vì lý do sức khỏe. Nó ngắn gọn và dễ hiểu trong môi trường làm việc. 'Sick day' có nghĩa tương tự, nhưng 'day off sick' nhấn mạnh hơn việc đó là một ngày cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + day off sick
  • take take a day off sick
    (xin nghỉ ốm một ngày)
  • have have a day off sick
    (có một ngày nghỉ ốm)
  • report report a day off sick
    (báo cáo/thông báo nghỉ ốm một ngày)
Adjective + day off sick
  • an unplanned an unplanned day off sick
    (một ngày nghỉ ốm đột xuất/không báo trước)
  • another another day off sick
    (thêm một ngày nghỉ ốm nữa)
  • a legitimate a legitimate day off sick
    (một ngày nghỉ ốm hợp lệ/chính đáng)

Idioms

  • take a day off sick

    xin nghỉ ốm một ngày

    "I had a terrible headache, so I decided to take a day off sick."

    (Tôi bị đau đầu khủng khiếp nên quyết định xin nghỉ ốm một ngày.)

  • have a day off sick

    có một ngày nghỉ ốm

    "She's been feeling unwell, so she'll have a day off sick tomorrow."

    (Cô ấy cảm thấy không khỏe nên ngày mai sẽ có một ngày nghỉ ốm.)

  • request a day off sick

    yêu cầu/đề nghị nghỉ ốm một ngày

    "Employees must request a day off sick by calling their supervisor."

    (Nhân viên phải đề nghị nghỉ ốm một ngày bằng cách gọi điện cho người quản lý của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day off sick

Cụm từ
Lật mặt

Một ngày nghỉ làm vì bị ốm.

"I'm taking a day off sick today because I have a terrible cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taking a day off sick is less enjoyable than a vacation day.
Nghỉ một ngày ốm không vui bằng một ngày nghỉ phép.
Phủ định
He isn't as sick today as he was when he took his last day off sick.
Hôm nay anh ấy không ốm bằng lần anh ấy nghỉ ốm trước.
Nghi vấn
Is taking a day off sick the least desirable reason to be absent from work?
Nghỉ ốm có phải là lý do ít mong muốn nhất để vắng mặt tại nơi làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day off sick".

Giấy xác nhận của bác sĩ (Doctor's Note)

Ở nhiều nước phương Tây, khi nghỉ ốm, đặc biệt là nghỉ nhiều hơn một hoặc hai ngày, người lao động hoặc học sinh thường cần xuất trình 'doctor's note' (giấy xác nhận của bác sĩ) cho cấp trên hoặc nhà trường. Đây là bằng chứng cho việc bạn thực sự bị ốm và hợp lệ cho việc nghỉ phép, giúp tránh bị trừ lương hoặc bị đánh giá tiêu cực.

Quy tắc báo ốm (Reporting Sickness)

Trong văn hóa công sở phương Tây, việc thông báo cho cấp trên (qua điện thoại hoặc email) càng sớm càng tốt vào buổi sáng ngày mình nghỉ ốm là một quy tắc ứng xử quan trọng. Điều này giúp công ty có thể sắp xếp công việc kịp thời và được coi là thể hiện sự chuyên nghiệp. Việc không thông báo hoặc báo muộn có thể gây ra rắc rối hoặc bị coi là thiếu tôn trọng.