day trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi chơi hoặc đi công tác mà bắt đầu và kết thúc trong cùng một ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went on a day trip to the coast."
"Chúng tôi đã đi một chuyến trong ngày đến bờ biển."
-
"They are planning a day trip to the mountains."
"Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày đến vùng núi."
-
"A day trip to London is easily done by train."
"Một chuyến đi trong ngày đến London có thể dễ dàng thực hiện bằng tàu hỏa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | day-tripper | Người đi du ngoạn trong ngày, người chỉ đi thăm một nơi nào đó rồi về trong ngày |
| Noun | trip | Chuyến đi, cuộc hành trình (nói chung, có thể ngắn hoặc dài) |
| Verb | trip | Đi (một chuyến đi ngắn), vấp ngã (nghĩa khác) |
| Noun | day | Ngày |
| Noun | excursion | Chuyến du ngoạn, dã ngoại (thường là ngắn và có tổ chức, đồng nghĩa với day trip) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những chuyến đi ngắn ngày, mục đích giải trí hoặc công việc, không bao gồm việc ngủ lại qua đêm. Khác với 'vacation' (kỳ nghỉ) thường dài ngày hơn. 'Excursion' có thể đồng nghĩa, nhưng đôi khi mang nghĩa khám phá, thám hiểm hơn.
Prepositions
'on a day trip' (trong một chuyến đi chơi/công tác trong ngày), 'for a day trip' (cho một chuyến đi chơi/công tác trong ngày)
Collocations (Từ đi kèm)
-
take to take a day trip (thực hiện một chuyến đi trong ngày)
-
go on to go on a day trip (đi du ngoạn trong ngày)
-
plan to plan a day trip (lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày)
-
organize to organize a day trip (tổ chức một chuyến đi trong ngày)
-
to a day trip to the beach (một chuyến đi trong ngày đến bãi biển)
-
destination a popular day trip destination (một điểm đến du lịch trong ngày phổ biến)
-
from a day trip from the city (một chuyến đi trong ngày từ thành phố)
Idioms
-
go on a day trip
Đi du ngoạn/dã ngoại trong ngày
"We often go on a day trip to the countryside during the summer."
(Chúng tôi thường đi dã ngoại về vùng nông thôn trong ngày vào mùa hè.)
-
plan a day trip
Lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày
"They are planning a day trip to the historical museum next Saturday."
(Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày đến bảo tàng lịch sử vào thứ Bảy tới.)
-
make a day trip out of something
Biến một hoạt động thành một chuyến đi trong ngày
"Instead of just driving, let's make a day trip out of visiting the antique market."
(Thay vì chỉ lái xe đi, chúng ta hãy biến việc thăm chợ đồ cổ thành một chuyến đi trong ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
day trip
Danh từMột chuyến đi chơi hoặc đi công tác mà bắt đầu và kết thúc trong cùng một ngày.
"We went on a day trip to the coast."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We took a day trip to the mountains last weekend. |
Chúng tôi đã có một chuyến đi trong ngày đến vùng núi vào cuối tuần trước. |
| Phủ định | They didn't plan a day trip because of the bad weather. |
Họ đã không lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Where did you go on your last day trip? |
Bạn đã đi đâu trong chuyến đi trong ngày gần đây nhất của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day trip".
