nursery worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người làm việc trong nhà trẻ, chăm sóc trẻ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nursery worker read a story to the children."
"Cô giáo ở nhà trẻ đọc truyện cho các em nhỏ."
-
"She's been a nursery worker for five years."
"Cô ấy đã làm việc ở nhà trẻ được năm năm rồi."
-
"The nursery worker is responsible for the children's safety."
"Người giữ trẻ có trách nhiệm đảm bảo an toàn cho các em nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nurse | y tá, người trông trẻ |
| Verb | nurse | chăm sóc, nuôi dưỡng |
| Verb | nurture | nuôi dưỡng, khuyến khích sự phát triển |
| Noun | nurture | sự nuôi dưỡng, sự giáo dục |
| Noun | work | công việc, sự lao động |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | workforce | lực lượng lao động |
| Adjective | hardworking | chăm chỉ, siêng năng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong môi trường chăm sóc trẻ em có tổ chức như nhà trẻ hoặc trường mầm non. Nó nhấn mạnh công việc chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ. Có thể thay thế bằng 'childcare worker' nhưng 'nursery worker' thường liên quan cụ thể hơn đến môi trường nhà trẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced nursery worker (nhân viên nhà trẻ có kinh nghiệm)
-
dedicated dedicated nursery worker (nhân viên nhà trẻ tận tâm)
-
caring caring nursery worker (nhân viên nhà trẻ chu đáo, ân cần)
-
qualified qualified nursery worker (nhân viên nhà trẻ có trình độ chuyên môn)
-
hire hire a nursery worker (thuê một nhân viên nhà trẻ)
-
train train a nursery worker (đào tạo một nhân viên nhà trẻ)
-
become become a nursery worker (trở thành một nhân viên nhà trẻ)
-
cares for A nursery worker cares for children. (Một nhân viên nhà trẻ chăm sóc trẻ em.)
-
supervises A nursery worker supervises playtimes. (Một nhân viên nhà trẻ giám sát giờ chơi.)
-
supports A nursery worker supports early learning. (Một nhân viên nhà trẻ hỗ trợ việc học sớm.)
Idioms
-
a dedicated nursery worker
một nhân viên nhà trẻ tận tâm
"She is a dedicated nursery worker who always puts the children first."
(Cô ấy là một nhân viên nhà trẻ tận tâm, người luôn đặt trẻ em lên hàng đầu.)
-
the unsung heroes of early education
những người hùng thầm lặng của giáo dục mầm non
"Nursery workers are often called the unsung heroes of early education for their crucial role."
(Các nhân viên nhà trẻ thường được gọi là những người hùng thầm lặng của giáo dục mầm non vì vai trò quan trọng của họ.)
-
work with children in a nursery setting
làm việc với trẻ em trong môi trường nhà trẻ/mẫu giáo
"He finds great joy in working with children in a nursery setting."
(Anh ấy tìm thấy niềm vui lớn khi làm việc với trẻ em trong môi trường nhà trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nursery worker
nounNgười làm việc trong nhà trẻ, chăm sóc trẻ nhỏ.
"The nursery worker read a story to the children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery worker".
