(Top Banner Ad)
day-to-day
B1
Tính từ B1 Chung

day-to-day

UK: /ˌdeɪ tə ˈdeɪ/ • US: /ˌdeɪ tə ˈdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng ngày thường nhật thường xuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening every day; ordinary; typical of what happens every day.

Vietnamese Meaning

Diễn ra hàng ngày; thông thường; điển hình cho những gì xảy ra hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are the day-to-day problems we face."

    "Đây là những vấn đề hàng ngày mà chúng ta phải đối mặt."

  • "The day-to-day running of the business is handled by my assistant."

    "Việc điều hành doanh nghiệp hàng ngày do trợ lý của tôi đảm nhiệm."

  • "We need to focus on the day-to-day tasks."

    "Chúng ta cần tập trung vào các nhiệm vụ hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày
Adjective daily hàng ngày, thường nhật
Adverb daily hàng ngày, mỗi ngày
Adjective everyday thông thường, diễn ra hàng ngày
Noun routine công việc thường lệ, thói quen hàng ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæg
Middle English
day
Modern English
day-to-day

Sức mạnh của sự lặp lại

Cụm từ 'day-to-day' được hình thành bằng cách lặp lại từ 'day' (ngày). Trong tiếng Anh, kiểu cấu trúc lặp lại này (reduplication) thường được dùng để nhấn mạnh sự đều đặn, tính thường xuyên hoặc một quy trình, tương tự như 'step-by-step' (từng bước một). Nó phát triển để mô tả những việc xảy ra mỗi ngày như một phần của thói quen thông thường.

Vai trò của dấu gạch nối

Dấu gạch nối kết hợp 'day', 'to', và 'day' thành một khái niệm duy nhất. Nó biến cụm từ này thành một tính từ (ví dụ: 'day-to-day tasks' - công việc hàng ngày) hoặc một trạng từ (ví dụ: 'living day-to-day' - sống qua ngày). Điều này giúp ngôn ngữ trở nên cô đọng và hiệu quả hơn.

Usage Note

Tính từ 'day-to-day' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, vấn đề, hoặc nhiệm vụ thường xuyên và không có gì đặc biệt. Nó nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và quen thuộc của một cái gì đó. Khác với 'daily' (hàng ngày), 'day-to-day' thường mang ý nghĩa liên tục, thường xuyên hơn và có thể bao gồm nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + day-to-day (phrase)
  • normal day-to-day life
    (cuộc sống thường nhật)
  • ordinary day-to-day problems
    (những vấn đề thường ngày)
  • routine day-to-day tasks
    (các công việc lặp đi lặp lại hàng ngày)
Verb + day-to-day (phrase)
  • manage the day-to-day operations
    (quản lý các hoạt động hàng ngày)
  • handle the day-to-day running of the business
    (điều hành công việc kinh doanh hàng ngày)
  • affect your day-to-day existence
    (ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn)
Noun + of + day-to-day (phrase)
  • the pressures of day-to-day work
    (áp lực của công việc hàng ngày)
  • the reality of day-to-day politics
    (thực tế của chính trị thường nhật)
  • the demands of day-to-day living
    (những yêu cầu của cuộc sống hàng ngày)

Idioms

  • to live from day to day

    Sống cho qua ngày, sống không có kế hoạch hay tiền tiết kiệm cho tương lai.

    "After losing his job, he was forced to live from day to day, never knowing if he'd have enough money for the next meal."

    (Sau khi mất việc, anh ấy buộc phải sống cho qua ngày, không bao giờ biết liệu mình có đủ tiền cho bữa ăn tiếp theo không.)

  • the day-to-day grind

    Công việc hàng ngày nhàm chán, vất vả và lặp đi lặp lại.

    "She wanted to escape the day-to-day grind of her office job and travel the world."

    (Cô ấy muốn thoát khỏi công việc văn phòng nhàm chán hàng ngày và đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day-to-day

Tính từ
Lật mặt

Diễn ra hàng ngày; thông thường; điển hình cho những gì xảy ra hàng ngày.

"These are the day-to-day problems we face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For many people, day-to-day life, filled with routine and obligations, can feel monotonous.
Đối với nhiều người, cuộc sống hàng ngày, chứa đầy những thói quen và nghĩa vụ, có thể cảm thấy đơn điệu.
Phủ định
Day-to-day concerns, such as groceries and bills, are not insignificant; they require careful attention.
Những mối bận tâm hàng ngày, chẳng hạn như hàng tạp hóa và hóa đơn, không phải là không đáng kể; chúng đòi hỏi sự quan tâm cẩn thận.
Nghi vấn
Given the repetitive nature of many jobs, does day-to-day work, however essential, stifle creativity?
Với tính chất lặp đi lặp lại của nhiều công việc, liệu công việc hàng ngày, dù cần thiết đến đâu, có bóp nghẹt sự sáng tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day-to-day".

Cân bằng Công việc-Cuộc sống (Work-Life Balance)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'cân bằng công việc-cuộc sống' rất được coi trọng. Nó nói về việc quản lý những áp lực từ 'công việc hàng ngày' (day-to-day work) để chúng không lấn át 'cuộc sống thường nhật' (day-to-day life). Mọi người nỗ lực để có đủ thời gian cho cả công việc và gia đình, bạn bè, sở thích.

Thói quen '9 giờ đến 5 giờ' (The '9-to-5' Routine)

Cụm từ '9-to-5' (từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều) tượng trưng cho lịch làm việc hàng ngày điển hình ở nhiều nước nói tiếng Anh. Nó đại diện cho sự lặp lại, cấu trúc, và đôi khi là sự đơn điệu của cuộc sống công sở, một phần cốt lõi trong trải nghiệm 'hàng ngày' (day-to-day) của nhiều người trưởng thành.