(Top Banner Ad)
day trip
A2
Danh từ A2 Du lịch

day trip

UK: /ˈdeɪ trɪp/ • US: /ˈdeɪ trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi trong ngày đi chơi trong ngày đi phượt trong ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trip taken for pleasure or business that begins and ends on the same day.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi chơi hoặc đi công tác mà bắt đầu và kết thúc trong cùng một ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went on a day trip to the coast."

    "Chúng tôi đã đi một chuyến trong ngày đến bờ biển."

  • "They are planning a day trip to the mountains."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày đến vùng núi."

  • "A day trip to London is easily done by train."

    "Một chuyến đi trong ngày đến London có thể dễ dàng thực hiện bằng tàu hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day-tripper Người đi du ngoạn trong ngày, người chỉ đi thăm một nơi nào đó rồi về trong ngày
Noun trip Chuyến đi, cuộc hành trình (nói chung, có thể ngắn hoặc dài)
Verb trip Đi (một chuyến đi ngắn), vấp ngã (nghĩa khác)
Noun day Ngày
Noun excursion Chuyến du ngoạn, dã ngoại (thường là ngắn và có tổ chức, đồng nghĩa với day trip)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
day trip
English (compound)
day + trip
Old English
dæg
Old French
triper

Nguồn gốc của 'day trip'

Cụm từ 'day trip' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'day' (ngày) và 'trip' (chuyến đi). 'Day' có nguồn gốc từ 'dæg' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là khoảng thời gian từ bình minh đến hoàng hôn hoặc một chu kỳ 24 giờ. 'Trip' bắt nguồn từ 'triper' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'nhảy múa' hoặc 'nhảy cẫng', sau này phát triển thành nghĩa 'một cuộc hành trình ngắn'. Khi ghép lại, 'day trip' mô tả chính xác một chuyến đi ngắn, chỉ diễn ra trong một ngày và không cần ở lại qua đêm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những chuyến đi ngắn ngày, mục đích giải trí hoặc công việc, không bao gồm việc ngủ lại qua đêm. Khác với 'vacation' (kỳ nghỉ) thường dài ngày hơn. 'Excursion' có thể đồng nghĩa, nhưng đôi khi mang nghĩa khám phá, thám hiểm hơn.

Prepositions

on for

'on a day trip' (trong một chuyến đi chơi/công tác trong ngày), 'for a day trip' (cho một chuyến đi chơi/công tác trong ngày)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + day trip
  • take to take a day trip
    (thực hiện một chuyến đi trong ngày)
  • go on to go on a day trip
    (đi du ngoạn trong ngày)
  • plan to plan a day trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày)
  • organize to organize a day trip
    (tổ chức một chuyến đi trong ngày)
day trip + Giới từ/Danh từ
  • to a day trip to the beach
    (một chuyến đi trong ngày đến bãi biển)
  • destination a popular day trip destination
    (một điểm đến du lịch trong ngày phổ biến)
  • from a day trip from the city
    (một chuyến đi trong ngày từ thành phố)

Idioms

  • go on a day trip

    Đi du ngoạn/dã ngoại trong ngày

    "We often go on a day trip to the countryside during the summer."

    (Chúng tôi thường đi dã ngoại về vùng nông thôn trong ngày vào mùa hè.)

  • plan a day trip

    Lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày

    "They are planning a day trip to the historical museum next Saturday."

    (Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày đến bảo tàng lịch sử vào thứ Bảy tới.)

  • make a day trip out of something

    Biến một hoạt động thành một chuyến đi trong ngày

    "Instead of just driving, let's make a day trip out of visiting the antique market."

    (Thay vì chỉ lái xe đi, chúng ta hãy biến việc thăm chợ đồ cổ thành một chuyến đi trong ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day trip

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi chơi hoặc đi công tác mà bắt đầu và kết thúc trong cùng một ngày.

"We went on a day trip to the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We took a day trip to the mountains last weekend.
Chúng tôi đã có một chuyến đi trong ngày đến vùng núi vào cuối tuần trước.
Phủ định
They didn't plan a day trip because of the bad weather.
Họ đã không lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Where did you go on your last day trip?
Bạn đã đi đâu trong chuyến đi trong ngày gần đây nhất của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day trip".

Sự Phổ Biến của Day Trip ở Phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ, 'day trip' là một hình thức giải trí và khám phá rất phổ biến. Nó cho phép mọi người thoát khỏi thói quen hàng ngày, khám phá các địa điểm mới như bãi biển, công viên quốc gia, thị trấn lịch sử, hoặc viện bảo tàng mà không cần phải chi tiêu cho chỗ ở qua đêm. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian, phù hợp với những người có lịch trình bận rộn hoặc ngân sách hạn hẹp. Day trip thường được thực hiện bằng ô tô cá nhân, xe buýt du lịch, hoặc tàu hỏa.

Chủ Nghĩa Du Lịch Gần Nhà và 'Day Trip'

Day trip phản ánh một phần của xu hướng 'du lịch gần nhà' (staycation hoặc local tourism), nơi mọi người tập trung khám phá những gì có sẵn trong vùng lân cận thay vì đi xa. Điều này đặc biệt trở nên phổ biến trong những thời điểm hạn chế đi lại hoặc khi ý thức về môi trường tăng cao, khuyến khích các chuyến đi ngắn hơn, thân thiện với môi trường hơn. Mục đích chính là tận hưởng cảnh quan, văn hóa hoặc giải trí mà không phải chịu gánh nặng của một chuyến đi dài.